CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH 3D THINKING
3D THINKING WARRANTY POLICY
Áp dụng cho sản phẩm Bambu Lab / For Bambu Lab products – 3dthinking.vn
Ngày hiệu lực / Effective date: 10/10/2026
Phiên bản / Version: 01
Nội dung / Contents
Phần I – Chính sách và quy trình bảo hành / Warranty policy and procedure
Phần II – Thời hạn bảo hành theo sản phẩm và linh kiện / Warranty period of products and components
PHẦN I – CHÍNH SÁCH VÀ QUY TRÌNH BẢO HÀNH
PART I – WARRANTY POLICY AND PROCEDURE
| English | Tiếng Việt |
| 1. Scope of application | 1. Phạm vi áp dụng |
| This policy applies to all customers (individuals and businesses) who purchase Bambu Lab products distributed and sold by 3D Thinking (3dthinking.vn), including 3D printers, laser machines, AMS units, modules and accessories, through 3D Thinking showrooms and online channels in Vietnam. | Chính sách này áp dụng cho tất cả khách hàng (cá nhân và doanh nghiệp) mua sản phẩm Bambu Lab do 3D Thinking (3dthinking.vn) phân phối và bán ra, bao gồm máy in 3D, máy laser, AMS, các mô-đun và phụ kiện, qua showroom và các kênh trực tuyến của 3D Thinking tại Việt Nam. |
| Only invoices, sales receipts or warranty information issued by 3D Thinking are valid for warranty. Please keep them carefully for any future service request. | Chỉ hóa đơn, phiếu bán hàng hoặc thông tin bảo hành do 3D Thinking phát hành mới có giá trị bảo hành. Quý khách vui lòng lưu giữ cẩn thận để được hỗ trợ khi cần. |
| This policy does NOT apply to: Bambu Lab products distributed by other companies or dealers; domestic-market (China domestic version) products; and products hand-carried or bought overseas or through unofficial channels. Such products follow the policy of the seller concerned. 3D Thinking does not provide cross-regional warranty; any service for such products is charged in full (repair and shipping costs). | Chính sách này KHÔNG áp dụng cho: sản phẩm Bambu Lab do đơn vị khác phân phối hoặc bán ra; hàng nội địa (phiên bản nội địa Trung Quốc); hàng xách tay, hàng mua ở nước ngoài hoặc qua kênh không chính thức. Các sản phẩm này áp dụng chính sách của đơn vị bán. 3D Thinking không bảo hành xuyên khu vực; mọi dịch vụ cho các sản phẩm này đều tính phí (phí sửa chữa và vận chuyển). |
| Bambu Lab printers have strict regional usage restrictions. A machine of another regional version may be unable to bind an account or use account features such as cloud printing, remote printing and remote camera viewing outside the local network. | Máy Bambu Lab có giới hạn sử dụng theo khu vực nghiêm ngặt. Máy phiên bản khu vực khác có thể không liên kết được tài khoản và không dùng được các tính năng gắn với tài khoản như in qua cloud, in từ xa và xem camera từ xa ngoài mạng nội bộ. |
| This policy does not limit any rights of customers under the consumer protection laws of Vietnam. Where the law provides a longer warranty period, the longer period applies. | Chính sách này không làm giảm bất kỳ quyền lợi nào của khách hàng theo pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng Việt Nam. Trường hợp pháp luật quy định thời hạn bảo hành dài hơn thì áp dụng thời hạn dài hơn. |
| 2. Warranty period | 2. Thời hạn bảo hành |
| The warranty period starts from the date the customer receives the product. | Thời hạn bảo hành được tính từ ngày khách hàng nhận sản phẩm. |
Standard warranty – 12 months:
| Bảo hành tiêu chuẩn – 12 tháng:
|
| Limited warranty – 6 months or 3 months: some components (e.g. Laser Tube Assembly, Extruder Unit, Feeder Unit, mirrors and lenses) are covered only for 6 or 3 months from the date of receipt. | Bảo hành giới hạn – 6 tháng hoặc 3 tháng: một số linh kiện (ví dụ Laser Tube Assembly, Extruder Unit, Feeder Unit, gương và thấu kính) chỉ được bảo hành 6 hoặc 3 tháng kể từ ngày nhận sản phẩm. |
| Consumables – no warranty: parts that naturally wear out during normal use (Hotend, Nozzle, Build plate, PTFE Tube, filters, Desiccant, etc.). If a consumable fails because of a manufacturing defect while the machine is still under warranty, 3D Thinking will consider a replacement after inspection; 3D Thinking’s decision is final. | Linh kiện tiêu hao – không bảo hành: các bộ phận tự hao mòn trong quá trình sử dụng bình thường (Hotend, Nozzle, Build plate, PTFE Tube, bộ lọc, gói hút ẩm…). Nếu linh kiện tiêu hao hỏng do lỗi sản xuất khi máy còn trong thời hạn bảo hành, 3D Thinking sẽ xem xét thay thế sau khi kiểm tra; quyết định của 3D Thinking là quyết định cuối cùng. |
| The detailed list of components and warranty periods for each product is given in Part II of this document. | Danh sách chi tiết linh kiện và thời hạn bảo hành của từng sản phẩm xem tại Phần II của tài liệu này. |
| Replacing a part does not restart the warranty. The original warranty period of the product continues to apply. | Việc thay thế linh kiện không làm bắt đầu lại thời hạn bảo hành. Thời hạn bảo hành ban đầu của sản phẩm vẫn tiếp tục được áp dụng. |
| The time a product spends in warranty service (from the day 3D Thinking receives it until it is returned to the customer) is added to the warranty period. | Thời gian sản phẩm nằm trong quá trình bảo hành (từ ngày 3D Thinking tiếp nhận đến ngày trả lại cho khách hàng) được cộng thêm vào thời hạn bảo hành. |
| 3. Conditions for warranty | 3. Điều kiện được bảo hành |
A product is covered when all of the following are met:
| Sản phẩm được bảo hành khi đáp ứng đủ các điều kiện sau:
|
| 4. Method of warranty | 4. Hình thức bảo hành |
| 3D Thinking provides warranty by repairing the product or replacing the defective component(s). 3D Thinking does NOT apply a 1-for-1 replacement of the whole machine. | 3D Thinking bảo hành bằng hình thức sửa chữa sản phẩm hoặc thay thế linh kiện bị lỗi. 3D Thinking KHÔNG áp dụng hình thức đổi mới nguyên máy 1-1. |
| Manufacturing defects within the warranty period: parts and labour are free of charge. | Lỗi do nhà sản xuất trong thời hạn bảo hành: miễn phí linh kiện và công sửa chữa. |
| Damage caused by the user or outside the warranty scope: repairs are charged. 3D Thinking informs the customer of the cost in advance and only proceeds after the customer agrees. | Hư hỏng do người dùng hoặc ngoài phạm vi bảo hành: sửa chữa có tính phí. 3D Thinking báo chi phí trước cho khách hàng và chỉ tiến hành khi khách hàng đồng ý. |
| Where appropriate, replacement parts may be sent for the customer to install themselves (DIY) after confirmation and under the guidance of 3D Thinking technicians. This is a valid form of warranty service. | Trong trường hợp phù hợp, linh kiện thay thế có thể được gửi để khách hàng tự lắp đặt (DIY) sau khi 3D Thinking xác nhận và hướng dẫn. Đây là một hình thức bảo hành hợp lệ. |
| If the product is inspected and found to have no fault, the customer bears the shipping costs and may be charged an inspection fee (notified in advance). | Nếu sản phẩm được kiểm tra và xác định không có lỗi, khách hàng chịu chi phí vận chuyển và có thể phải trả phí kiểm tra (được thông báo trước). |
| 5. Damage on delivery, wrong product, non-receipt | 5. Hư hỏng khi nhận hàng, giao nhầm, không nhận được hàng |
| Damaged in transit or not powering on at delivery: the customer must record an unboxing video and notify 3D Thinking within 7 days of receipt. Where possible, refuse the package or ask the carrier to confirm the damage. 3D Thinking will inspect and repair or replace the defective component(s) free of charge. | Sản phẩm vỡ, hư hỏng do vận chuyển hoặc không lên nguồn khi nhận: khách hàng cần quay video mở hộp và báo cho 3D Thinking trong vòng 7 ngày kể từ ngày nhận. Nếu có thể, từ chối nhận kiện hàng hoặc yêu cầu đơn vị vận chuyển xác nhận hư hỏng. 3D Thinking sẽ kiểm tra và sửa chữa hoặc thay thế linh kiện bị lỗi miễn phí. |
| Wrong product delivered: notify 3D Thinking within 7 days of receipt; the product must be unused, complete and in its original packaging. 3D Thinking will deliver the correct product. | Giao nhầm sản phẩm: báo cho 3D Thinking trong vòng 7 ngày kể từ ngày nhận; sản phẩm phải chưa qua sử dụng, đầy đủ phụ kiện và còn bao bì gốc. 3D Thinking sẽ giao lại đúng sản phẩm. |
| Non-receipt of an order must be reported within 30 days from the shipping date. Claims after this deadline are not processed. | Trường hợp không nhận được hàng, khách hàng phải báo trong vòng 30 ngày kể từ ngày gửi hàng. Khiếu nại sau thời hạn này sẽ không được xử lý. |
| Transit damage reported after 7 days, without an unboxing video or carrier confirmation, is not covered. | Hư hỏng do vận chuyển được báo sau 7 ngày, không có video mở hộp hoặc xác nhận của đơn vị vận chuyển sẽ không được bảo hành. |
| 6. Cases not covered by warranty | 6. Các trường hợp không được bảo hành |
|
|
| 7. Warranty procedure | 7. Quy trình bảo hành |
| Step 1 – Contact: Contact 3D Thinking before sending or bringing in the product. Do not disassemble or repair the product yourself without guidance. | Bước 1 – Liên hệ: Quý khách liên hệ 3D Thinking trước khi gửi hoặc mang máy đến. Không tự tháo hoặc sửa máy khi chưa có hướng dẫn. |
Step 2 – Information: Please provide:
| Bước 2 – Thông tin: Quý khách vui lòng cung cấp:
|
| Step 3 – Packaging (if shipping): Use the original box and packing materials; keep them for the whole warranty period. Damage from improper packaging is not covered and may incur additional repair charges. | Bước 3 – Đóng gói (nếu gửi máy): Sử dụng thùng và vật liệu đóng gói gốc; vui lòng giữ lại trong suốt thời hạn bảo hành. Hư hỏng do đóng gói không đúng cách không được bảo hành và có thể phát sinh chi phí sửa chữa. |
| Step 4 – Intake: The product is received and inspected on site, with confirmation from the customer. For shipped products, warranty starts only when 3D Thinking physically receives and checks the product; a tracking number alone is not proof of receipt. | Bước 4 – Tiếp nhận: Sản phẩm được tiếp nhận và kiểm tra tại chỗ, có xác nhận của khách hàng. Với sản phẩm gửi qua vận chuyển, việc bảo hành chỉ bắt đầu khi 3D Thinking nhận và kiểm tra sản phẩm thực tế; mã vận đơn không phải là bằng chứng đã nhận hàng. |
Step 5 – Handling:
| Bước 5 – Xử lý:
|
| Step 6 – Return: After service, 3D Thinking returns the product via Viettel Post, or the customer collects it at the service center. Shipping costs are paid by the customer. | Bước 6 – Trả máy: Sau khi bảo hành, 3D Thinking gửi trả sản phẩm qua Viettel Post hoặc khách hàng nhận tại trung tâm bảo hành. Chi phí vận chuyển do khách hàng thanh toán. |
| 8. Use, maintenance and safety | 8. Sử dụng, bảo dưỡng và an toàn |
| Customers must operate the machine according to the user manual and perform regular maintenance (cleaning, lubrication, replacing consumables) at the recommended intervals. | Khách hàng cần vận hành máy theo hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng định kỳ (vệ sinh, bôi trơn, thay linh kiện tiêu hao) theo chu kỳ khuyến nghị. |
| If the device shows signs of danger (smoke, abnormal noise, detached parts), power it off immediately and contact 3D Thinking. Failure to do so voids the warranty for resulting damage. | Nếu thiết bị có dấu hiệu nguy hiểm (bốc khói, tiếng kêu bất thường, rơi linh kiện), hãy tắt nguồn ngay và liên hệ 3D Thinking. Nếu không thực hiện, hư hỏng phát sinh sẽ không được bảo hành. |
| When a fault occurs, do not repair it yourself without guidance. Only carry out repairs when instructed by 3D Thinking technicians. | Khi máy gặp sự cố, không tự sửa chữa khi chưa có hướng dẫn. Chỉ thực hiện sửa chữa khi được kỹ thuật 3D Thinking hướng dẫn. |
| 9. Laser products (Laser Module, Bambu Lab R1) | 9. Sản phẩm laser (Laser Module, Bambu Lab R1) |
| Before use, read the Quick Start Guide, Terms of Use and Safety Guidelines carefully, including laser safety, chemical handling, fire and electrical safety. | Trước khi sử dụng, đọc kỹ Hướng dẫn khởi động nhanh, Điều khoản sử dụng và Hướng dẫn an toàn, bao gồm an toàn laser, xử lý hóa chất, phòng cháy và an toàn điện. |
| The laser module/head and surrounding parts must be cleaned after each use. Ventilation and exhaust systems must be cleaned regularly. Failure to do so may void the warranty. | Laser Module / đầu laser và các chi tiết xung quanh phải được vệ sinh sau mỗi lần sử dụng; hệ thống thông gió và xả khói phải được vệ sinh định kỳ. Không thực hiện có thể làm mất quyền bảo hành. |
| Cosmetic changes caused by smoke and heat (discoloration, residue) do not affect function and are not covered. Damage from improper cleaning, neglect, inadequate ventilation or excessive smoke build-up is not covered. | Thay đổi ngoại quan do khói và nhiệt (đổi màu, bám cặn) không ảnh hưởng chức năng và không được bảo hành. Hư hỏng do vệ sinh sai cách, bỏ bê, thông gió kém hoặc tích tụ khói quá mức không được bảo hành. |
| Fire safety: only certified pure CO₂ extinguishers within their valid service period may be used. Dry powder, foam, water-based or other extinguishers are prohibited; resulting damage (corrosion, degradation of the laser module) is not covered. | An toàn cháy nổ: chỉ sử dụng bình chữa cháy CO₂ tinh khiết đạt chứng nhận và còn hạn. Nghiêm cấm dùng bình bột, bọt, nước hoặc loại khác; hư hỏng phát sinh (ăn mòn linh kiện, suy giảm Laser Module) không được bảo hành. |
| 10. Warranty locations and contacts | 10. Địa điểm bảo hành và liên hệ |
|
|
|
|
| Customers are encouraged to bring the product directly to the service center for the fastest support. | Quý khách vui lòng mang máy đến công ty để được hỗ trợ bảo hành nhanh nhất. |
| 11. Support hours | 11. Thời gian hỗ trợ |
|
|
| 12. Training recommendation | 12. Khuyến nghị đào tạo |
| To minimise printing errors and unwanted damage, 3D Thinking recommends that customers attend and complete the corresponding machine training course at https://3dthinking.vn/khoa-hoc/ | Nhằm hạn chế tối đa lỗi trong quá trình in 3D và các hư hỏng phát sinh không mong muốn, 3D Thinking khuyến nghị quý khách tham gia và hoàn thành khóa đào tạo sử dụng máy tương ứng tại https://3dthinking.vn/khoa-hoc/ |
| 13. General provisions | 13. Điều khoản chung |
| 3D Thinking may amend this policy to reflect changes from the manufacturer or in its operations. Changes are published on 3dthinking.vn at least 14 days before taking effect, together with the updated effective date. | 3D Thinking có thể điều chỉnh chính sách này cho phù hợp với thay đổi từ nhà sản xuất hoặc hoạt động của công ty. Nội dung thay đổi được công bố trên 3dthinking.vn ít nhất 14 ngày trước khi có hiệu lực, kèm ngày hiệu lực mới. |
| Within the limits of the law, 3D Thinking reserves the right of final interpretation of this policy. | Trong phạm vi pháp luật cho phép, 3D Thinking giữ quyền giải thích cuối cùng đối với chính sách này. |
| Thank you for choosing 3D Thinking! | Xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng! |
PHẦN II – THỜI HẠN BẢO HÀNH THEO SẢN PHẨM VÀ LINH KIỆN
PART II – WARRANTY PERIOD OF PRODUCTS AND COMPONENTS
Thời hạn tính từ ngày khách hàng nhận sản phẩm. Linh kiện nhóm “Không bảo hành” là linh kiện tiêu hao; nếu hỏng do lỗi sản xuất khi máy còn bảo hành, việc thay thế do 3D Thinking xem xét và quyết định.
Màu nền: xám = 12 tháng · vàng = 6 hoặc 3 tháng · hồng = không bảo hành.
1. X1 Series Printer – Máy in 3D dòng X1
| STT | Component (English) | Linh kiện (Tiếng Việt) |
| Product: X1 Series Printer – 12 Months | Sản phẩm: Máy in 3D dòng X1 – Bảo hành 12 tháng | |
| Main components – 12 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 12 tháng | |
| 1 | AMS Hub | Bộ chia sợi nhựa AMS |
| 2 | Filament Buffer | Bộ đệm sợi nhựa |
| 3 | Auxiliary Part Cooling Fan | Quạt làm mát phụ cho chi tiết in |
| 4 | Chamber Temperature Regulator Fan | Quạt điều hòa nhiệt độ buồng in |
| 5 | MC Board Fan | Quạt làm mát bo mạch MC |
| 6 | Front Cover | Nắp trước |
| 7 | X-Axis Carbon Rods Assembly | Cụm thanh carbon trục X |
| 8 | Heatbed Signal Cable | Cáp tín hiệu bàn nhiệt |
| 9 | USB-C Cable | Cáp USB-C |
| 10 | Front Glass Door | Cửa kính phía trước |
| 11 | Heatbed Sensor Unit | Cụm cảm biến bàn nhiệt |
| 12 | Front Door Mounting Kit | Bộ phụ kiện lắp cửa trước |
| 13 | Extruder Motor | Động cơ bộ đùn |
| 14 | XY Motor / Z-Axis Motor | Động cơ trục XY / Động cơ trục Z |
| 15 | TH Board FPC Cable | Cáp FPC bo mạch đầu in |
| 16 | TH Board | Bo mạch đầu in |
| 17 | Extruder Connection Board | Bo mạch kết nối bộ đùn |
| 18 | AC Board | Bo mạch nguồn AC |
| 19 | High Resolution Screen | Màn hình độ phân giải cao |
| 20 | Glass Cover Plate | Tấm kính nắp trên |
| 21 | Chamber Camera | Camera buồng in |
| 22 | XY Belt | Dây đai trục XY |
| 23 | Z Belt | Dây đai trục Z |
| 24 | Screen Connector Cable | Cáp kết nối màn hình |
| 25 | AP board | Bo mạch xử lý trung tâm (AP) |
| 26 | MC Board | Bo mạch điều khiển chuyển động (MC) |
| 27 | WiFi Antenna | Ăng-ten WiFi |
| 28 | LED Light | Đèn LED |
| 29 | Heatbed Unit | Cụm bàn nhiệt |
| 30 | Part Cooling Fan | Quạt làm mát chi tiết in |
| 31 | Left Side Panel / Right Side Panel / Rear Panel | Tấm vỏ bên trái / Tấm vỏ bên phải / Tấm vỏ phía sau |
| 32 | X1E Chamber Heater Unit | Cụm sưởi buồng in X1E |
| 33 | Front Housing Assembly | Cụm vỏ mặt trước |
| 34 | Supportive Footpad | Chân đế đỡ máy |
| 35 | Filament Cutter Lever | Cần gạt dao cắt sợi nhựa |
| 36 | Cooling Fan for Hotend | Quạt làm mát đầu nóng |
| Main components – 3 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 3 tháng | |
| 1 | Extruder Unit (excluding the Extruder Gear Assembly and the Extruder Filament Sensor) | Cụm bộ đùn (không bao gồm Cụm bánh răng bộ đùn và Cảm biến sợi nhựa bộ đùn) |
| 2 | Maker’s Supply (including Hardware Kits, Maker’s Supply Models, MakerLab Accessories, Maker Combo Kits, Hardware Parts, Electronics, Tools&Others) | Nhóm Maker’s Supply (gồm bộ phần cứng, mô hình Maker’s Supply, phụ kiện MakerLab, bộ Maker Combo, linh kiện phần cứng, linh kiện điện tử, dụng cụ và các mặt hàng khác) |
| Filaments / Material / Accessories – No Warranty | Sợi nhựa / Vật liệu / Phụ kiện – Không bảo hành | |
| 1 | Complete Bambu Hotend and all its individual parts (Nozzle, Hotend Heating Assembly, Ceramic Heater, Thermistor and Silicone Sock for Hotend) | Toàn bộ đầu nóng Bambu và mọi chi tiết của nó (đầu phun, cụm gia nhiệt đầu nóng, điện trở gia nhiệt gốm, cảm biến nhiệt và vỏ silicone bọc đầu nóng) |
| 2 | Extruder Gear Assembly | Cụm bánh răng bộ đùn |
| 3 | Build plates | Bàn in (tấm bàn in) |
| 4 | Spare sheets for build plates | Tấm thay thế cho bàn in |
| 5 | Glue Stick for Build Plate | Keo dán bàn in dạng thỏi |
| 6 | Liquid Glue for Build Plate | Keo dán bàn in dạng lỏng |
| 7 | Filament Cutter | Dao cắt sợi nhựa |
| 8 | Bambu Scraper | Dao cạo Bambu |
| 9 | Bambu Activated Carbon Air Filter | Bộ lọc khí than hoạt tính Bambu |
| 10 | Filament | Sợi nhựa in |
| 11 | PTFE Tube / PTFE Tube Connector | Ống PTFE / Đầu nối ống PTFE |
2. P1 Series Printer – Máy in 3D dòng P1
| STT | Component (English) | Linh kiện (Tiếng Việt) |
| Product: P1 Series Printer – 12 Months | Sản phẩm: Máy in 3D dòng P1 – Bảo hành 12 tháng | |
| Main components – 12 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 12 tháng | |
| 1 | AMS Hub | Bộ chia sợi nhựa AMS |
| 2 | Filament Buffer | Bộ đệm sợi nhựa |
| 3 | Auxiliary Part Cooling Fan | Quạt làm mát phụ cho chi tiết in |
| 4 | Chamber Temperature Regulator Fan | Quạt điều hòa nhiệt độ buồng in |
| 5 | MC Board Fan | Quạt làm mát bo mạch MC |
| 6 | Front Cover | Nắp trước |
| 7 | X-Axis Carbon Rods Assembly | Cụm thanh carbon trục X |
| 8 | Heatbed Signal Cable | Cáp tín hiệu bàn nhiệt |
| 9 | Toolhead Cable | Cáp đầu in |
| 10 | Front Glass Door | Cửa kính phía trước |
| 11 | Screen | Màn hình |
| 12 | Glass Cover Plate | Tấm kính nắp trên |
| 13 | Chamber Camera | Camera buồng in |
| 14 | XY Belt | Dây đai trục XY |
| 15 | Z Belt | Dây đai trục Z |
| 16 | Screen Connector Cable | Cáp kết nối màn hình |
| 17 | AP board | Bo mạch xử lý trung tâm (AP) |
| 18 | MC Board | Bo mạch điều khiển chuyển động (MC) |
| 19 | WiFi Antenna | Ăng-ten WiFi |
| 20 | LED Light | Đèn LED |
| 21 | Heatbed Sensor Unit | Cụm cảm biến bàn nhiệt |
| 22 | Front Door Mounting Kit | Bộ phụ kiện lắp cửa trước |
| 23 | Extruder Motor | Động cơ bộ đùn |
| 24 | XY Motor / Z-Axis Motor | Động cơ trục XY / Động cơ trục Z |
| 25 | TH Board FPC Cable | Cáp FPC bo mạch đầu in |
| 26 | TH Board | Bo mạch đầu in |
| 27 | Extruder Connection Board | Bo mạch kết nối bộ đùn |
| 28 | AC Board | Bo mạch nguồn AC |
| 29 | Heatbed Unit | Cụm bàn nhiệt |
| 30 | Part Cooling Fan | Quạt làm mát chi tiết in |
| 31 | Left Side Panel (Plastic) / Right Side Panel (Plastic) | Tấm vỏ bên trái (nhựa) / Tấm vỏ bên phải (nhựa) |
| 32 | Rear Panel / Rear Panel (Metal) | Tấm vỏ phía sau / Tấm vỏ phía sau (kim loại) |
| 33 | Front Housing Assembly | Cụm vỏ mặt trước |
| 34 | Supportive Footpad | Chân đế đỡ máy |
| 35 | Filament Cutter Lever | Cần gạt dao cắt sợi nhựa |
| 36 | Cooling Fan for Hotend | Quạt làm mát đầu nóng |
| Main components – 3 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 3 tháng | |
| 1 | Extruder Unit (excluding the Extruder Gear Assembly and the Extruder Filament Sensor) | Cụm bộ đùn (không bao gồm Cụm bánh răng bộ đùn và Cảm biến sợi nhựa bộ đùn) |
| 2 | MicroSD Card (32 GB) | Thẻ nhớ MicroSD (32 GB) |
| 3 | Maker’s Supply (including Hardware Kits, Maker’s Supply Models, MakerLab Accessories, Maker Combo Kits, Hardware Parts, Electronics, Tools&Others) | Nhóm Maker’s Supply (gồm bộ phần cứng, mô hình Maker’s Supply, phụ kiện MakerLab, bộ Maker Combo, linh kiện phần cứng, linh kiện điện tử, dụng cụ và các mặt hàng khác) |
| Filaments / Material / Accessories – No Warranty | Sợi nhựa / Vật liệu / Phụ kiện – Không bảo hành | |
| 1 | Complete Bambu Hotend and all its individual parts (Nozzle, Hotend Heating Assembly, Ceramic Heater, Thermistor and Silicone Sock for Hotend) | Toàn bộ đầu nóng Bambu và mọi chi tiết của nó (đầu phun, cụm gia nhiệt đầu nóng, điện trở gia nhiệt gốm, cảm biến nhiệt và vỏ silicone bọc đầu nóng) |
| 2 | Extruder Gear Assembly | Cụm bánh răng bộ đùn |
| 3 | Build plates | Bàn in (tấm bàn in) |
| 4 | Spare sheets for build plates | Tấm thay thế cho bàn in |
| 5 | Glue Stick for Build Plate | Keo dán bàn in dạng thỏi |
| 6 | Liquid Glue for Build Plate | Keo dán bàn in dạng lỏng |
| 7 | PTFE Tube / PTFE Tube Connector | Ống PTFE / Đầu nối ống PTFE |
| 8 | Filament Cutter | Dao cắt sợi nhựa |
| 9 | Bambu Scraper | Dao cạo Bambu |
| 10 | Bambu Activated Carbon Air Filter | Bộ lọc khí than hoạt tính Bambu |
| 11 | Filament | Sợi nhựa in |
3. A1 Series Printer – Máy in 3D dòng A1
| STT | Component (English) | Linh kiện (Tiếng Việt) |
| Product: A1 Series Printer – 12 Months | Sản phẩm: Máy in 3D dòng A1 – Bảo hành 12 tháng | |
| Main components – 12 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 12 tháng | |
| 1 | Mainboard Fan | Quạt làm mát bo mạch chính |
| 2 | Part Cooling Fan | Quạt làm mát chi tiết in |
| 3 | X-Axis Motor Cover | Nắp che động cơ trục X |
| 4 | Z-Axis Assembly | Cụm trục Z |
| 5 | Y-Axis Assembly | Cụm trục Y |
| 6 | X-Axis Assembly | Cụm trục X |
| 7 | Printer Frame | Khung máy |
| 8 | Bambu USB-C Cable | Cáp USB-C Bambu |
| 9 | Touch Screen | Màn hình cảm ứng |
| 10 | Live View Camera | Camera giám sát trực tiếp |
| 11 | X Belt | Dây đai trục X |
| 12 | Y Belt | Dây đai trục Y |
| 13 | Z Belt | Dây đai trục Z |
| 14 | Screen Connector Cable | Cáp kết nối màn hình |
| 15 | Mainboard | Bo mạch chính |
| 16 | WiFi Antenna | Ăng-ten WiFi |
| 17 | AMS Lite Filament Hub | Bộ chia sợi nhựa AMS lite |
| 18 | LED Light | Đèn LED |
| 19 | Extruder Motor | Động cơ bộ đùn |
| 20 | X-Axis Motor / Y-Axis Motor / Z-Axis Motor | Động cơ trục X / Động cơ trục Y / Động cơ trục Z |
| 21 | TH Board | Bo mạch đầu in |
| 22 | AC Board | Bo mạch nguồn AC |
| 23 | Heatbed Unit | Cụm bàn nhiệt |
| 24 | Purge Wiper | Cần gạt xả nhựa thừa |
| 25 | Filament Cutter Lever | Cần gạt dao cắt sợi nhựa |
| 26 | Cooling Fan for Hotend | Quạt làm mát đầu nóng |
| Main components – 3 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 3 tháng | |
| 1 | Extruder Unit (excluding the Extruder Gear Assembly and the Extruder Filament Sensor) | Cụm bộ đùn (không bao gồm Cụm bánh răng bộ đùn và Cảm biến sợi nhựa bộ đùn) |
| 2 | MicroSD Card (32 GB) | Thẻ nhớ MicroSD (32 GB) |
| 3 | Maker’s Supply (including Hardware Kits, Maker’s Supply Models, MakerLab Accessories, Maker Combo Kits, Hardware Parts, Electronics, Tools&Others) | Nhóm Maker’s Supply (gồm bộ phần cứng, mô hình Maker’s Supply, phụ kiện MakerLab, bộ Maker Combo, linh kiện phần cứng, linh kiện điện tử, dụng cụ và các mặt hàng khác) |
| Filaments / Material / Accessories – No Warranty | Sợi nhựa / Vật liệu / Phụ kiện – Không bảo hành | |
| 1 | Complete Bambu Hotend and all its individual parts (Nozzle, Hotend Heating Assembly, Ceramic Heater, Thermistor and Silicone Sock for Hotend) | Toàn bộ đầu nóng Bambu và mọi chi tiết của nó (đầu phun, cụm gia nhiệt đầu nóng, điện trở gia nhiệt gốm, cảm biến nhiệt và vỏ silicone bọc đầu nóng) |
| 2 | Extruder Gear Assembly | Cụm bánh răng bộ đùn |
| 3 | Build plates | Bàn in (tấm bàn in) |
| 4 | Spare sheets for build plates | Tấm thay thế cho bàn in |
| 5 | Glue Stick for Build Plate | Keo dán bàn in dạng thỏi |
| 6 | Liquid Glue for Build Plate | Keo dán bàn in dạng lỏng |
| 7 | Filament Cutter | Dao cắt sợi nhựa |
| 8 | Bambu Scraper | Dao cạo Bambu |
| 9 | Nozzle Wiper | Bộ lau đầu phun |
| 10 | PTFE Tube / PTFE Tube Connector | Ống PTFE / Đầu nối ống PTFE |
| 11 | Filament | Sợi nhựa in |
4. A2L 3D Printer – Máy in 3D A2L
| STT | Component (English) | Linh kiện (Tiếng Việt) |
| Product: A2L 3D Printer – 12 Months | Sản phẩm: Máy in 3D A2L – Bảo hành 12 tháng | |
| Main components – 12 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 12 tháng | |
| 1 | Filament Hub | Bộ chia sợi nhựa |
| 2 | TH Board | Bo mạch đầu in |
| 3 | Cutting Module Adapter Board | Bo mạch chuyển tiếp mô-đun cắt |
| 4 | Extruder Unit Front Cover | Nắp trước cụm bộ đùn |
| 5 | Extruder Motor | Động cơ bộ đùn |
| 6 | Filament Cutter Lever | Cần gạt dao cắt sợi nhựa |
| 7 | Extruder Rear Cover | Nắp sau bộ đùn |
| 8 | Cooling Fan for Hotend | Quạt làm mát đầu nóng |
| 9 | Nozzle Eddy Sensor | Cảm biến dòng xoáy đầu phun |
| 10 | Toolhead Rear Housing | Vỏ sau đầu in |
| 11 | Part Cooling Fan | Quạt làm mát chi tiết in |
| 12 | X Belt / Y Belt / Z Belt | Dây đai trục X / trục Y / trục Z |
| 13 | Toolhead Block | Khối đầu in |
| 14 | Live View Camera | Camera giám sát trực tiếp |
| 15 | X-Axis Motor Cover | Nắp che động cơ trục X |
| 16 | X/Y Axis Assembly | Cụm trục X/Y |
| 17 | End Cap | Nắp chặn đầu trục |
| 18 | Purge Wiper | Cần gạt xả nhựa thừa |
| 19 | X-Axis Motor / Y-Axis Motor / Z-Axis Motor | Động cơ trục X / Động cơ trục Y / Động cơ trục Z |
| 20 | Y-Axis Top Cover | Nắp trên trục Y |
| 21 | X/Y Axis Tensioner Pulley | Puly căng đai trục X/Y |
| 22 | Y/Z-Axis Tensioner | Bộ căng đai trục Y/Z |
| 23 | Y-Axis Assembly | Cụm trục Y |
| 24 | 4/6-Pin Connection Board | Bo mạch kết nối 4/6 chân |
| 25 | Heatbed Unit (110V/220V) | Cụm bàn nhiệt (110V/220V) |
| 26 | Mainboard (110V/220V) | Bo mạch chính (110V/220V) |
| 27 | AC Board (110V/220V) | Bo mạch nguồn AC (110V/220V) |
| 28 | Base Housing | Vỏ đế máy |
| 29 | Printer Frame | Khung máy |
| 30 | Toolhead Front Cover | Nắp trước đầu in |
| 31 | Toolhead Cable | Cáp đầu in |
| 32 | Power Switch Assembly | Cụm công tắc nguồn |
| 33 | Printer Cable Pack | Bộ cáp máy in |
| 34 | Bottom Cover | Nắp đáy |
| 35 | Power Supply | Bộ nguồn |
| 36 | Power Cable | Dây nguồn |
| 37 | Touch Screen | Màn hình cảm ứng |
| 38 | Base Housing Assembly | Cụm vỏ đế máy |
| 39 | WiFi Antenna | Ăng-ten WiFi |
| Main components – 3 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 3 tháng | |
| 1 | Extruder Unit (excluding the Extruder Gear Assembly and the Extruder Filament Sensor) | Cụm bộ đùn (không bao gồm Cụm bánh răng bộ đùn và Cảm biến sợi nhựa bộ đùn) |
| 2 | MicroSD Card | Thẻ nhớ MicroSD |
| 3 | Maker’s Supply (including Hardware Kits, Maker’s Supply Models, MakerLab Accessories, Maker Combo Kits, Hardware Parts, Electronics, Tools & Others) | Nhóm Maker’s Supply (gồm bộ phần cứng, mô hình Maker’s Supply, phụ kiện MakerLab, bộ Maker Combo, linh kiện phần cứng, linh kiện điện tử, dụng cụ và các mặt hàng khác) |
| Filaments / Material / Accessories – No Warranty | Sợi nhựa / Vật liệu / Phụ kiện – Không bảo hành | |
| 1 | Complete Bambu Hotend and all its individual parts (Nozzle, Hotend Heating Assembly, Ceramic Heater, Thermistor and Silicone Sock for Hotend) | Toàn bộ đầu nóng Bambu và mọi chi tiết của nó (đầu phun, cụm gia nhiệt đầu nóng, điện trở gia nhiệt gốm, cảm biến nhiệt và vỏ silicone bọc đầu nóng) |
| 2 | Build plates and spare sheets for build plates | Bàn in và tấm thay thế cho bàn in |
| 3 | Extruder Gear Assembly | Cụm bánh răng bộ đùn |
| 4 | PTFE Tube / PTFE Tube Connector | Ống PTFE / Đầu nối ống PTFE |
| 5 | Glue Stick for Build Plate | Keo dán bàn in dạng thỏi |
| 6 | Filament Cutter | Dao cắt sợi nhựa |
| 7 | Bambu Scraper | Dao cạo Bambu |
| 8 | Nozzle Wiper | Bộ lau đầu phun |
| 9 | Bambu Filament | Sợi nhựa Bambu |
| 10 | Supportive Footpad | Chân đế đỡ máy |
5. H2 Series Printer – Máy in 3D dòng H2
| STT | Component (English) | Linh kiện (Tiếng Việt) |
| Product: H2 Series Printer – 12 Months | Sản phẩm: Máy in 3D dòng H2 – Bảo hành 12 tháng | |
| Main components – 12 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 12 tháng | |
| 1 | Part Cooling Fan Air Duct | Ống dẫn gió quạt làm mát chi tiết in |
| 2 | Laser Module | Mô-đun laser |
| 3 | Cutting Module | Mô-đun cắt |
| 4 | Supportive Footpad | Chân đế đỡ máy |
| 5 | Chamber Exhaust Fan | Quạt hút khí buồng in |
| 6 | Filament Buffer | Bộ đệm sợi nhựa |
| 7 | Chamber Heat Circulation Fan | Quạt tuần hoàn nhiệt buồng in |
| 8 | Hotend Cooling Fan Air Duct | Ống dẫn gió quạt làm mát đầu nóng |
| 9 | Auxiliary Part Cooling Fan | Quạt làm mát phụ cho chi tiết in |
| 10 | MC Board Fan | Quạt làm mát bo mạch MC |
| 11 | Front Cover | Nắp trước |
| 12 | X-Axis Assembly | Cụm trục X |
| 13 | Tool Head with X-Axis Assembly | Đầu in kèm cụm trục X |
| 14 | USB Port Board | Bo mạch cổng USB |
| 15 | USB-C Cable | Cáp USB-C |
| 16 | Front Glass Door / Front Laser Safety Window | Cửa kính phía trước / Cửa sổ an toàn laser phía trước |
| 17 | Touchscreen | Màn hình cảm ứng |
| 18 | Glass Cover Plate | Tấm kính nắp trên |
| 19 | Live View Camera / Birds Eye Camera / Nozzle Camera / Toolhead Camera | Camera giám sát trực tiếp / Camera toàn cảnh / Camera đầu phun / Camera đầu in |
| 20 | XY Belt/Z Belt | Dây đai trục XY / Dây đai trục Z |
| 21 | 4pin Interface Board | Bo mạch giao tiếp 4 chân |
| 22 | AP Board (For 110V Printer) / AP board (For 220V Printer) | Bo mạch AP (cho máy 110V) / Bo mạch AP (cho máy 220V) |
| 23 | MC board | Bo mạch điều khiển chuyển động (MC) |
| 24 | WiFi Antenna | Ăng-ten WiFi |
| 25 | Top Chamber LED – Left / Top Chamber LED – Right | Đèn LED trên buồng in – trái / Đèn LED trên buồng in – phải |
| 26 | 3513 Extruder Servo Motor | Động cơ servo bộ đùn 3513 |
| 27 | XY Motor / Z Motor | Động cơ trục XY / Động cơ trục Z |
| 28 | 2004 Switching Motor Unit | Cụm động cơ chuyển đổi 2004 |
| 29 | 2004 Lifting Motor Unit | Cụm động cơ nâng 2004 |
| 30 | TH Board FPC Cable | Cáp FPC bo mạch đầu in |
| 31 | TH Board | Bo mạch đầu in |
| 32 | Extruder Connection Board | Bo mạch kết nối bộ đùn |
| 33 | AC Board (For 110V Printer) / AC board (For 220V Printer) | Bo mạch nguồn AC (cho máy 110V) / Bo mạch nguồn AC (cho máy 220V) |
| 34 | Heatbed Unit (For 110V Printer) / Heatbed Unit (For 220V Printer) | Cụm bàn nhiệt (cho máy 110V) / Cụm bàn nhiệt (cho máy 220V) |
| 35 | Left Side Panel with Glass Window / Right Side Panel with Glass Window / Rear Panel | Tấm vỏ trái có cửa kính / Tấm vỏ phải có cửa kính / Tấm vỏ phía sau |
| 36 | Left Side Panel with Laser Safety Window / Right Side Panel with Laser Safety Window | Tấm vỏ trái có cửa sổ an toàn laser / Tấm vỏ phải có cửa sổ an toàn laser |
| 37 | Side Glass – Left / Side Glass – Right | Kính bên – trái / Kính bên – phải |
| 38 | Toolhead Front Cover | Nắp trước đầu in |
| 39 | Chamber Heater Unit (For 110V Printer) / Chamber Heater Unit (For 220V Printer) | Cụm sưởi buồng in (cho máy 110V) / Cụm sưởi buồng in (cho máy 220V) |
| 40 | Purge Wiper | Cần gạt xả nhựa thừa |
| 41 | Front Door Mounting Kit | Bộ phụ kiện lắp cửa trước |
| 42 | Filament Cutter Lever – Left / Filament Cutter Lever – Right | Cần gạt dao cắt sợi nhựa – trái / Cần gạt dao cắt sợi nhựa – phải |
| 43 | Wireless Network Board | Bo mạch mạng không dây |
| 44 | Ethernet Board | Bo mạch mạng Ethernet |
| 45 | Toolhead Enhanced Cooling Fan | Quạt làm mát tăng cường đầu in |
| 46 | Cable Chain | Xích dẫn cáp |
| 47 | Filament Cutter Stopper | Chặn dao cắt sợi nhựa |
| 48 | Toolhead Rear Cover | Nắp sau đầu in |
| 49 | Cooling Fan for Hotend | Quạt làm mát đầu nóng |
| 50 | 4-In-1 PTFE Adapter II | Bộ chuyển đổi PTFE 4 trong 1 (thế hệ II) |
| 51 | Induction Hotend Rack Assembly and its Components | Cụm giá đỡ đầu nóng cảm ứng từ và các chi tiết đi kèm |
| 52 | Induction Hotend Latch Actuator | Bộ truyền động chốt đầu nóng cảm ứng từ |
| Main components – 3 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 3 tháng | |
| 1 | Dual Extruder Unit (excluding the Dual Extruder Gear Assembly) | Cụm bộ đùn kép (không bao gồm Cụm bánh răng bộ đùn kép) |
| 2 | Dual Extruder Idlers and Filament Sensor | Bánh tì bộ đùn kép và cảm biến sợi nhựa |
| 3 | Laser Air Assist Tube Connector | Đầu nối ống thổi khí hỗ trợ laser |
| 4 | Maker’s Supply (including Hardware Kits, Maker’s Supply Models, MakerLab Accessories, Maker Combo Kits, Hardware Parts, Electronics, Tools&Others) | Nhóm Maker’s Supply (gồm bộ phần cứng, mô hình Maker’s Supply, phụ kiện MakerLab, bộ Maker Combo, linh kiện phần cứng, linh kiện điện tử, dụng cụ và các mặt hàng khác) |
| Filaments / Material / Accessories – No Warranty | Sợi nhựa / Vật liệu / Phụ kiện – Không bảo hành | |
| 1 | Complete Bambu Hotend and all its individual parts (Nozzle, Hotend Heating Assembly, Ceramic Heater, Thermistor and Silicone Sock for Hotend) | Toàn bộ đầu nóng Bambu và mọi chi tiết của nó (đầu phun, cụm gia nhiệt đầu nóng, điện trở gia nhiệt gốm, cảm biến nhiệt và vỏ silicone bọc đầu nóng) |
| 2 | Dual Extruder Gear Assembly | Cụm bánh răng bộ đùn kép |
| 3 | PTFE Tube / PTFE Tube Connector | Ống PTFE / Đầu nối ống PTFE |
| 4 | Build Plates | Bàn in (tấm bàn in) |
| 5 | Spare sheets for Build Plates | Tấm thay thế cho bàn in |
| 6 | Glue Stick for Build Plate | Keo dán bàn in dạng thỏi |
| 7 | Liquid Glue for Build Plate | Keo dán bàn in dạng lỏng |
| 8 | Filament Cutter | Dao cắt sợi nhựa |
| 9 | Bambu Scraper | Dao cạo Bambu |
| 10 | Nozzle Blocker | Nút chặn đầu phun |
| 11 | Air Filter | Bộ lọc khí |
| 12 | Air Pump Filter | Bộ lọc bơm khí |
| 13 | Smoke Purifier Air Filter Combo | Bộ lọc khí của máy lọc khói (combo) |
| 14 | Filaments | Sợi nhựa in |
| 15 | Material | Vật liệu |
| 16 | Fine Point Blade | Lưỡi dao mũi nhọn |
| 17 | Laser Platform | Bàn làm việc laser |
| 18 | Cutting Platform | Bàn cắt |
| 19 | Induction Hotend Latch | Chốt đầu nóng cảm ứng từ |
| 20 | 4-in-1 PTFE adapter filament II cleaning pad | Miếng làm sạch sợi nhựa cho bộ chuyển đổi PTFE 4 trong 1 (thế hệ II) |
| 21 | Nozzle Cleaning Sponge | Miếng bọt biển vệ sinh đầu phun |
6. P2S Printer – Máy in 3D P2S
| STT | Component (English) | Linh kiện (Tiếng Việt) |
| Product: P2S Printer – 12 Months | Sản phẩm: Máy in 3D P2S – Bảo hành 12 tháng | |
| Main components – 12 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 12 tháng | |
| 1 | Filament Buffer | Bộ đệm sợi nhựa |
| 2 | Auxiliary Part Cooling Fan | Quạt làm mát phụ cho chi tiết in |
| 3 | Front Cover | Nắp trước |
| 4 | Toolhead Cable | Cáp đầu in |
| 5 | Front Glass Door | Cửa kính phía trước |
| 6 | Screen | Màn hình |
| 7 | Glass Cover Plate | Tấm kính nắp trên |
| 8 | XY Belt | Dây đai trục XY |
| 9 | Z Belt | Dây đai trục Z |
| 10 | AP board | Bo mạch xử lý trung tâm (AP) |
| 11 | MC Board | Bo mạch điều khiển chuyển động (MC) |
| 12 | WiFi Antenna | Ăng-ten WiFi |
| 13 | LED Light | Đèn LED |
| 14 | Front Door Mounting Kit | Bộ phụ kiện lắp cửa trước |
| 15 | 3508 Extruder Servo Motor | Động cơ servo bộ đùn 3508 |
| 16 | XY Motor, Z Motor | Động cơ trục XY, Động cơ trục Z |
| 17 | TH Board FPC Cable | Cáp FPC bo mạch đầu in |
| 18 | TH Board | Bo mạch đầu in |
| 19 | Extruder Connection Board | Bo mạch kết nối bộ đùn |
| 20 | AC Board | Bo mạch nguồn AC |
| 21 | Heatbed Unit | Cụm bàn nhiệt |
| 22 | Part Cooling Fan | Quạt làm mát chi tiết in |
| 23 | Left Side Panel (Plastic) / Right Side Panel (Plastic) | Tấm vỏ bên trái (nhựa) / Tấm vỏ bên phải (nhựa) |
| 24 | Rear Panel / Rear Panel (Metal) | Tấm vỏ phía sau / Tấm vỏ phía sau (kim loại) |
| 25 | Toolhead Front Cover Assembly | Cụm nắp trước đầu in |
| 26 | Anti-Vibration Feet | Chân chống rung |
| 27 | Filament Cutter Lever | Cần gạt dao cắt sợi nhựa |
| 28 | Cooling Fan for Hotend | Quạt làm mát đầu nóng |
| 29 | Extruder Unit Front Cover Assembly | Cụm nắp trước bộ đùn |
| 30 | X-Axis Assembly | Cụm trục X |
| 31 | Filament Cutter Stopper | Chặn dao cắt sợi nhựa |
| 32 | Door Sensor | Cảm biến cửa |
| 33 | Chamber Temperature Sensor | Cảm biến nhiệt độ buồng in |
| 34 | Eddy Sensor | Cảm biến dòng xoáy |
| 35 | AP Board Cover | Nắp che bo mạch AP |
| 36 | Z-axis Leadscrew Kit | Bộ vít me trục Z |
| 37 | Purge Wiper | Cần gạt xả nhựa thừa |
| 38 | Adaptive Airflow Switching Unit | Cụm chuyển hướng luồng khí thích ứng |
| 39 | Screen Rear Housing with Hinge | Vỏ sau màn hình kèm bản lề |
| 40 | USB Port Assembly | Cụm cổng USB |
| 41 | Idler Pulley | Puly dẫn hướng |
| 42 | Toolhead Carriage | Bàn trượt đầu in |
| 43 | MC AP Cable Pack (2-in-1) | Bộ cáp MC – AP (2 trong 1) |
| 44 | Screen FPC Cable | Cáp FPC màn hình |
| 45 | Inner Lining | Lớp lót bên trong |
| 46 | Cable Chain | Xích dẫn cáp |
| 47 | PTFE Tube Bracket | Giá đỡ ống PTFE |
| 48 | Spool Holder | Giá treo cuộn nhựa |
| 49 | XY Belt Tensioner | Bộ căng đai trục XY |
| 50 | Toolhead Rear Cover | Nắp sau đầu in |
| 51 | Z Belt Timing Pulley | Puly răng đai trục Z |
| 52 | Power Switch Assembly | Cụm công tắc nguồn |
| 53 | Power Supply | Bộ nguồn |
| 54 | Belt Tensioner Bracket | Giá đỡ bộ căng đai |
| 55 | Printer Cable Pack | Bộ cáp máy in |
| 56 | Toolhead Middle Housing | Vỏ giữa đầu in |
| 57 | Live View Camera | Camera giám sát trực tiếp |
| Main components – 3 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 3 tháng | |
| 1 | Maker’s Supply (including Hardware Kits, Maker’s Supply Models, MakerLab Accessories, Maker Combo Kits, Hardware Parts, Electronics, Tools&Others) | Nhóm Maker’s Supply (gồm bộ phần cứng, mô hình Maker’s Supply, phụ kiện MakerLab, bộ Maker Combo, linh kiện phần cứng, linh kiện điện tử, dụng cụ và các mặt hàng khác) |
| Filaments / Material / Accessories – No Warranty | Sợi nhựa / Vật liệu / Phụ kiện – Không bảo hành | |
| 1 | Complete Bambu Hotend and all its individual parts (Nozzle, Hotend Heating Assembly and Silicone Sock for Hotend) | Toàn bộ đầu nóng Bambu và mọi chi tiết của nó (đầu phun, cụm gia nhiệt đầu nóng và vỏ silicone bọc đầu nóng) |
| 2 | Extruder Gear Assembly | Cụm bánh răng bộ đùn |
| 3 | Build Plate | Bàn in (tấm bàn in) |
| 4 | Spare Sheets for Build Plates | Tấm thay thế cho bàn in |
| 5 | Glue Stick for Build Plate | Keo dán bàn in dạng thỏi |
| 6 | Liquid Glue for Build Plate | Keo dán bàn in dạng lỏng |
| 7 | PTFE Tube / PTFE Tube Connector | Ống PTFE / Đầu nối ống PTFE |
| 8 | Filament Cutter | Dao cắt sợi nhựa |
| 9 | Bambu Scraper | Dao cạo Bambu |
| 10 | Filament | Sợi nhựa in |
| 11 | Air Filter | Bộ lọc khí |
| 12 | Nozzle Wiping Plate | Tấm lau đầu phun |
| 13 | Nozzle Wiping Pad | Miếng lau đầu phun |
7. X2D Printer – Máy in 3D X2D
| STT | Component (English) | Linh kiện (Tiếng Việt) |
| Product: X2D Printer – 12 Months | Sản phẩm: Máy in 3D X2D – Bảo hành 12 tháng | |
| Main components – 12 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 12 tháng | |
| 1 | USB-C Cable | Cáp USB-C |
| 2 | Toolhead Camera | Camera đầu in |
| 3 | Live View Camera | Camera giám sát trực tiếp |
| 4 | Screen | Màn hình |
| 5 | TH Board | Bo mạch đầu in |
| 6 | Hotend Heating Assembly Connection Board | Bo mạch kết nối cụm gia nhiệt đầu nóng |
| 7 | Extruder Connection Board | Bo mạch kết nối bộ đùn |
| 8 | Extruder Filament Sensor | Cảm biến sợi nhựa bộ đùn |
| 9 | AP Board | Bo mạch xử lý trung tâm (AP) |
| 10 | MC Board | Bo mạch điều khiển chuyển động (MC) |
| 11 | AC Board | Bo mạch nguồn AC |
| 12 | XY Belt | Dây đai trục XY |
| 13 | Filament Cutter Lever | Cần gạt dao cắt sợi nhựa |
| 14 | Eddy Sensor | Cảm biến dòng xoáy |
| 15 | Flow Blocker Assembly | Cụm chặn dòng nhựa |
| 16 | Purge Wiper | Cần gạt xả nhựa thừa |
| 17 | Filament Cutter Stopper | Chặn dao cắt sợi nhựa |
| 18 | Chamber Heater Unit | Cụm sưởi buồng in |
| 19 | Chamber Temperature Sensor | Cảm biến nhiệt độ buồng in |
| 20 | Heatbed | Bàn nhiệt |
| 21 | Power Supply | Bộ nguồn |
| 22 | X-Axis Assembly | Cụm trục X |
| 23 | Nozzle Offset Calibration Sensor | Cảm biến hiệu chỉnh độ lệch đầu phun |
| 24 | Cable Chain | Xích dẫn cáp |
| 25 | Toolhead Front Cover Assembly | Cụm nắp trước đầu in |
| 26 | Toolhead Rear Cover | Nắp sau đầu in |
| 27 | Toolhead Middle Housing | Vỏ giữa đầu in |
| 28 | Extruder Unit Front Cover Assembly | Cụm nắp trước bộ đùn |
| 29 | Toolhead Carriage | Bàn trượt đầu in |
| 30 | Cooling Fan for Hotend | Quạt làm mát đầu nóng |
| 31 | MC Board Fan | Quạt làm mát bo mạch MC |
| 32 | Left Side Panel | Tấm vỏ bên trái |
| 33 | Right Side Panel | Tấm vỏ bên phải |
| 34 | Rear Panel | Tấm vỏ phía sau |
| 35 | Front Cover | Nắp trước |
| 36 | Filament Buffer | Bộ đệm sợi nhựa |
| 37 | 3508 Extruder Servo Motor | Động cơ servo bộ đùn 3508 |
| 38 | AP Board Cover | Nắp che bo mạch AP |
| 39 | LED Light | Đèn LED |
| 40 | MC AP Cable Pack (2-in-1) | Bộ cáp MC – AP (2 trong 1) |
| 41 | USB Port Assembly | Cụm cổng USB |
| 42 | WiFi Antenna | Ăng-ten WiFi |
| 43 | XY Motor | Động cơ trục XY |
| 44 | XY Idler Pulley Holder | Giá đỡ puly dẫn hướng XY |
| 45 | XY Belt Tensioner | Bộ căng đai trục XY |
| 46 | Y-axis Assembly | Cụm trục Y |
| 47 | Z Motor | Động cơ trục Z |
| 48 | Z Belt | Dây đai trục Z |
| 49 | Z Belt Timing Pulley | Puly răng đai trục Z |
| 50 | Z-axis Leadscrew Kit | Bộ vít me trục Z |
| 51 | Z-Axis Tensioner | Bộ căng đai trục Z |
| 52 | Front Glass Door | Cửa kính phía trước |
| 53 | Power Switch Assembly | Cụm công tắc nguồn |
| 54 | Power Cable | Dây nguồn |
| 55 | Idler Pulley | Puly dẫn hướng |
| 56 | Door Sensor | Cảm biến cửa |
| 57 | Screen FPC Cable | Cáp FPC màn hình |
| 58 | Front Door Mounting Kit | Bộ phụ kiện lắp cửa trước |
| 59 | Glass Cover Plate | Tấm kính nắp trên |
| 60 | Adaptive Airflow Switching Unit | Cụm chuyển hướng luồng khí thích ứng |
| 61 | External Exhaust Fan Bundle | Bộ quạt hút khí bên ngoài |
| Main components – 3 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 3 tháng | |
| 1 | Auxiliary Extruder | Bộ đùn phụ |
| 2 | Auxiliary Extruder Upper Cover Assembly | Cụm nắp trên bộ đùn phụ |
| Filaments / Material / Accessories – No Warranty | Sợi nhựa / Vật liệu / Phụ kiện – Không bảo hành | |
| 1 | Filament Cutter | Dao cắt sợi nhựa |
| 2 | Flow Blocker | Bộ chặn dòng nhựa |
| 3 | Nozzle Wiping Plate | Tấm lau đầu phun |
| 4 | Auxiliary Extruder Gear Assembly | Cụm bánh răng bộ đùn phụ |
| 5 | Hotend Heating Assembly | Cụm gia nhiệt đầu nóng |
| 6 | Nozzle | Đầu phun |
| 7 | Silicone Sock for Hotend | Vỏ silicone bọc đầu nóng |
| 8 | Nozzle Wiping Pad | Miếng lau đầu phun |
| 9 | Build plates | Bàn in (tấm bàn in) |
| 10 | Extruder Gear Assembly | Cụm bánh răng bộ đùn |
| 11 | Air Filter | Bộ lọc khí |
8. Bambu Lab R1 – Máy laser Bambu Lab R1
| STT | Component (English) | Linh kiện (Tiếng Việt) |
| Product: Bambu Lab R1 – 12 Months | Sản phẩm: Máy laser Bambu Lab R1 – Bảo hành 12 tháng | |
| Main components – 12 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 12 tháng | |
| 1 | Toolhead Cover | Nắp đầu laser |
| 2 | TH Board | Bo mạch đầu laser |
| 3 | Optical Sensor Module | Mô-đun cảm biến quang |
| 4 | Spiral Torsion Spring | Lò xo xoắn ốc |
| 5 | Z-axis Linear Rail | Ray trượt tuyến tính trục Z |
| 6 | Z-axis Motor | Động cơ trục Z |
| 7 | X-axis Motor | Động cơ trục X |
| 8 | Y-axis Motor | Động cơ trục Y |
| 9 | Y-axis Linear Rod | Thanh trượt tuyến tính trục Y |
| 10 | Y-axis Motor Encoder | Bộ mã hóa (encoder) động cơ trục Y |
| 11 | Y-axis Belt | Dây đai trục Y |
| 12 | Wiring Harness Pack | Bộ dây điện |
| 13 | X-axis Assembly | Cụm trục X |
| 14 | Idler Pack | Bộ puly dẫn hướng |
| 15 | Drag Chain with Cable | Xích dẫn cáp kèm cáp |
| 16 | X-axis belt | Dây đai trục X |
| 17 | Laser Alignment Sensor FPC | Cáp FPC cảm biến căn chỉnh laser |
| 18 | Reflective Mirror Assembly | Cụm gương phản xạ |
| 19 | Smoke Ventilation Fan | Quạt hút khói |
| 20 | Ventilation Fan Mounting Base | Đế lắp quạt hút |
| 21 | Laser Tube Mount | Giá đỡ ống laser |
| 22 | Air Pump | Bơm khí |
| 23 | Mainboard | Bo mạch chính |
| 24 | USB Port Board | Bo mạch cổng USB |
| 25 | Left Shell | Vỏ bên trái |
| 26 | Right Shell | Vỏ bên phải |
| 27 | Front & Rear Panel Set | Bộ tấm vỏ trước & sau |
| 28 | WiFi Antenna | Ăng-ten WiFi |
| 29 | Top Lid Assembly | Cụm nắp trên |
| 30 | Top Lid Strut | Thanh chống nắp trên |
| 31 | BirdsEye Camera with Lighting | Camera toàn cảnh kèm đèn chiếu sáng |
| 32 | Screen | Màn hình |
| 33 | Control Button Board | Bo mạch nút điều khiển |
| 34 | LED Lighting Kit | Bộ đèn LED chiếu sáng |
| 35 | Power Supply | Bộ nguồn |
| 36 | Laser Power Supply | Bộ nguồn laser |
| 37 | Power Filter & Protecter | Bộ lọc và bảo vệ nguồn |
| 38 | 4-pin & 8-pin Extension Board | Bo mạch mở rộng 4 chân & 8 chân |
| 39 | Water Tank | Bình chứa nước làm mát |
| 40 | Radiator Fan | Quạt tản nhiệt két nước |
| 41 | Flame Sensor | Cảm biến phát hiện lửa |
| 42 | Riser Base Front & Rear Panels | Tấm trước & sau của đế nâng |
| 43 | Riser Base Cable Set | Bộ cáp đế nâng |
| 44 | Riser Base Left Assembly | Cụm đế nâng bên trái |
| 45 | Riser Base Right Assembly | Cụm đế nâng bên phải |
| 46 | Conveyor Motor with Belt | Động cơ băng tải kèm dây đai |
| 47 | Pinch Motor | Động cơ con lăn ép |
| 48 | Conveyor Cable Set | Bộ cáp băng tải |
| 49 | Conveyor Pinch Roller Mount | Giá đỡ con lăn ép băng tải |
| 50 | Support Roller Assembly | Cụm con lăn đỡ |
| 51 | Fan | Quạt |
| 52 | Main Board | Bo mạch chính |
| 53 | Front Cover | Nắp trước |
| 54 | Power Socket | Ổ cắm nguồn |
| 55 | PM2.5 Sensor | Cảm biến bụi mịn PM2.5 |
| 56 | Back Cover | Nắp sau |
| 57 | Exhaust Hose Adapter | Đầu chuyển ống xả khói |
| 58 | Exhaust Hose Connector | Đầu nối ống xả khói |
| 59 | The third reflective mirror module | Mô-đun gương phản xạ số 3 |
| 60 | Conveyor Guide Rail | Ray dẫn hướng băng tải |
| 61 | 6-pin Cable | Cáp 6 chân |
| 62 | 8-pin Cable | Cáp 8 chân |
| 63 | Laser Alignment Sensor | Cảm biến căn chỉnh laser |
| Main components – 6 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 6 tháng | |
| 1 | Laser Tube Assembly | Cụm ống laser |
| Main components – 3 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 3 tháng | |
| 1 | Air-assist Nozzle | Đầu thổi khí hỗ trợ |
| 2 | Smoke Curtain | Rèm chắn khói |
| 3 | Riser Base Smoke Curtain | Rèm chắn khói của đế nâng |
| 4 | Rubber Feet | Chân cao su |
| 5 | Reflective Mirror | Gương phản xạ |
| 6 | Focusing Lens | Thấu kính hội tụ |
| 7 | Smoke Ventilation Filter | Bộ lọc hút khói |
| Filaments / Material / Accessories – No Warranty | Sợi nhựa / Vật liệu / Phụ kiện – Không bảo hành | |
| 1 | Toolhead Strip Brush | Chổi viền đầu laser |
| 2 | Calibration Block | Khối hiệu chuẩn |
| 3 | Water Inlet Plug | Nút bịt cửa cấp nước |
| 4 | Air Pump Tube Kit | Bộ ống bơm khí |
| 5 | Slat | Thanh đỡ phôi (lamen) |
| 6 | Base Tray | Khay đáy |
| 7 | Water Tube Clamp | Kẹp ống nước |
| 8 | Air Filter | Bộ lọc khí |
| 9 | Exhaust Hose | Ống xả khói |
| 10 | Foam Padding Set for Filter & Machine Feet | Bộ đệm mút cho bộ lọc & chân máy |
| 11 | Packaging Materials | Vật liệu đóng gói |
| 12 | Smoke Ventilation Hose | Ống hút khói |
9. AMS – Hệ thống đa vật liệu AMS
| STT | Component (English) | Linh kiện (Tiếng Việt) |
| Product: AMS – 12 Months | Sản phẩm: Hệ thống đa vật liệu AMS – Bảo hành 12 tháng | |
| Main components – 12 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 12 tháng | |
| 1 | AMS Mainboard | Bo mạch chính AMS |
| 2 | AMS Top Lid | Nắp trên AMS |
| 3 | AMS Bottom Cover Unit | Cụm nắp đáy AMS |
| 4 | AMS Main Frame (V3) | Khung chính AMS (V3) |
| 5 | AMS Power Board | Bo mạch nguồn AMS |
| 6 | AMS RFID Board | Bo mạch RFID AMS |
| 7 | AMS Internal Hub Unit | Cụm bộ chia bên trong AMS |
| 8 | AMS Internal Hub Motor | Động cơ bộ chia bên trong AMS |
| 9 | Filament Buffer Connection Board | Bo mạch kết nối bộ đệm sợi nhựa |
| 10 | Bambu Bus Cable – 4pin / Bambu Bus Cable – 6pin | Cáp Bambu Bus 4 chân / Cáp Bambu Bus 6 chân |
| Main components – 3 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 3 tháng | |
| 1 | AMS Feeder Unit(excluding AMS Feeder Funnel Unit) | Cụm nạp sợi AMS (không bao gồm Cụm phễu nạp sợi AMS) |
| Filaments / Material / Accessories – No Warranty | Sợi nhựa / Vật liệu / Phụ kiện – Không bảo hành | |
| 1 | PTFE Tube / PTFE Tube Connector | Ống PTFE / Đầu nối ống PTFE |
| 2 | AMS Active Support Shaft Assembly / AMS Driven Support Shaft Assembly | Cụm trục đỡ chủ động AMS / Cụm trục đỡ bị động AMS |
| 3 | AMS Feeder Funnel Unit | Cụm phễu nạp sợi AMS |
| 4 | Desiccant for AMS | Gói hút ẩm cho AMS |
10. AMS lite – Hệ thống đa vật liệu AMS lite
| STT | Component (English) | Linh kiện (Tiếng Việt) |
| Product: AMS lite – 12 Months | Sản phẩm: Hệ thống đa vật liệu AMS lite – Bảo hành 12 tháng | |
| Main components – 12 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 12 tháng | |
| 1 | AMS lite Mainboard | Bo mạch chính AMS lite |
| 2 | AMS lite Housing Assembly | Cụm vỏ AMS lite |
| 3 | AMS lite Filament Hub Unit | Cụm bộ chia sợi nhựa AMS lite |
| 4 | AMS lite Feeder Motor | Động cơ nạp sợi AMS lite |
| 5 | AMS lite Stand | Giá đỡ AMS lite |
| 6 | AMS lite Feeder Cap | Nắp bộ nạp sợi AMS lite |
| 7 | AMS lite Feeder Support | Giá đỡ bộ nạp sợi AMS lite |
| 8 | AMS Lite 4-pin Cable | Cáp 4 chân AMS lite |
| Main components – 3 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 3 tháng | |
| 1 | AMS lite Feeder Unit (excluding wear of the Filament Sensor Magnet in the Filament Funnel) | Cụm nạp sợi AMS lite (không bao gồm hao mòn của nam châm cảm biến sợi trong phễu sợi nhựa) |
| 2 | AMS lite Rotary Spool Holder(excluding AMS lite Spool Claw) | Giá cuộn nhựa xoay AMS lite (không bao gồm vấu kẹp cuộn nhựa AMS lite) |
| Filaments / Material / Accessories – No Warranty | Sợi nhựa / Vật liệu / Phụ kiện – Không bảo hành | |
| 1 | PTFE Tube / PTFE Tube Connector | Ống PTFE / Đầu nối ống PTFE |
| 2 | AMS lite Filament Funnel Unit (Left) / AMS lite Filament Funnel Unit (Right) | Cụm phễu sợi nhựa AMS lite (trái) / Cụm phễu sợi nhựa AMS lite (phải) |
| 3 | AMS lite Spool Claw | Vấu kẹp cuộn nhựa AMS lite |
| 4 | Desiccant for AMS | Gói hút ẩm cho AMS |
11. AMS 2 Pro – Hệ thống đa vật liệu AMS 2 Pro
| STT | Component (English) | Linh kiện (Tiếng Việt) |
| Product: AMS 2 Pro – 12 Months | Sản phẩm: Hệ thống đa vật liệu AMS 2 Pro – Bảo hành 12 tháng | |
| Main components – 12 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 12 tháng | |
| 1 | AMS 2 Pro Mainboard | Bo mạch chính AMS 2 Pro |
| 2 | AMS 2 Pro Top Lid | Nắp trên AMS 2 Pro |
| 3 | AMS 2 Pro Bottom Cover Unit | Cụm nắp đáy AMS 2 Pro |
| 4 | AMS 2 Pro Main Frame | Khung chính AMS 2 Pro |
| 5 | AMS 2 Pro Power Board | Bo mạch nguồn AMS 2 Pro |
| 6 | AMS RFID Board | Bo mạch RFID AMS |
| 7 | AMS 2 Pro Internal Hub Unit | Cụm bộ chia bên trong AMS 2 Pro |
| 8 | 3520 AMS Internal Assist Motor | Động cơ trợ lực bên trong AMS 3520 |
| 9 | Bambu Bus Cable – 6pin | Cáp Bambu Bus 6 chân |
| 10 | AMS 2 Pro Heating Unit | Cụm gia nhiệt (sấy) AMS 2 Pro |
| 11 | AMS 2 Pro Air Inlet Unit | Cụm cửa hút gió AMS 2 Pro |
| 12 | AMS 2 Pro PTFE Tube Release Button | Nút nhả ống PTFE AMS 2 Pro |
| 13 | Switching Adapter | Bộ chuyển đổi nguồn (adapter) |
| Main components – 3 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 3 tháng | |
| 1 | AMS 2 Pro Feeder Unit (Excluding AMS Feeder Funnel Unit) | Cụm nạp sợi AMS 2 Pro (không bao gồm Cụm phễu nạp sợi AMS) |
| Filaments / Material / Accessories – No Warranty | Sợi nhựa / Vật liệu / Phụ kiện – Không bảo hành | |
| 1 | AMS 2 Pro PTFE Tube (AMS Internal) / PTFE Tube from AMS 2 Pro to H2D Printer | Ống PTFE AMS 2 Pro (bên trong AMS) / Ống PTFE từ AMS 2 Pro đến máy H2D |
| 2 | AMS 2 Pro Active Support Shaft Assembly / AMS 2 Pro Driven Support Shaft Assembly | Cụm trục đỡ chủ động AMS 2 Pro / Cụm trục đỡ bị động AMS 2 Pro |
| 3 | AMS Feeder Funnel Unit | Cụm phễu nạp sợi AMS |
| 4 | Desiccant for AMS | Gói hút ẩm cho AMS |
12. AMS HT – Hệ thống đa vật liệu AMS HT
| STT | Component (English) | Linh kiện (Tiếng Việt) |
| Product: AMS HT – 12 Months | Sản phẩm: Hệ thống đa vật liệu AMS HT – Bảo hành 12 tháng | |
| Main components – 12 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 12 tháng | |
| 1 | AMS HT Mainboard | Bo mạch chính AMS HT |
| 2 | AMS HT Top Lid | Nắp trên AMS HT |
| 3 | AMS HT Bottom Cover Unit | Cụm nắp đáy AMS HT |
| 4 | AMS HT Main Frame | Khung chính AMS HT |
| 5 | AMS HT Power Board | Bo mạch nguồn AMS HT |
| 6 | AMS HT RFID Coil | Cuộn dây RFID AMS HT |
| 7 | AMS HT Power Socket | Ổ cắm nguồn AMS HT |
| 8 | AMS HT Heating Unit | Cụm gia nhiệt (sấy) AMS HT |
| 9 | AMS HT Feeder Hall Sensor Assembly | Cụm cảm biến Hall bộ nạp sợi AMS HT |
| 10 | AMS HT Screen | Màn hình AMS HT |
| 11 | AMS HT Filament Retraction Assembly | Cụm rút sợi nhựa AMS HT |
| 12 | AMS HT Air Inlet Unit | Cụm cửa hút gió AMS HT |
| 13 | AMS HT Lid Status Hall Sensor | Cảm biến Hall trạng thái nắp AMS HT |
| 14 | Switching Adapter | Bộ chuyển đổi nguồn (adapter) |
| Main components – 3 Months | Linh kiện chính – Bảo hành 3 tháng | |
| 1 | AMS HT Feeder Unit | Cụm nạp sợi AMS HT |
| Filaments / Material / Accessories – No Warranty | Sợi nhựa / Vật liệu / Phụ kiện – Không bảo hành | |
| 1 | AMS HT PTFE Tube and PTFE Tube Connector | Ống PTFE và đầu nối ống PTFE AMS HT |
| 2 | AMS HT Active Support Shaft Assembly / AMS HT Driven Support Shaft Assembly | Cụm trục đỡ chủ động AMS HT / Cụm trục đỡ bị động AMS HT |
| 3 | Desiccant for AMS | Gói hút ẩm cho AMS |





















































