Hướng Dẫn Cách Sử Dụng Màn Hình P2S Chi Tiết Từ A-Z

Part Time Tuan 21 Th5, 2026

Màn hình của máy Bambu Lab P2S được thiết kế với nhiều nút chức năng khác nhau, mỗi nút đảm nhiệm một vai trò riêng nhằm hỗ trợ người dùng trong việc điều khiển, theo dõi và tối ưu quá trình vận hành máy in 3D. Việc nắm rõ chức năng từng nút sẽ giúp bạn thao tác chính xác hơn, hạn chế lỗi trong quá trình sử dụng màn hình P2S và khai thác tối đa hiệu suất của máy.

Trong bài viết này, 3D Thinking sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng màn hình P2S một cách chi tiết, dễ hiểu và có tính ứng dụng cao. Nội dung được trình bày theo từng bước rõ ràng, giúp người mới bắt đầu có thể nhanh chóng làm quen với giao diện, thao tác mượt mà và sử dụng máy In 3D hiệu quả ngay từ những lần đầu tiên.

Trang chủ (Homepage)

Trước tiên, hãy làm quen với cách sử dụng màn hình P2S thông qua giao diện chính. Ở phía bên trái trang chủ là thanh menu trên màn hình, bao gồm:

  • Trang chủ (Homepage)
  • Điều khiển (Controls)
  • Sợi nhựa (Filaments)
  • Cài đặt (Settings)
  • HMS

Phía bên phải là:

  • Tệp in (Print Files)
  • Nhiệt độ đầu in (Nozzle Temperature)
  • Sợi nhựa (Filament)
  • Cài đặt mạng (Network Settings)
  • HMS
sử dụng màn hình P2S

    Nhận Tư Vấn Ngay

     

    Điều khiển (Controls)

    sử dụng màn hình P2S

    1. Quản lý luồng khí (Air Management)

    Khi sử dụng màn hình P2S, người dùng có thể theo dõi và điều chỉnh các trạng thái vận hành liên quan đến luồng khí trong buồng in, giúp tối ưu chất lượng in theo từng vật liệu rong quá trình sử dụng màn hình P2S, các chế độ luồng khí sẽ được hiển thị trực quan để dễ kiểm soát.

    • Chế độ làm mát (Cooling mode): Khi in các loại sợi nhựa in 3D (filament) nhiệt độ thấp như PLA, máy in sẽ hoạt động ở chế độ làm mát. Trong chế độ này, quạt làm mát phụ trợ chi tiết in (auxiliary part cooling fan) sẽ hút trực tiếp không khí mát từ bên ngoài vào buồng in để giảm nhiệt độ bên trong, đồng thời luồng khí nóng ban đầu trong buồng in sẽ được thoát ra ngoài thông qua các khe thoát phía sau và khe gạt xả nhựa (purge wiper gaps).
    sử dụng màn hình P2S
    • Chế độ gia nhiệt (Heating mode): Trong chế độ này, bàn in gia nhiệt (heatbed) và cụm đầu nóng (hotend) sẽ tỏa nhiệt để làm nóng không khí bên trong buồng in. Quạt làm mát phụ trợ chi tiết in (auxiliary part cooling fan) sẽ không còn hút không khí lạnh từ bên ngoài vào mà cùng với bộ lọc không khí tạo thành hệ thống tuần hoàn khí bên trong. Điều này giúp duy trì luồng khí nóng đồng đều trong buồng in, đồng thời lọc và làm sạch không khí.
    sử dụng màn hình P2S
    • Quạt làm mát chi tiết in (Part Cooling Fan): Được lắp trên cụm đầu in (toolhead), quạt này dùng để đảm bảo các lớp in được làm mát đầy đủ trong quá trình in. Nó giúp làm nguội nhanh vật liệu sau khi được đùn ra, cho phép mỗi lớp in đông cứng và giữ đúng hình dạng trước khi lớp tiếp theo được in chồng lên.
    sử dụng màn hình P2S
    • Quạt phụ trợ bên phải (Right Aux Fan): Được lắp ở phía bên phải của buồng in, quạt này cung cấp khả năng làm mát tốt hơn cho quá trình in tốc độ cao.
    sử dụng màn hình P2S

    2. Tốc độ (Speed)

    Khi sử dụng màn hình P2S, người dùng có thể thiết lập chế độ tốc độ in trực tiếp từ giao diện điều khiển.

    • Ludicrous: 166% tốc độ và gia tốc in bình thường
    • Sport: 124% tốc độ và gia tốc in bình thường
    • Standard: tốc độ và gia tốc in bình thường
    • Silent: 50% tốc độ và gia tốc in bình thường
    sử dụng màn hình P2S

    3. Chuyển động (Motion)

    Trong quá trình sử dụng màn hình P2S, người dùng có thể điều khiển thủ công chuyển động của máy in để căn chỉnh hoặc bảo trì.

    • Cụm đầu in (Toolhead): Nhấn +1 hoặc +10 để điều khiển chuyển động của cụm đầu in theo trục X và trục Y.
    • Bàn in gia nhiệt (Heatbed): Nhấn nút di chuyển 1 hoặc 10 để nâng lên hoặc hạ xuống bàn in gia nhiệt.
    sử dụng màn hình P2S

    4. Đầu in & Bộ đùn (Nozzle & Extruder)

    Khi sử dụng màn hình P2S, người dùng có thể theo dõi và thiết lập các thông số liên quan trực tiếp đến đầu in và hệ thống đùn để đảm bảo quá trình in ổn định.

    sử dụng màn hình P2S
    • Bộ đùn (Extruder): Nếu ống của bộ đùn hiển thị màu của sợi nhựa in 3D (filament) đã được nạp, điều đó cho thấy cảm biến sợi nhựa của bộ đùn đã phát hiện sợi nhựa đi vào.
    sử dụng màn hình P2S
    • Nhiệt độ đầu in (Nozzle Temperature): Nhập giá trị để thiết lập nhiệt độ đầu in (nozzle).
    sử dụng màn hình P2S
    • Loại đầu in (Nozzle Type): Thiết lập loại, vật liệu và đường kính của đầu in (nozzle).
    sử dụng màn hình P2S

    5. Nhiệt độ buồng in (Chamber Temperature)

    Nhiệt độ buồng in P2S sẽ tăng một cách thụ động theo nhiệt độ đã thiết lập của bàn in gia nhiệt (heatbed) và không thể điều chỉnh thủ công bằng cách sử dụng màn hình P2S.

    6. Nhiệt độ bàn in (Heatbed Temperature)

    Khi sử dụng màn hình P2S, người dùng có thể nhập giá trị và thiết lập nhiệt độ bàn in gia nhiệt (heatbed) để phù hợp với từng loại sợi nhựa in 3D (filament).

    sử dụng màn hình P2S

    7. Đèn LED (LED Light)

    Nhấn nút này để điều khiển đèn LED bên trái và đèn LED phía trước.

    sử dụng màn hình P2S

     

    Sợi nhựa in 3D (Filament)

    sử dụng màn hình P2S

    1. Cuộn nhựa (Spool)

    Nhấn vào bất kỳ biểu tượng cuộn nhựa nào để chỉnh sửa, nạp / tháo và đọc lại RFID của sợi nhựa in 3D (filament). Khi sử dụng màn hình P2S, người dùng có thể thao tác trực tiếp với các chức năng quản lý cuộn nhựa trong hệ thống AMS.

    sử dụng màn hình P2S
    • Chỉnh sửa (Edit): Nếu AMS đã nhận diện được cuộn nhựa thông qua RFID, bạn có thể xem thông tin sợi nhựa in 3D (filament) tại đây, nhưng không thể chỉnh sửa các thông số của sợi nhựa; nếu RFID chưa được đọc, bạn có thể chỉnh sửa thông tin sợi nhựa tại đây.
    sử dụng màn hình P2Ssử dụng màn hình P2S
    • Nạp (Load): Nhấn nút này, AMS 2 Pro sẽ tự động cấp sợi nhựa in 3D (filament) vào bộ đùn (extruder).
    • Đọc lại (Re-Read): Nhấn nút này, AMS 2 Pro sẽ đọc lại RFID của cuộn nhựa trong khe chứa.

    2. Sấy và độ ẩm (Dry and Humidity)

    Trong giao diện sử dụng màn hình P2S, người dùng có thể kiểm tra độ ẩm và nhiệt độ bên trong AMS, đồng thời tiến hành sấy sợi nhựa in 3D (filament).

    LƯU Ý: Bạn cũng có thể bật chức năng sấy tại Cài đặt (Setting) > Hộp công cụ (Toolbox) > Sấy sợi nhựa (Dry Filament).

    sử dụng màn hình P2S

    Nếu nhiều thiết bị AMS 2 Pro/HT được kết nối, bạn có thể nhấn biểu tượng ở góc trên bên trái để chuyển đổi giữa các thiết bị khác nhau, xem dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm theo thời gian thực của từng AMS, hoặc bắt đầu quá trình sấy.

    sử dụng màn hình P2S

    3. Cuộn nhựa ngoài (External Spool)

    Nhấn vào biểu tượng cuộn nhựa ngoài để chỉnh sửa, nạp hoặc tháo sợi nhựa in 3D (filament).

    sử dụng màn hình P2S

    4. Công cụ (Tools)

    • Tự động nạp lại (Auto Refill): Khi thương hiệu, loại và màu sắc của sợi nhựa in 3D (filament) giống nhau, hệ thống sẽ thiết lập quan hệ nạp lại tự động. Khi sợi nhựa hiện tại hết, máy in sẽ tự động chuyển sang một sợi nhựa khác có cùng thuộc tính để tiếp tục quá trình in.
    sử dụng màn hình P2S
    • Sấy AMS (AMS Drying): Tương tự nội dung trong mục Sấy và độ ẩm (Dry and Humidity).

    5. Hướng dẫn (Guide)

    Hướng dẫn thao tác cấp sợi: Chọn một khe cụ thể, nhấn vào biểu tượng cuộn nhựa (spool), sau đó nhấn nút Nạp (Load) để kích hoạt quá trình nạp tự động.

    sử dụng màn hình P2S

     

    Cài đặt (Setting)

    sử dụng màn hình P2S

    1. Tài khoản (Account):

    Khi sử dụng màn hình P2S, người dùng có thể mở ứng dụng Bambu Handy và quét mã để truy cập vào tài khoản. Đây là bước cơ bản trong quá trình sử dụng màn hình P2S để đồng bộ thiết bị.

    sử dụng màn hình P2S

    2. Wi-Fi

    Thiết lập WLAN, xem mạng hiện tại, kiểm tra mạng, hoặc xem và thêm các mạng khác. Việc kết nối mạng thường được thực hiện thông qua giao diện khi sử dụng màn hình P2S.

    sử dụng màn hình P2S

    3. Bộ nhớ USB (USB Storage)

    • Dung lượng (Storage): Hiển thị dung lượng đã sử dụng và dung lượng tối đa của USB.
    • Ngắt kết nối (Eject): Nhấn “Eject” để tháo USB an toàn.
    • Định dạng bộ nhớ ngoài (Format external storage): Sau khi đặt lại/định dạng, dữ liệu trong bộ nhớ sẽ không thể khôi phục.

    Các thao tác này có thể được quản lý trực tiếp khi sử dụng màn hình P2S.

    sử dụng màn hình P2S

    4. Firmware

    Xem phiên bản hiện tại, lịch sử phiên bản hoặc nâng cấp ngoại tuyến. Khi sử dụng màn hình P2S, nút “Update” sẽ hiển thị khi có bản cập nhật firmware mới.

    sử dụng màn hình P2S

    5. Hiệu chuẩn (Calibration)

    Trong quá trình sử dụng màn hình P2S, người dùng có thể truy cập các mục hiệu chuẩn để tối ưu chất lượng in.

    sử dụng màn hình P2S

    1. Hiệu chuẩn in (Print Calibration): Bao gồm khử nhiễu động cơ (motor noise cancellation), bù rung (vibration compensation), cân bằng bàn in tự động (auto bed leveling), cân bằng bàn in nhiệt độ cao (high-temperature bed leveling) và hiệu chỉnh độ lệch đầu in (nozzle offset calibration).

    sử dụng màn hình P2S
    • Khử nhiễu động cơ (Motor Noise Cancellation): Giảm tiếng ồn do động cơ tạo ra trong quá trình in, đặc biệt khi in trong thời gian dài hoặc ở tốc độ cao. Bằng cách tối ưu thuật toán vận hành và chiến lược điều khiển động cơ, không chỉ giúp giảm tiếng ồn mà còn làm bề mặt in mịn hơn, từ đó cải thiện chất lượng in cuối cùng.
    • Bù rung (Vibration Compensation): Khi bất kỳ rung động nào được phát hiện theo thời gian thực trong quá trình in, vị trí cụm đầu in (toolhead) sẽ được tự động điều chỉnh để đảm bảo độ chính xác khi in. Đặc biệt với các mô hình phức tạp hoặc chi tiết, hiệu chuẩn này giúp ngăn lỗi do rung và đảm bảo mỗi lớp in được hoàn thiện chính xác.
    • Cân bằng bàn in tự động (Auto Bed Leveling): Thông qua các thuật toán thông minh, khoảng cách giữa đầu in (nozzle) và bàn in (build plate) được điều chỉnh để đảm bảo khe hở ở mọi góc là đồng đều, giúp tránh lỗi in do bàn in không phẳng, từ đó tăng độ chính xác in.
    • Cân bằng bàn in nhiệt độ cao (High-temperature Bed Leveling): Trước khi in với các loại sợi nhựa in 3D (filament) nhiệt độ cao như ABS/ASA/PC/PA, hiệu chuẩn bàn in nhiệt độ cao giúp đảm bảo bàn in gia nhiệt (heatbed) ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, ngăn cong vênh hoặc bám dính kém của lớp đầu tiên, từ đó cải thiện chất lượng lớp in đầu tiên.
    • Hiệu chuẩn phát hiện vón cục đầu in (Nozzle Clumping Detection Calibration): Đảm bảo độ chính xác của việc phát hiện vón cục đầu in bằng cách hiệu chuẩn vị trí bắt đầu của quá trình phát hiện. Máy in P2S sẽ thực hiện hiệu chuẩn này trong quá trình khởi tạo. Để tăng độ chính xác, khuyến nghị thực hiện lại hiệu chuẩn sau khi tháo lắp lại bàn in gia nhiệt (heatbed), hoặc khi xuất hiện cảnh báo sai về vón cục đầu in. Vui lòng tham khảo: Introduction to Bambu Studio Nozzle Clumping Detection by Probing.

    2. Hiệu chuẩn camera xem trực tiếp (Live View Camera Calibration): Bằng cách nhận diện các dấu hiệu (mark) đặc biệt trên bàn in gia nhiệt (heatbed) và hiệu chuẩn vị trí cùng góc của camera live view, giúp giảm sai số phát hiện do lệch góc nhìn hoặc sai lệch vị trí camera, từ đó cải thiện đáng kể độ chính xác phát hiện và nâng cao chất lượng hình ảnh thu được khi sử dụng màn hình P2S.

    sử dụng màn hình P2S

    6. Hộp công cụ (Toolbox)

    Khi sử dụng màn hình P2S, người dùng có thể truy cập nhanh các công cụ bảo trì:

    sử dụng màn hình P2S
    • Sấy sợi nhựa in 3D (Dry Filament): Sử dụng màn hình P2S để chọn loại sợi nhựa in 3D (filament), thiết lập nhiệt độ và thời gian sấy, sau đó tiến hành sấy sợi nhựa.
    sử dụng màn hình P2S
    • Vệ sinh thanh trượt tuyến tính (Linear Rod Cleaning): Vệ sinh định kỳ thanh trượt tuyến tính giúp ngăn ngừa bụi bẩn tích tụ, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ của máy. Thanh tiến trình ở bên trái màn hình sẽ giảm dần khi thanh trượt tuyến tính trở nên sạch hơn. Nếu thanh tiến trình chuyển sang màu đỏ, cần tiến hành vệ sinh. Hướng dẫn chi tiết có thể được truy cập thông qua mã QR ở bên phải.
    sử dụng màn hình P2S
    • Bôi trơn trục vít me (Lead Screw Lubricating): Trục vít me (lead screw) cần được bôi trơn định kỳ để đảm bảo chuyển động lên xuống của bàn in gia nhiệt (heatbed) diễn ra mượt mà.
    sử dụng màn hình P2S
    • Bảo trì kéo nguội đầu in (Nozzle Cold Pull Maintenance): Khi động cơ bộ đùn (extruder) thường xuyên bị quá tải và báo lỗi ở lưu lượng in bình thường, điều đó cho thấy lực cản trong đầu in (nozzle) quá lớn và cần được vệ sinh khẩn cấp. Đồng thời, vì TPU rất nhạy với lực cản trong đầu in, nếu đầu in đã từng dùng để in các loại sợi nhựa in 3D (filament) khác trước đó, khuyến nghị thực hiện vệ sinh kéo nguội (cold pull) cho đầu in trước khi in TPU để đảm bảo quá trình in diễn ra trơn tru.
    sử dụng màn hình P2S
    • Chế độ bảo trì bàn nhiệt (Heating Base Maintenance Mode): Sau khi bật chức năng này, bàn in gia nhiệt (heatbed) vẫn có thể làm nóng bình thường ngay cả khi cụm đầu nóng (hotend) không được lắp đặt. Sau khi quá trình gia nhiệt hoàn tất, vui lòng chú ý an toàn vận hành để tránh bị bỏng do tiếp xúc với bề mặt nhiệt độ cao.

    7. Cài đặt (Settings)

    Trong phần Settings khi sử dụng màn hình P2S, người dùng có thể điều chỉnh toàn bộ hành vi của máy in.

    sử dụng màn hình P2Ssử dụng màn hình P2S

    1. Tùy chọn in (Print Options)

    sử dụng màn hình P2Ssử dụng màn hình P2S
    • Phát hiện “spaghetti” (Spaghetti Detection): Phát hiện hiện tượng in lỗi dạng sợi rối trong quá trình in và cho phép chọn mức độ nhạy để tạm dừng in. Mức nhạy gồm cao (tạm dừng ngay khi phát hiện lỗi nhỏ), trung bình (tạm dừng khi lỗi đạt mức nhất định) và thấp (chỉ tạm dừng khi có bất thường rõ rệt), phù hợp với các nhu cầu chất lượng in khác nhau.
    • Phát hiện tích tụ máng xả (Purge Chute Pile-up Detection): Phát hiện tình trạng tích tụ nhựa tại máng xả trong quá trình in và cho phép chọn mức độ nhạy để tạm dừng in. Mức nhạy gồm cao (tạm dừng ngay khi phát hiện lỗi nhỏ), trung bình (tạm dừng khi lỗi đạt mức nhất định) và thấp (chỉ tạm dừng khi có bất thường rõ rệt), phù hợp với các nhu cầu chất lượng in khác nhau.
    • Phát hiện vón cục đầu in (Nozzle Clumping): Phát hiện hiện tượng vón cục tại đầu in trong quá trình in và cho phép chọn mức độ nhạy để tạm dừng in. Mức nhạy gồm cao (tạm dừng ngay khi phát hiện lỗi nhỏ), trung bình (tạm dừng khi lỗi đạt mức nhất định) và thấp (chỉ tạm dừng khi có bất thường rõ rệt), phù hợp với các nhu cầu chất lượng in khác nhau.
    • Phát hiện bàn in (Build Plate Detection): Nhận diện các dấu hiệu trên bàn in để xác định loại bàn in và kiểm tra xem có đang sử dụng bàn in được hỗ trợ hay không.
    • Khôi phục tự động khi mất bước (Auto-Recovery from Step Loss): Khi động cơ phát hiện sai lệch vị trí (mất bước), các trục X, Y và Z sẽ được định vị lại và đưa về vị trí trước khi xảy ra sai lệch để tiếp tục thực thi phần G-code chưa hoàn thành, nhằm đảm bảo chất lượng bản in.
    • Lưu tệp đã gửi vào bộ nhớ ngoài (Store Sent Files on External Storage): Khi bắt đầu in thông qua cloud, các tệp in sẽ được lưu tạm (cache) vào bộ nhớ ngoài.

    Tất cả đều có thể cấu hình trực tiếp khi sử dụng màn hình P2S.

    2. Tùy chọn AMS (AMS Options):

    sử dụng màn hình P2Ssử dụng màn hình P2S
    • Đọc sợi nhựa khi nạp (Read Filament on Insertion): Sau khi nạp sợi nhựa in 3D (filament) để tiền nạp, AMS sẽ thực hiện thao tác đọc RFID.
    • Đọc sợi nhựa khi khởi động (Read Filament on Startup): Mỗi lần khởi động lại máy in, AMS sẽ tự động đọc thông tin sợi nhựa đã nạp (quá trình đọc sẽ làm cuộn sợi quay).
    • Ước tính lượng sợi nhựa còn lại (Remaining Filament Estimation): Ước tính lượng sợi nhựa còn lại khi đọc RFID. Khi bật chức năng này, RFID sẽ được đọc hai lần để lấy thông tin sợi nhựa và ước tính lượng còn lại. Sau khi đọc RFID và dữ liệu còn lại, tên sợi nhựa sẽ hiển thị phía trên mỗi khe. Thanh ngang nhỏ bên dưới tên thể hiện lượng còn lại ước tính.
    • Tự động nạp lại AMS (AMS Auto-Refill): Khi sợi nhựa trong một khe AMS hết, hệ thống có thể tự động chuyển sang sợi nhựa có cùng thuộc tính ở các khe khác. Các thuộc tính này bao gồm: thương hiệu, loại, màu sắc và nhiệt độ đầu in (nozzle temperature). Cần đảm bảo cấu hình đầy đủ thông tin sợi nhựa trước khi in để tính năng hoạt động chính xác.
    • Sắp xếp thứ tự AMS (Arrange AMS Order): Mỗi AMS được gán một thứ tự hiển thị trên màn hình nhằm xác định kết nối. Logic gán ID: AMS kết nối trực tiếp với máy in là AMS-A, AMS nối tiếp là AMS-B, tiếp theo là AMS-C… Nếu cần sắp xếp lại, nhấn “Arrange” để reset thứ tự AMS và kết nối lại theo đúng thứ tự mong muốn.

    Các thiết lập này được quản lý trong giao diện sử dụng màn hình P2S.

    3. Tùy chọn an toàn (Safety Options)

    sử dụng màn hình P2S
    • Phát hiện cửa mở (Open Door Detection): Khi bật chức năng này, máy in sẽ phát hiện xem cửa kính phía trước có đang mở hay không, và bạn có thể chọn gửi thông báo hoặc tạm dừng in khi cửa được mở.
    • Bảo vệ gia nhiệt khi không hoạt động (Idle Heating Protection): Khi bật tùy chọn này, nếu máy in đang ở trạng thái nhàn rỗi và cụm đầu nóng (hotend) hoặc bàn in gia nhiệt (heatbed) cần được làm nóng, quá trình gia nhiệt sẽ tự động dừng sau 5 phút để tránh nguy cơ gia nhiệt khô (dry heating).

    4. Video: Sử dụng màn hình P2S để thiết lập độ phân giải video. Độ phân giải càng cao sẽ yêu cầu nhiều dung lượng lưu trữ hơn.

    sử dụng màn hình P2S

    5. Âm thanh (Sound): Nếu sử dụng màn hình P2S  bật tùy chọn này, máy in sẽ phát âm thanh khi khởi động, khi bắt đầu in và khi kết thúc quá trình in.

    6. Tự động ngủ (Auto-Sleep): Chọn khoảng thời gian để máy in tự động chuyển sang chế độ ngủ.

    sử dụng màn hình P2S

    7. Chế độ đèn buồng in (Chamber Light Mode): Trong lúc sử dụng màn hình P2S, bạn có thể chọn chế độ thủ công (manual mode) hoặc chế độ tiết kiệm năng lượng (energy-saving mode) tùy theo nhu cầu sử dụng thực tế.

    sử dụng màn hình P2S

    8. Ngôn ngữ (Language): Chọn ngôn ngữ hiển thị trên màn hình máy in.

    sử dụng màn hình P2S

    9. Thiết bị và số sê-ri (Device and Serial Number): Xem tên thiết bị, thời gian sử dụng và số sê-ri trong lúc sử dụng màn hình P2S. Bạn cũng có thể chọn tham gia chương trình cải thiện trải nghiệm người dùng. Khi được bật, dữ liệu máy (như thời gian in, thông tin lỗi, v.v.) có thể được tải lên hệ thống chính thức để phục vụ thống kê và cải tiến trong tương lai.

    sử dụng màn hình P2S

    10. Chế độ chỉ LAN (LAN Only): Khi bật, máy in chỉ có thể kết nối và được truy cập trong mạng nội bộ (local network) và không thể điều khiển hoặc truy cập từ xa qua Internet. Nếu nhiều thiết bị cùng kết nối trong một mạng LAN, vẫn có thể xem trực tiếp (live view) hoặc chia sẻ dữ liệu.

    sử dụng màn hình P2S

    11. Xuất nhật ký ra bộ nhớ ngoài (Export Log to External Storage): Cho phép bạn chọn xuất toàn bộ log hệ thống, các ảnh quan trọng (dùng để phân tích lỗi micro radar và hiện tượng spaghetti), và G-code (dùng để đánh giá vấn đề chất lượng in) tùy theo nhu cầu.

    sử dụng màn hình P2S

    12. Khôi phục cài đặt gốc (Restore Factory Settings): Đặt lại máy in về trạng thái cài đặt ban đầu của nhà sản xuất. Sau khi thực hiện, các thiết lập hiện tại sẽ không thể khôi phục lại.

    sử dụng màn hình P2S

    Tất cả các chức năng trên đều có thể truy cập và điều chỉnh khi sử dụng màn hình P2S.

    Trợ lý (Assistant)

    Nếu có sự cố với máy in, thông báo lỗi sẽ được hiển thị tại đây.

    sử dụng màn hình P2S

    GHI CHÚ CUỐI

    3D THINKING hy vọng bài viết này hữu ích và cung cấp đầy đủ thông tin. Để đảm bảo thực hiện an toàn và hiệu quả, nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hoặc vấn đề nào liên quan đến quy trình được mô tả trong bài viết này, chúng tôi khuyến nghị gửi form hỗ trợ hoặc liên hệ tổng đài 19007451 về vấn đề của bạn. Đội ngũ kỹ thuật viên 3D THINKING sẽ phản hồi và hỗ trợ bạn ngay khi nhận được yêu cầu

    Lĩnh vực hoạt động chính của 3D Thinking

    • Máy In 3D : Đại lý chính thức các thương hiệu công nghệ uy tín, hỗ trợ lắp đặt chuyển giao công nghệ toàn diện.
    • Máy Quét 3D : Cung cấp thiết bị quét 3D phục vụ số hóa vật thể, đo kiểm kích thước, hỗ trợ thiết kế ngược.
    • Máy Khắc Laser : Cung cấp giải pháp máy khắc – cắt laser, cá nhân hóa sản phẩm, quảng cáo, giáo dục và sản xuất, với độ chính xác cao và đa dạng vật liệu.
    • Dịch Vụ In 3D : Cung cấp đa dạng công nghệ in 3D như FDM, SLA, SLS, hỗ trợ từ nguyên mẫu sản xuất hàng loạt.
    • Dịch Vụ Quét 3D: Chính Xác Ca Số hóa vật thể, đo kiểm kích thước, phục vụ thiết kế ngược.
    • Dịch vụ thiết kế sản phẩmThiết kế kỹ thuật, tạo mẫu ý tưởng, dựng hình sản phẩm chi tiết phục vụ sản xuất và nghiên cứu phát triển.

    Liên hệ fanpage 3D Thinking để được tư vấn kỹ thuật chi tiết và định hướng giải pháp in 3D phù hợp nhất cho bạn.

    Xem thêm các video chia sẻ kiến thức in 3D tại kênh YouTube Kỹ Sư Thái để được tư vấn kỹ thuật chi tiết và định hướng giải pháp in 3D phù hợp nhất cho bạn.

    Bài viết mới nhất
    Hướng Dẫn Cập Nhật Firmware Offline Cho X2D/P2S Chi Tiết Nhất

    Hướng Dẫn Cập Nhật Firmware Offline Cho X2D/P2S Chi Tiết Nhất

    Post Views: 1 Việc cập nhật firmware offline cho X2D/P2S là giải pháp hữu ích khi máy in không thể kết nối Internet hoặc cần quay về phiên bản firmware cũ. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết từng bước để cập nhật firmware offline cho X2D/P2S một cách an toàn […]

    Top 10 Phần Mềm Tạo Mô Hình 3D Bằng AI Tốt Nhất 2025–2026

    Top 10 Phần Mềm Tạo Mô Hình 3D Bằng AI Tốt Nhất 2025–2026

    Post Views: 3 Các phần mềm tạo mô hình 3D bằng AI đang mở ra một cuộc cách mạng mới trong lĩnh vực thiết kế và tạo mô hình 3D. Thay vì mất hàng giờ dựng hình thủ công, giờ đây người dùng chỉ cần vài dòng mô tả hoặc một hình ảnh tham chiếu […]

    Hướng dẫn cách thay thế dao cắt sợi nhựa in 3D cho Bambu Lab A1 Mini

    Hướng dẫn cách thay thế dao cắt sợi nhựa in 3D cho Bambu Lab A1 Mini

    Post Views: 0 Dao cắt sợi nhựa là bộ phận quan trọng trên máy in 3D, giúp cắt filament chính xác trong quá trình nạp và thay nhựa. Sau thời gian sử dụng, lưỡi dao có thể bị mòn, gây ảnh hưởng đến khả năng hoạt động và chất lượng in, vì vậy việc thay […]

    icon Back to top
      0
        Giỏ hàng của bạn
        Chưa có sản phẩmQuay lại trang cửa hàng