Thị trường máy in 3D liên tục phát triển với nhiều công nghệ mới. Trong số đó, Creality K1 Max và Bambu Lab P1S là hai sản phẩm nổi bật nhờ tốc độ in nhanh, thiết kế hiện đại và nhiều tính năng thông minh.
Việc lựa chọn giữa hai “ông lớn” trong làng in 3D tốc độ cao hiện nay là một thử thách khó khăn. Bài viết này 3D THINKING sẽ thực hiện so sánh K1 Max và so sánh Bambu Lab P1S một cách chi tiết để giúp bạn tìm ra thiết bị phù hợp nhất với nhu cầu sản xuất hoặc sở thích cá nhân.
Thông Số Nhanh: So Sánh K1 Max và Bambu Lab P1S
Trước khi đi sâu vào phân tích, hãy cùng điểm qua bảng thông số nhanh giữa Creality K1 Max và Bambu Lab P1S:
| Thông số | Creality K1 Max | Bambu Lab P1S |
| Thể tích in (Build Volume) | 300 × 300 × 300 mm | 256 × 256 × 256 mm |
| Bề mặt bàn in (Build Plate) | Tấm thép lò xo phủ PEI, linh hoạt và có thể tháo rời | Tấm thép lò xo phủ PEI bề mặt nhám |
| Cân bằng bàn in (Bed Leveling) | Tự động 9 điểm với AI lidar | |
| Nhiệt độ bàn in tối đa | 100 °C | 100 °C |
| Bộ đùn (extruder) | Bộ đùn trực tiếp hai bánh răng (dual-gear direct extruder) | Bộ đùn trực tiếp hai bánh răng (dual-gear direct extruder) |
| Nhiệt độ nozzle (đầu in) tối đa | 300 °C | 300 °C |
| Tốc độ in tối đa | Lên đến 600 mm/s | Lên đến 500 mm/s |
| Gia tốc tối đa | 20.000 mm/s² | 20.000 mm/s² |
| Vật liệu hỗ trợ | PLA, ABS, PETG, TPU, PVA, composite gỗ, v.v. | PLA, ABS, PETG, TPU, PVA, PAHT-CF, v.v. |
| Bo mạch chính (Mainboard) | Bo mạch K1 Max 32-bit, vận hành êm | Bo mạch tùy chỉnh P1S 32-bit |
| Giao diện người dùng (UI) | Màn hình cảm ứng LCD màu 4.3″ | Màn hình 2.7″ với bộ điều hướng D-pad |
| Kết nối | Wi-Fi, Ethernet | Wi-Fi, Bluetooth, Bambu-Bus |
| Camera | Camera tích hợp AI để giám sát quá trình in và tạo video tua nhanh (time-lapse) | Camera tích hợp để giám sát in và tạo video time-lapse |
| Phần mềm | Creality Print | Bambu Studio, Orca Slicer |
| Tính năng bổ sung | Cảm biến hết sợi nhựa in 3D (filament), khôi phục khi mất điện, tiếp tục in, buồng in kín hoàn toàn | Cảm biến hết sợi nhựa in 3D (filament), khôi phục khi mất điện, AMS (tùy chọn), tiếp tục in, buồng in kín hoàn toàn |
Phân Tích Chi Tiết Tính Năng
So Sánh K1 Max và Bambu Lab P1S Về Thiết Kế

Tham khảo thêm: Dịch vụ in 3D.
Cả hai máy đều thuộc nhóm máy in 3D buồng kín (enclosed printer) với thiết kế hiện đại và khung hợp kim nhôm chắc chắn.
Thiết kế buồng kín giúp:
Giảm rung động khi in tốc độ cao
Giữ nhiệt ổn định khi in vật liệu kỹ thuật
Giảm tiếng ồn khi vận hành
Creality K1 Max sử dụng kính cường lực trong suốt ở ba mặt bên và phía trên, giúp người dùng quan sát bản in từ nhiều góc.
Trong khi đó Bambu Lab P1S chỉ có kính ở mặt trước và phía trên, còn các mặt khác sử dụng tấm nhựa đặc.
Về hệ thống chuyển động, cả hai đều sử dụng CoreXY motion system, cho phép đạt tốc độ và gia tốc rất cao trong khi vẫn duy trì độ chính xác.
So Sánh K1 Max và Bambu Lab P1S Về Thể Tích In
Một trong những điểm khác biệt lớn khi so sánh K1 Max và Bambu Lab P1S là kích thước vùng in.
K1 Max: 300 × 300 × 300 mm
P1S: 256 × 256 × 256 mm
Nhờ thể tích lớn hơn, K1 Max phù hợp với các mô hình kích thước lớn hoặc khi bạn muốn in một lần nhiều chi tiết.
Tuy nhiên với đa số dự án in 3D phổ biến, thể tích của P1S vẫn hoàn toàn đủ dùng.
So Sánh Bàn In (Build Plate)

Tham khảo thêm: Công nghệ in 3D.
Cả hai máy đều sử dụng tấm thép lò xo từ tính phủ PEI, giúp việc tháo bản in trở nên dễ dàng.
K1 Max
Mặc định: PEI trơn (Smooth PEI)
Có thể mua thêm: PEI nhám
P1S
Mặc định: PEI nhám
Có thể mua thêm: PEI trơn
Bề mặt PEI trơn tạo đáy bản in mịn.
Bề mặt PEI nhám giúp tăng độ bám và tạo texture đặc trưng.
Hệ Thống Đùn (Extruder)

Khi thực hiện so sánh K1 Max và Bambu Lab P1S, hệ thống đùn của hai máy gần như tương đương.
Cả hai đều sử dụng:
Direct Drive Extruder
Dual-gear extruder
Ưu điểm của thiết kế này:
Cấp filament chính xác
Giảm trượt sợi
In vật liệu mềm như TPU tốt hơn
Ngoài ra, hotend kim loại cho phép in ở nhiệt độ tối đa 300°C, hỗ trợ nhiều loại vật liệu:
PLA
ABS
PETG
TPU
ASA
Composite
Bên Trong Hệ Thống: So Sánh K1 Max và Bambu Lab P1S

Khi so sánh K1 Max và Bambu Lab P1S, phần phần cứng bên trong là yếu tố quan trọng quyết định tốc độ in, độ ổn định và khả năng xử lý dữ liệu của máy in 3D.
Cả hai máy đều được trang bị bo mạch chính 32-bit tùy chỉnh, cho phép xử lý các lệnh in phức tạp ở tốc độ cao trong khi vẫn duy trì chất lượng bản in ổn định.
Bo Mạch Chính (Mainboard)
Creality K1 Max
Creality K1 Max sử dụng bo mạch chính 32-bit với vi xử lý ARM Cortex-M4, đủ mạnh để xử lý các tác vụ phức tạp của hệ thống in tốc độ cao.
Ngoài ra, máy còn sử dụng driver động cơ bước TMC2209, giúp chuyển động của máy mượt mà và giảm tiếng ồn đáng kể.
Các driver này hỗ trợ nhiều công nghệ điều khiển động cơ tiên tiến như:
stealthChop: giảm tiếng ồn khi máy hoạt động
spreadCycle: cải thiện độ ổn định và độ chính xác của chuyển động
Bo mạch của K1 Max cũng hỗ trợ nhiều phương thức kết nối như:
Wi-Fi
Ethernet
USB-C
Nhờ đó người dùng có thể điều khiển máy in từ xa và truyền file in nhanh chóng.
Bambu Lab P1S
Trong khi đó, Bambu Lab P1S sử dụng bo mạch chính 32-bit tùy chỉnh với bộ xử lý mạnh mẽ nhằm đảm bảo khả năng vận hành ổn định.
Máy sử dụng driver động cơ bước TMC2225, nổi tiếng với độ chính xác cao và khả năng vận hành êm ái.
Bo mạch của P1S hỗ trợ:
Wi-Fi
Ethernet
Nhờ vậy người dùng có thể gửi file in trực tiếp từ phần mềm Bambu Studio mà không cần kết nối vật lý với máy in.
So Sánh Firmware

Một điểm khác biệt quan trọng khi so sánh K1 Max và Bambu Lab P1S là firmware.
K1 Max
Sử dụng Creality OS dựa trên Klipper
Ưu điểm:
Tốc độ in rất cao
Cho phép tùy chỉnh sâu
Phù hợp người dùng nâng cao
P1S
Sử dụng firmware độc quyền của Bambu Lab
Ưu điểm:
Tối ưu tốt giữa phần cứng và phần mềm
Độ ổn định cao
Dễ sử dụng với người mới
Tuy nhiên firmware này không mở như Klipper, nên khả năng tùy chỉnh hạn chế hơn.
Các Tính Năng Hỗ Trợ Trải Nghiệm

Khi so sánh Bambu Lab P1S và K1 Max, các tính năng hỗ trợ trải nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người dùng in 3D dễ dàng hơn mỗi ngày.
Những tính năng này ảnh hưởng trực tiếp đến:
thời gian chuẩn bị bản in
độ tiện lợi khi vận hành
khả năng giám sát quá trình in
Hệ thống cân bằng bàn in
Cả hai máy đều được trang bị hệ thống cân bằng bàn in tự động, giúp người dùng không cần điều chỉnh thủ công như nhiều máy in 3D truyền thống.
Creality K1 Max
K1 Max sử dụng hệ thống cân bằng 9 điểm kết hợp AI lidar và camera để quét bề mặt bàn in gia nhiệt.
Hệ thống này thu thập dữ liệu chi tiết về bề mặt bàn in, từ đó thực hiện các điều chỉnh chính xác giúp:
lớp in đầu tiên bám tốt hơn
cải thiện chất lượng bản in
Quá trình cân bằng có thể được khởi động trực tiếp từ:
màn hình cảm ứng
phần mềm Creality Print
Bambu Lab P1S
Trong khi đó, P1S sử dụng hệ thống cân bằng 16 điểm dựa trên cảm biến strain gauge.
Cảm biến này đo sự thay đổi lực khi nozzle chạm vào bàn in, từ đó tính toán và điều chỉnh độ phẳng của bề mặt in.
Quá trình cân bằng có thể được thiết lập:
trước mỗi lần in
hoặc theo lịch tự động
Cả hai máy đều không yêu cầu cân bàn thủ công, nhưng người dùng vẫn có thể điều chỉnh bằng Allen key nếu cần.
Giao diện người dùng (UI)

Một điểm khác biệt rõ ràng khi so sánh K1 Max và Bambu Lab P1S là giao diện điều khiển trên máy.
Creality K1 Max
K1 Max được trang bị màn hình cảm ứng màu 4.3 inch chạy Creality OS.
Người dùng có thể dễ dàng:
bắt đầu hoặc tạm dừng bản in
điều chỉnh nhiệt độ
điều khiển di chuyển trục máy
Giao diện cảm ứng giúp việc thao tác trực quan và nhanh chóng hơn.
Bambu Lab P1S
P1S sử dụng màn hình LED 2.7 inch kết hợp D-pad điều hướng.
Mặc dù đơn giản hơn màn hình cảm ứng của K1 Max, giao diện này vẫn hiển thị đầy đủ thông tin như:
tiến trình in
nhiệt độ
các cài đặt chính
D-pad giúp người dùng di chuyển nhanh giữa các menu điều khiển.
So Sánh Phần Mềm Slicer

K1 Max
Creality khuyến nghị sử dụng Creality Print cho K1 Max.
Phần mềm này cung cấp:
nhiều thiết lập in
profile máy in có sẵn
Tuy nhiên nhiều người dùng vẫn thích sử dụng các slicer khác như:
Cura
PrusaSlicer
Nhưng khi sử dụng các slicer này, người dùng cần tự tạo profile cho K1 Max.
Ngoài ra, nhờ sử dụng Klipper, K1 Max còn có giao diện điều khiển web, cho phép giám sát và điều chỉnh thông số in theo thời gian thực.
P1S
Bambu Lab P1S sử dụng Bambu Studio, một slicer được phát triển riêng cho hệ sinh thái Bambu Lab.
Phần mềm này nổi bật với:
giao diện trực quan
tích hợp chặt chẽ với phần cứng
Ngoài ra, Bambu Studio hỗ trợ hệ thống AMS, cho phép in nhiều màu hoặc nhiều vật liệu trong cùng một bản in.
P1S cũng có thể sử dụng Orca Slicer, tuy nhiên một số tính năng nâng cao như AMS có thể không hoạt động đầy đủ khi dùng phần mềm bên thứ ba.
Tính Năng Bổ Sung

Trong phần so sánh Bambu Lab P1S K1 Max và K1 Max, mỗi máy đều có một số tính năng nổi bật riêng.
Creality K1 Max
Hệ thống AI lidar kiểm tra lớp in đầu tiên
Camera giám sát bản in
Tạo video time-lapse
Bambu Lab P1S
Điểm nổi bật nhất của P1S là AMS (Automatic Material System).
Hệ thống này cho phép:
in nhiều màu
in nhiều vật liệu
chuyển đổi filament tự động
Một hệ thống AMS có thể hỗ trợ tối đa 16 cuộn filament khi kết hợp nhiều module.
AMS còn tích hợp các tính năng thông minh như:
phát hiện filament
cảm biến hết filament
Ngoài ra, P1S còn có LAN Only Mode, cho phép máy chỉ kết nối với mạng nội bộ để tăng bảo mật.
Kết Luận: Nên Chọn K1 Max Hay Bambu Lab P1S?

Qua bài so sánh Bambu Lab P1S và K1 Max, có thể thấy cả hai đều là những máy in 3D mạnh mẽ trong phân khúc tốc độ cao.
K1 Max phù hợp nếu bạn cần:
thể tích in lớn hơn
tốc độ in tối đa cao hơn
firmware mở để tùy chỉnh
Bambu Lab P1S phù hợp nếu bạn muốn:
hệ sinh thái phần mềm tối ưu
trải nghiệm sử dụng đơn giản
khả năng in nhiều màu với AMS
Nhìn chung, K1 Max phù hợp với người dùng thích tùy chỉnh và in mô hình lớn, trong khi P1S phù hợp với người mới hoặc người cần hệ thống in ổn định và tiện lợi.

Lĩnh vực hoạt động chính của 3D Thinking:
- Máy In 3D: Đại lý chính thức các thương hiệu công nghệ uy tín, hỗ trợ lắp đặt chuyển giao công nghệ toàn diện.
- Máy Quét 3D: Cung cấp thiết bị quét 3D phục vụ số hóa vật thể, đo kiểm kích thước, hỗ trợ thiết kế ngược.
- Máy Khắc Laser: Cung cấp giải pháp máy khắc – cắt laser, cá nhân hóa sản phẩm, quảng cáo, giáo dục và sản xuất, với độ chính xác cao và đa dạng vật liệu.
- Dịch Vụ In 3D: Cung cấp đa dạng công nghệ in 3D như FDM, SLA, SLS, hỗ trợ từ nguyên mẫu sản xuất hàng loạt.
- Dịch Vụ Quét 3D: Chính Xác Ca Số hóa vật thể, đo kiểm kích thước, phục vụ thiết kế ngược.
- Dịch Vụ Thiết kế Sản Phẩm: Thiết kế kỹ thuật, tạo mẫu ý tưởng, dựng hình sản phẩm chi tiết phục vụ sản xuất và nghiên cứu phát triển.
Liên hệ fanpage 3D Thinking để được tư vấn kỹ thuật chi tiết và định hướng giải pháp in 3D phù hợp nhất cho bạn.
Xem thêm các video chia sẻ kiến thức in 3D tại kênh YouTube Kỹ Sư Thái để được tư vấn kỹ thuật chi tiết và định hướng giải pháp in 3D phù hợp nhất cho bạn.





































































