Đánh giá Creality K1C

Creality K1C giống như một bản “chữa cháy” từ một hãng luôn muốn gây ấn tượng với người dùng bằng những sản phẩm mới hào nhoáng. Rõ ràng, Creality muốn phô diễn các cải tiến trên thiết kế của K1, nhưng lại chưa sẵn sàng công bố mẫu K2 – cái tên mà giờ đây ta biết đã được dành cho dòng máy in 3D bốn màu.
Chữ “C” trong K1C là viết tắt của “Carbon”, nhưng thực ra lại hơi đánh lạc hướng. Việc xử lý sợi carbon mài mòn không nhất thiết phải thiết kế lại toàn bộ máy in – bạn chỉ cần một đầu phun bền, thứ có thể mua dễ dàng trên Amazon với giá chỉ vài đô la.
Nói vậy không có nghĩa K1C không tốt. Thực tế, đây là một bản nâng cấp đáng kể, và đầu phun thép “Unicorn” mới chắc chắn là một điểm cải tiến. Nhưng tất cả những thay đổi này hoàn toàn có thể đợi đến khi mô-đun in màu sẵn sàng ra mắt thị trường.
Đánh giá máy in Creality K1C: đùn kim loại, camera AI, lọc khí, cân bàn tự động. Tốc độ cao như K1, in sợi carbon tốt, đáng mua nhất tầm giá.
Nếu bạn cần biến thể khác phù hợp với giọng điệu quảng cáo mạnh hơn hoặc thân thiện hơn, mình có thể gợi ý thêm.
Thông số kỹ thuật máy in 3D Creality K1C
Kích thước in (Build Volume): 220 x 220 x 250 mm (8.6 x 8.6 x 9.84 in)
Vật liệu hỗ trợ: PLA, PETG, TPU, ABS – in nhiệt độ cao lên đến 300°C
Kiểu đầu đùn (Extruder): Direct drive – phù hợp in vật liệu dẻo và kỹ thuật
Đầu phun: 0.4mm, trang bị đầu thép “Unicorn” chống mài mòn
Bề mặt in: Tấm thép phủ sơn, dẻo, có thể tháo rời – có gia nhiệt
Cân bàn tự động: Có, hỗ trợ căn chỉnh chính xác tự động
Cảm biến hết sợi: Có
Kết nối: LAN, USB Flash và Creality Cloud – in từ xa và quản lý file dễ dàng
Giao diện điều khiển: Màn hình cảm ứng màu 4.3 inch
Kích thước máy: 355 x 355 x 482 mm (14 x 14 x 19 in)
Khối lượng: 12.4 kg (27.3 lbs)
Trong hộp sản phẩm Creality K1C bao gồm

Creality K1C đi kèm đầy đủ phụ kiện cần thiết để bạn bắt đầu sử dụng ngay. Trong hộp, bạn sẽ tìm thấy các dụng cụ bảo trì cơ bản, kìm cắt sợi, một cây gạt nhựa và một USB chứa phần mềm cùng tài liệu hướng dẫn.
Ngoài ra, máy còn tặng kèm một cuộn mẫu filament Creality Hyper PLA màu trắng để bạn bắt đầu hành trình in 3D ngay khi mở hộp.
Bạn cũng sẽ nhận được bản hướng dẫn sử dụng định dạng PDF, phần mềm Creality Slicer, các mô hình mẫu ở cả định dạng .gcode đã cắt sẵn và .stl. Một video hướng dẫn chi tiết cách vận hành máy cũng được tích hợp, rất hữu ích cho cả người mới bắt đầu lẫn người dùng nâng cao.
Thiết kế của Creality K1C

Creality K1C là máy in Core XY hiện đại, vỏ kín hoàn toàn. Kích thước khung in 220 x 220 mm, cao 250 mm, tương tự dòng Ender 3 của Creality. Bề mặt in phủ PEI mịn, cần keo dán để cố định.
Máy có nắp nhựa kiểu “top hat”, bộ lọc carbon trong khoang và camera hỗ trợ AI, không trang bị Lidar như K1Max. Sản phẩm đi kèm phiên bản Klipper tùy chỉnh, dễ dàng “root” để cài bản Klipper gốc.
Điểm nổi bật là đầu phun ba kim loại “unicorn” làm từ đồng, hợp kim titan và thép, giúp ngăn rò rỉ vật liệu. Đầu phun độc quyền nhưng dễ mua trên cửa hàng Creality và Amazon.
Creality cải tiến giá treo cuộn filament ở phía sau, kèm theo hai mẫu giá treo in 3D, ốc vít và hướng dẫn lắp đặt, giúp giảm tải cho cảm biến hết dây và hạn chế cuộn xoắn.

Phụ kiện giá đỡ cuộn filament tốt nhất có thể kể đến là máy sấy filament Creality Space Pi, thiết kế đồng bộ với K1C, có thể mua thêm với giá khoảng 85 USD. Chúng tôi đã được gửi kèm máy này để đánh giá cùng với máy in và nhận thấy nó hoạt động rất hiệu quả.
Máy sấy đặc biệt hữu ích khi in các vật liệu hút ẩm mạnh như Nylon, giúp filament luôn khô ráo, đảm bảo chất lượng in. Tuy nhiên, khi in các vật liệu ổn định hơn như PLA, bạn có thể không cần sử dụng thiết bị này.

Giống như K1, máy K1C sở hữu hệ thống làm mát xuất sắc cùng vỏ bảo vệ giúp việc in các vật liệu khó như ABS và ASA trở nên rất dễ dàng. Việc cân chỉnh bàn in cũng được cải tiến với sự bổ sung của bàn chải cao su trên tấm in, giúp làm sạch hoàn toàn đầu phun trước khi dò mặt bàn, tăng độ chính xác.
Hệ thống chuyển động của máy tương tự K1 và K1 Max, khá chắc chắn và được làm bằng kim loại bóng thông thường, nên bạn gần như không phải lo lắng về việc hao mòn. Máy có chân cao su giảm rung nhưng khi in tốc độ cao vẫn còn rung khá nhiều.
Màn hình cảm ứng và giao diện menu của K1C giống hệt các dòng K1 khác, rất thân thiện và dễ sử dụng, với hình ảnh thu nhỏ (thumbnail) được tạo bởi phần mềm Creality Slicer giúp thao tác nhanh hơn. Nhờ chạy firmware Klipper, K1C có khả năng ghi nhớ mọi lệnh in đã thực hiện cho tới khi bạn xóa bộ nhớ, rất thuận tiện khi in lại các chi tiết lặp lại.
Bạn có thể gửi file cho K1C qua ba cách: USB, WiFi qua mạng LAN tại nhà hoặc văn phòng, và qua nền tảng Creality Cloud. Cá nhân tôi không thích dùng Creality Cloud vì giao diện khá phức tạp và có nhiều tính năng “game hóa”, nên việc có thêm lựa chọn khác là rất tiện lợi.
Ngoài ra, K1C còn được trang bị sẵn camera để giám sát quá trình in và quay video timelapse, giúp bạn dễ dàng theo dõi từ xa.
Lắp ráp máy Creality K1C

Creality K1C được lắp ráp sẵn tới 98%, bạn chỉ cần mở hộp và chuẩn bị vài bước đơn giản trước khi sử dụng. Bạn sẽ phải gỡ hết lớp xốp bảo vệ, tháo 3 con vít giữ tấm nền in, cắm dây màn hình cảm ứng, vặn giá đỡ cuộn filament và lắp bộ lọc phía sau máy.

Creality K1C sở hữu chương trình tự cân bàn hoàn toàn tự động, tích hợp cả tính năng input shaping nhờ các cảm biến tích hợp sẵn. Bạn chỉ cần nhấn nút, máy sẽ tự động thực hiện mọi bước còn lại. Máy cũng sẽ kiểm tra lại độ cân bằng trước mỗi lần in, nhưng bạn có thể tắt tính năng này khi cắt lớp nếu muốn bỏ qua bước này.
Thêm filament trên Creality K1C
Việc nạp filament trên Creality K1C hơi bất tiện một chút do giá đỡ cuộn filament đặt phía sau máy. Giá đỡ cuộn bên hông sẽ dễ thao tác hơn, nhưng bạn cần in trước bộ phận này.
K1C sử dụng hệ thống Bowden ngược, tức là một ống dẫn filament từ cảm biến hết sợi đặt ở góc sau máy, chạy qua phía trên và dẫn thẳng vào đầu đùn.
Đa số filament có thể được đẩy thẳng tới bánh răng để máy tự kéo vào. Tuy nhiên với vật liệu TPU mềm dẻo, bạn cần tháo ống Bowden ra khỏi đầu đùn và nhẹ nhàng nạp thủ công vài cm cuối cùng.
Trên màn hình điều khiển, bạn chọn mục Extrude/Retract trong menu Control, bấm Extrude thì máy sẽ tự động làm nóng đầu phun rồi kéo filament qua hotend.
Để tháo filament ra, bạn chỉ việc làm ngược lại quy trình trên.
Chuẩn bị file và phần mềm cho Creality K1C

Creality cung cấp kèm phần mềm Creality Print, một chương trình tùy chỉnh tích hợp việc lấy file từ Creality Cloud, cắt lớp và chuyển file đến máy in. Việc sử dụng Cloud hoàn toàn tùy chọn, bạn cũng có thể kéo thả file .stl trực tiếp từ ổ cứng vào phần mềm cắt lớp và chuyển file qua mạng LAN hoặc USB.
Phần mềm này rất dễ dùng với nhiều cấu hình mặc định cho các loại filament khác nhau. Giao diện được sắp xếp hơi khác so với Cura hay PrusaSlicer, nhưng đầy đủ các chức năng cần thiết. Tab “device” là màn hình Klipper đơn giản, nơi bạn có thể xem bộ nhớ lưu trữ file của máy, nhiệt độ, hệ thống chuyển động và camera giám sát.
Bạn cũng có thể truy cập tab thiết bị bằng cách nhập địa chỉ IP của máy in. Điều này cho phép kéo thả file từ các phần mềm cắt lớp khác trực tiếp vào máy in. Hiện tại chưa có profile mặc định cho Cura hoặc PrusaSlicer, nhưng bạn có thể dễ dàng tạo profile dựa trên máy Ender 3 làm mẫu.
In 3D trên Creality K1C
Creality K1C đi kèm với một cuộn mẫu Hyper PLA, dòng filament tốc độ cao của Creality, cam kết độ bền cao và bản in mượt mà khi chạy ở tốc độ lên tới 600 mm/s. Nếu bạn muốn đa dạng màu sắc và vật liệu như filament bóng (silk) hay đa màu, hãy tham khảo hướng dẫn của chúng tôi về các loại filament tốt nhất cho in 3D để có thêm gợi ý.
Tôi đã in mẫu Benchy theo tiêu chuẩn “speed benchy”: chiều cao lớp in 0.25 mm, 2 lớp vách, 3 lớp trên và dưới, mật độ fill 10%. Tôi tắt chế độ combing và z-hop, để máy in với tốc độ mặc định 300 mm/s. Sợi filament sử dụng là PLA màu xám của Inland – loại filament phổ biến và thể hiện rõ chất lượng khi chụp ảnh.
Mẫu Benchy in ra hơi có vài sợi chỉ, nhưng các lớp in khá đều, đường cong mượt mà và không có hiện tượng rung vòng (ringing). Mẫu này được in chỉ trong 13 phút 53 giây, nhanh nhất trong số các mẫu Speed Benchy tôi từng in, giúp K1C dẫn đầu bảng xếp hạng những máy in 3D nhanh nhất. Trong khi đó, một chiếc Ender 3 S1 in ở tốc độ tối đa 100 mm/s với thiết lập tương tự sẽ mất khoảng 55 phút để hoàn thành mẫu này.

Creality đã gửi cho tôi một cuộn filament PLA sợi carbon tốc độ cao để thử nghiệm, nên tôi đã dùng nó để in bộ giá đỡ cuộn filament bên hông mà tôi tìm thấy trên USB kèm máy. Một trong những ưu điểm của filament sợi carbon là khả năng che phủ các đường lớp in, và sản phẩm in ra không chỉ bền mà còn cực kỳ mượt mà. Mẫu in hoàn thành nhanh chóng trong 52 phút 36 giây, sử dụng thiết lập mặc định của Creality với chiều cao lớp in 0.2 mm.








































































