Máy In 3D FDM Nhiều Màu Snapmaker U1
Liên hệ
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Trọn Đời
Hỗ Trợ Trả Góp
Khám phá Snapmaker U1

Bắt đầu in ngay lập tức
30 mô hình được tuyển chọn sẵn cùng cấu hình tối ưu đã có mặt trên Snapmaker Orca và ứng dụng Snapmaker, giúp bạn bắt đầu in dễ dàng ngay từ lần đầu sử dụng.

Sẵn sàng để in, sẵn sàng để tạo ấn tượng
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |

Không Còn Lãng Phí Nhựa Khi Đổi Màu Các máy in đa màu truyền thống phải thực hiện quá trình xả nhựa (purging) khi chuyển đổi màu sắc, bằng cách đẩy lượng filament còn sót lại trong đầu phun ra ngoài cho đến khi màu cũ biến mất hoàn toàn. Điều này khiến một lượng lớn vật liệu bị lãng phí. Snapmaker U1 hoạt động theo cách khác. Máy chỉ xả lượng filament rất nhỏ thực sự bị suy giảm chất lượng trong thời gian chờ bắt đầu bản in mới hoặc trong quá trình hiệu chuẩn lưu lượng (Flow Rate Calibration). Nhờ đó, lượng nhựa thải ra có thể giảm tới 80%[3] cho mỗi bản in, giúp tiết kiệm vật liệu đáng kể và tối ưu chi phí vận hành. | |
Khóa Cơ Khí Chính Xác, Vững Chắc Tuyệt Đối Snapmaker U1 sử dụng cơ cấu định vị động học bằng bi thép (Steel-Ball Kinematic Couplings) để đưa từng đầu in vào đúng vị trí với độ chính xác cao, sau đó khóa chặt một cách an toàn — không cần vít cố định, nam châm hay động cơ bổ sung. Cơ chế khóa nhanh giúp đầu in luôn được giữ vững chắc trong suốt quá trình vận hành, đảm bảo độ ổn định và độ chính xác khi in. Hệ thống đã trải qua hơn 1.000.000 lần thay đổi đầu in mà không ghi nhận bất kỳ lỗi khóa nào, mang lại độ tin cậy vượt trội cho các tác vụ in 3D đa vật liệu và đa màu sắc. |
Ít Lãng Phí Hơn, Tiết Kiệm Nhiều Hơn
Quá. Nhiều. Lãng. Phí. Trên các máy in 3D khác, việc in một mô hình đa màu thường tạo ra cả một đống nhựa thải — lượng vật liệu bị lãng phí thậm chí có thể gấp 3 đến 4 lần so với lượng nhựa thực sự có trong thành phẩm! U1 loại bỏ sự lãng phí đó bằng cơ chế thay đổi đầu in thông minh, giúp tiết kiệm filament, tiết kiệm chi phí và góp phần bảo vệ môi trường
Tự Do Kết Hợp Vật Liệu Theo Nhu Cầu
Với 4 đầu đùn độc lập, U1 cho phép bạn linh hoạt kết hợp nhiều loại vật liệu khác nhau trong cùng một bản in, giúp mỗi chi tiết đảm nhiệm đúng chức năng mong muốn. Đồng thời, việc sử dụng các cặp vật liệu có độ bám dính thấp cũng giúp quá trình tháo bỏ vật liệu hỗ trợ trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn bao giờ hết.
Kết Hợp Vật Liệu Để Dễ Dàng Tháo Hỗ Trợ Hỗ trợ PETG Với 4 đầu công cụ độc lập, U1 có thể in các cấu trúc hỗ trợ bằng PETG ổn định và chắc chắn, giúp nâng đỡ mô hình hiệu quả trong suốt quá trình in, hạn chế hiện tượng cong vênh giữa chừng. Sau khi hoàn tất, các phần hỗ trợ này có thể được tách bỏ dễ dàng mà không làm hư hại bề mặt chi tiết, giúp bạn không còn mất thời gian cạy gỡ thủ công và giữ nguyên chất lượng thành phẩm | |
Kết Hợp Vật Liệu Để Dễ hiệu quả. Kết quả là giảm đáng kể lượng vật liệu lãng phí và tiết kiệm chi phí vận hành một cách rõ rệt. |
Khởi Đầu Hoàn Hảo Với Hiệu Chuẩn Thông Minh
Khi vận hành đồng thời 4 đầu công cụ ở tốc độ cao, độ chính xác không phải là tùy chọn mà là yếu tố bắt buộc. U1 được trang bị các thuật toán bù trừ tiên tiến giúp đồng bộ chính xác vị trí của từng đầu công cụ, giảm rung động, tối ưu lưu lượng đùn và cân bằng bề mặt bàn in. Nhờ đó, bạn luôn đạt được các bản in mượt mà, kích thước chính xác và chất lượng hoàn thiện tương đương những máy in 3D một đầu đùn cao cấp.
Hiệu Chuẩn Sai Lệch Đầu Công CụU1 tự động căn chỉnh vị trí của từng đầu công cụ so với đầu phun chính, duy trì sai số lệch tâm dưới 0,04 mm[4]. Điều này giúp các lớp in và màu sắc được căn khớp chính xác, hạn chế hiện tượng lệch tầng theo phương Z, mang lại bề mặt sắc nét và chất lượng in đồng nhất trên toàn bộ mô hình. | |
Bù Rung Thông Minh Cho Chất Lượng In Ổn ĐịnhCông nghệ Input Shaping, kết hợp với cảm biến gia tốc độ chính xác cao, giúp giảm thiểu rung động phát sinh khi đầu in thay đổi hướng đột ngột ở tốc độ cao. Hệ thống sẽ phân tích và xử lý trước các lệnh chuyển động để triệt tiêu những tần số cộng hưởng gây rung lắc trong quá trình in. Bằng cách tối ưu hồ sơ gia tốc và áp dụng các độ trễ được tính toán chính xác, U1 hạn chế hiệu quả các lỗi bề mặt như ghosting (bóng mờ) hay ripple (gợn sóng). Nhờ đó, máy có thể duy trì tốc độ in cao mà vẫn tạo ra các cạnh sắc nét, thành vách mịn màng và chi tiết rõ ràng, đồng nhất trên toàn bộ mô hình. | ![]() |
Tối Ưu Đùn Nhựa Cho Chi Tiết Sắc NétU1 sử dụng công nghệ Pressure Advance để bù trừ độ trễ dòng chảy của nhựa, đặc biệt trong các chuyển động tốc độ cao hoặc tại những góc bo, góc nhọn phức tạp. Hệ thống liên tục điều chỉnh thời điểm đùn dựa trên sự thay đổi của chuyển động, giúp vật liệu được cấp ra ổn định ngay cả khi tốc độ in thay đổi đột ngột. Nhờ đó, bản in giảm thiểu hiện tượng dư nhựa, thiếu nhựa và biến dạng chi tiết, mang lại các đường nét sắc sảo, bề mặt đồng đều và độ chính xác cao trên toàn bộ mô hình. | |
Lớp In Đầu Tiên Luôn Được Đảm Bảo Hệ thống cân bằng bàn in dạng lưới tự động (Auto Mesh Bed Leveling) giúp tạo nên lớp in đầu tiên phẳng đều và bám dính chắc chắn trên bề mặt bàn in. Đây là nền tảng quan trọng để đảm bảo toàn bộ quá trình in diễn ra ổn định, hạn chế bong tách, cong vênh và nâng cao tỷ lệ thành công của mọi bản in | ![]() |
Quản Lý Filament Tự Động, Đơn Giản Hơn Bao Giờ Hết
U1 được trang bị hệ thống cấp liệu tự động có thiết kế siêu nhỏ gọn, hỗ trợ đồng thời tới 4 cuộn filament luôn ở trạng thái sẵn sàng. Hệ thống tự động xử lý các tác vụ như nhận diện filament, nạp vật liệu và quản lý quá trình cấp liệu, giúp việc in đa màu trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn. Chỉ cần chuẩn bị vật liệu, U1 sẽ lo phần còn lại, mang đến trải nghiệm in 3D đa màu sống động mà không cần thao tác phức tạp.
1.2611.261 bình luận cần kiểm duyệt
Tự Động Nạp FilamentKhông còn phải luồn dây thủ công, căn chỉnh hay đoán xem filament đã vào đúng vị trí hay chưa. Chỉ cần gắn cuộn filament vào máy, U1 sẽ tự động nhận diện và nạp vật liệu vào hệ thống. Nhanh chóng, tiện lợi và sẵn sàng in chỉ trong vài giây. |
Phát Hiện Sự Cố Và Cảnh Báo Thông Minh
Được trang bị hơn một chục cảm biến cùng hệ thống cơ khí chính xác cao, U1 có khả năng tự động phát hiện các bất thường trong quá trình vận hành và nhanh chóng hướng dẫn người dùng cách khắc phục.Từ lỗi cấp liệu, tình trạng kẹt filament cho đến các vấn đề liên quan đến chuyển động hoặc in ấn, hệ thống sẽ chủ động cảnh báo để bạn xử lý kịp thời, giúp quá trình in luôn diễn ra ổn định và nâng cao tỷ lệ thành công cho mỗi bản in.
Hệ Thống CoreXY Tốc Độ Lên Đến 500 mm/s
U1 được xây dựng trên nền tảng chuyển động CoreXY, kết hợp cùng thanh trượt trục X bằng sợi carbon có trọng lượng nhẹ và độ cứng cao. Thiết kế này cho phép máy đạt tốc độ in lên tới 500 mm/s mà vẫn duy trì độ ổn định và độ chính xác vượt trội. Với thể tích in 270 × 270 × 270 mm, U1 đảm bảo hiệu suất vận hành bền bỉ và độ chính xác lâu dài, đáp ứng tốt cả nhu cầu tạo mẫu lẫn sản xuất thực tế.

Ghi Chú:[1] Dữ liệu được thu thập khi in bằng filament PLA và đầu phun tiêu chuẩn 0,4 mm, với chiều cao lớp in 0,2 mm, tốc độ in thành ngoài 200 mm/s và tốc độ in infill 250 mm/s.
[2] Đây là kết quả điển hình từ các thử nghiệm tại Snapmaker Lab và chỉ mang tính chất tham khảo.
[3] Lượng filament tiêu thụ có thể thay đổi tùy theo kích thước mô hình, cách bố trí màu sắc và các thiết lập in. Trong các thử nghiệm của Snapmaker Lab dưới điều kiện tương tự, U1 chỉ sử dụng khoảng 17% đến 47% lượng filament mà các máy in 3D một đầu đùn cần dùng để tạo ra cùng một mô hình in đa màu.
[4] Dữ liệu được đo với đầu phun sạch. Việc hiệu chuẩn khi đầu phun bị bám cặn hoặc chưa được làm sạch có thể làm giảm độ chính xác của kết quả.
[5] Tính năng phát hiện lỗi sẽ được kích hoạt thông qua bản cập nhật firmware OTA vào tháng 12 năm 2025.[6] Dữ liệu được thu thập khi sử dụng filament Snapmaker ABS ở nhiệt độ in 280°C.Lĩnh vực hoạt động chính của 3D Thinking:
- Máy In 3D: Đại lý chính thức các thương hiệu công nghệ uy tín, hỗ trợ lắp đặt chuyển giao công nghệ toàn diện.
- Máy Quét 3D: Cung cấp thiết bị quét 3D phục vụ số hóa vật thể, đo kiểm kích thước, hỗ trợ thiết kế ngược.
- Máy Khắc Laser: Cung cấp giải pháp máy khắc – cắt laser, cá nhân hóa sản phẩm, quảng cáo, giáo dục và sản xuất, với độ chính xác cao và đa dạng vật liệu.
- Dịch Vụ In 3D: Cung cấp đa dạng công nghệ in 3D như FDM, SLA, SLS, hỗ trợ từ nguyên mẫu sản xuất hàng loạt.
- Dịch Vụ Quét 3D: Chính Xác Ca Số hóa vật thể, đo kiểm kích thước, phục vụ thiết kế ngược.
- Dịch Vụ Thiết kế Sản Phẩm: Thiết kế kỹ thuật, tạo mẫu ý tưởng, dựng hình sản phẩm chi tiết phục vụ sản xuất và nghiên cứu phát triển.
Liên hệ fanpage 3D Thinking để được tư vấn kỹ thuật chi tiết và định hướng giải pháp in 3D phù hợp nhất cho bạn.Xem thêm các video chia sẻ kiến thức in 3D tại kênh YouTube Kỹ Sư Thái để được tư vấn kỹ thuật chi tiết và định hướng giải pháp in 3D phù hợp nhất cho bạn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Danh mục | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Thông số chung | Kích thước máy | 584 × 499 × 730 mm |
| Khối lượng | 18,2 kg | |
| Thuộc tính in | Công nghệ in | FDM (Fused Deposition Modeling) |
| Thể tích in | 270 × 270 × 270 mm | |
| Tốc độ đầu công cụ tối đa | 500 mm/s | |
| Gia tốc tối đa | 20.000 mm/s² | |
| Đầu công cụ (Toolhead) | Số lượng đầu công cụ | 4 |
| Lưu lượng đùn tối đa | 32 mm³/s | |
| Vật liệu đầu phun | Thép không gỉ | |
| Nhiệt độ đầu phun tối đa | 300°C | |
| Đường kính đầu phun | 0,4 mm | |
| Đường kính filament | 1,75 mm | |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát chính và quạt làm mát phụ trợ | |
| Bàn in gia nhiệt | Bề mặt bàn in | Tấm thép lò xo phủ PEI linh hoạt |
| Nhiệt độ bàn nhiệt tối đa | 100°C | |
| Vật liệu hỗ trợ | Tương thích vật liệu cơ bản | PLA, PETG, TPU, PVA |
| Với nắp che trên (Top Cover) | PLA, PETG, TPU, PVA, PET, ABS, ASA, PA, PC | |
| Với nắp che trên và đầu phun thép tôi cứng | PLA, PETG, TPU, PVA, PET, ABS, ASA, PA, PC, vật liệu gia cường sợi carbon, vật liệu gia cường sợi thủy tinh | |
| Điện tử | Màn hình | Màn hình cảm ứng 3,5 inch (320 × 480) |
| Kết nối dữ liệu | Wi-Fi (IEEE 802.11 b/g/n), Bluetooth 2.4GHz, USB Flash Drive | |
| Bộ nhớ lưu trữ | 26 GB eMMC | |
| Camera giám sát | Camera buồng in góc rộng 2 MP | |
| Công suất đầu vào tối đa | 1150 W (220–240 V~), 400 W (100–120 V~) | |
| Dòng điện đầu vào tối đa | 6 A (220–240 V~), 4 A (100–120 V~) | |
| Hiệu chuẩn tự động | Cân bằng bàn in | Mesh Bed Leveling |
| Kiểm soát rung động chủ động | Hiệu chuẩn Accelerometer & Input Shaping | |
| Bù lưu lượng tự động | Hiệu chuẩn Pressure Advance | |
| Hiệu chuẩn sai lệch đầu công cụ | Hiệu chuẩn đo tọa độ | |
| Hệ thống filament tự động | Tự động nạp liệu | Hỗ trợ |
| Chế độ dự phòng | Hỗ trợ | |
| Nhận diện RFID filament | Hỗ trợ | |
| Phát hiện lỗi | Phát hiện in trên không | Hỗ trợ |
| Phát hiện hết filament | Hỗ trợ | |
| Khôi phục sau mất điện | Hỗ trợ | |
| Phát hiện bất thường | Phát hiện lỗi chuyển đổi đầu công cụ | Hỗ trợ |
| Phát hiện sự hiện diện của bàn in | Hỗ trợ | |
| Phát hiện vật cản trên bàn in | Hỗ trợ |
| Phần mềm | Phần mềm cắt lớp (Slicer) hỗ trợ | Snapmaker Orca, OrcaSlicer |
| Ứng dụng | Snapmaker App | |
| Hệ điều hành | Phần mềm | Windows, macOS, Linux |
| Ứng dụng | Android, iOS | |
| Firmware | Firmware | Klipper |
CÔNG TY TNHH 3D THINKING
– KH Có Thể Mua Trực Tiếp Trên Website
– KH Để Lại SĐT Tại Các Form (Sẽ Có Nhân Viên Tư Vấn Ngay)
– KH Có Thể Qua Trực Tiếp Công Ty Theo 2 Địa Chỉ Sau.
Cơ sở HN: 946 Đ.Quang Trung, Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, TP Hà Nội
Cơ sở HCM: Số 9, Đường D20, Khu Phố 6, Phường Phước Long B, TP Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
– KH Có Thể Mua Trực Tiếp Trên Các Sàn TMĐT.
Shoppe: Tại đây
Tiktok: Tại đây
Gửi yêu cầu để nhận tư vấn
Sản phẩm đã xem
Bạn chưa xem sản phẩm nàoSản phẩm tương tự
Đối Tác Của 3D Thinking


























































































