| Loại Laser |
55W – Ống laser CO₂ (kính) |
20W – Laser Diode & 20W – Laser sợi quang (Fiber) |
| Khả năng cắt |
– 18 mm gỗ óc chó đen (1 lần cắt)- 20 mm acrylic trong suốt (1 lần cắt) |
– 0,3 mm thép không gỉ (laser fiber 20W)- 15 mm gỗ (laser diode 20W) |
| Tốc độ làm việc |
600 mm/s |
10.000 mm/s |
| Kích thước điểm laser (Laser Spot Size) |
0.15 × 0.2 mm |
– 0.08 × 0.1 mm (laser diode 20W)- 0.03 × 0.05 mm (laser fiber 20W) |
| Vùng làm việc (Working Area) |
26.7″ × 14.1″ (khoang làm việc lớn) |
8.66″ × 8.66″ |
| Xem trước trực tiếp (Live Preview) |
Camera toàn cảnh + Camera cận cảnh |
Camera xem trước, định vị hình chữ nhật & viền ngoài |
| Kích thước máy (Product Size) |
1000 × 639 × 268 mm (39.4″ × 25.1″ × 10.6″) |
275 × 373 × 492 mm (10.75″ × 14.68″ × 19.37″) |
| Trọng lượng |
45 kg |
14.7 kg |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Android / iOS / iPad / Windows / macOS |
Android / iOS / iPad / Windows / macOS |
| Phần mềm điều khiển |
xTool Creative Space, LightBurn |
xTool Creative Space, LightBurn |
| Định dạng tệp hỗ trợ |
SVG, DXF, JPG, JPEG, PNG, BMP, v.v. |
SVG, DXF, JPG, JPEG, PNG, BMP, v.v. |
| Kết nối |
Wi-Fi & USB |
Wi-Fi & USB |
| Bảo hành |
Tối đa 12 tháng |
Tối đa 12 tháng |
| Vật liệu cắt (CO₂ / Diode) |
CO₂ Laser Cut: Gỗ, Da, Vải, Bìa cứng, Gỗ bần, Acrylic, Giấy, Cao su20W Diode Engrave: Gỗ, Da, Thủy tinh, Đá, Gỗ bần, Cao su, Bìa cứng, Acrylic mờ |
20W Diode Engrave: Gỗ, Da, Thủy tinh, Đá, Gỗ bần, Cao su, Bìa cứng, Acrylic mờ20W Fiber Engrave: Bạc, Bạch kim, Nhôm, Titan, Đồng thau, Vàng, Sắt, Thép không gỉ |
| Vật liệu khắc (CO₂ / Fiber) |
CO₂ Laser Engrave: Gỗ, Da, Acrylic, Gốm, Cao su, Thủy tinh, Đá, Bìa cứng |
20W Fiber Engrave: Kim loại (Sắt, Thép, Nhôm, Đồng, Titan, Bạc, Vàng, Bạch kim, v.v.) |