3D Thinking luôn tự hào là đơn vị tiên phong đi đầu trong việc cung ứng dịch vụ in 3d giá rẻ ở hà nội tạo mẫu nhanh, sản xuất số lượng nhỏ, Mock-up sản phẩm bằng phương pháp in 3D. Chúng tôi được tiếp cận và trải nghiệm đa số các công nghệ in […]
Dịch vụ Scan 3D/Quét 3D Nhu cầu sử dụng dịch vụ Scan 3D tại Hà Nội đang ngày càng tăng cao kéo theo đó là sự ra đời của rất nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ khiến cho việc lựa chọn của khách hàng gặp phải nhiều khó khăn hơn. Trong bài viết sau […]
Thiết kế ngược hay Reverse Engineering (RE) là quá trình dựng lại bản vẽ 3D của một vật thể có sẵn dựa trên dữ liệu Scan 3D có định dạng đuôi stl, obj … được lấy ra từ quá trình Scan 3D vật thể đó. Thiết kế ngược đã được ứng dụng trong nhiều ngành […]
Thế kế kiểu dáng công nghiệp sẽ giúp cho sản phẩm có một diện mạo mới, kiểu dáng khác biệt giúp làm tăng tính cạnh tranh cũng như thu hút được nhiều đối tượng khách hàng tiềm năng. Vậy nên lựa chọn công ty thiết kế kiểu dáng công nghiệp nào uy tín, chất lượng tại Hà […]
3D Thinking chính là một trong những đơn vị cung cấp dịch vụ thiết kế sản phẩm 3D chuyên nghiệp dựa theo ý tưởng của khách hàng giúp cho khách hàng cảm thấy hài lòng nhất với sản phẩm mà mình nhận được. Dịch vụ thiết kế sản phẩm 3D Thiết kế sản phẩm công […]
1.550.000 ₫Giá gốc là: 1.550.000 ₫.1.220.000 ₫Giá hiện tại là: 1.220.000 ₫.
Tư vấn về sản phẩm này
Bambu Lab PET-CF
Bambu PET-CF là sự kết hợp giữa PET bền bỉ và sợi carbon. Sợi carbon giúp tăng độ cứng và độ bền cơ học, đồng thời vẫn duy trì khả năng chống cong vênh và co ngót thấp như PET thông thường. Bambu PET-CF có khả năng chịu nhiệt cao và bề mặt in ánh nhẹ mềm mại. Với độ bền vượt trội, khả năng chịu nhiệt, ổn định kích thước và khả năng hấp thụ ẩm thấp, Bambu PET-CF là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết chịu tải hoặc các bản in sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao và độ ẩm cao.
Hấp thụ ẩm thấp Trong điều kiện ngâm nước bão hòa, độ bền và độ cứng của PET-CF chỉ giảm nhẹ, nhờ đó phù hợp cho các bản in sử dụng trong môi trường độ ẩm cao.
PA-CF thông thường
Trọng lượng đóng gói: 1 kg
Bambu PET-CF
Trọng lượng đóng gói: 1 kg
Các mẫu thử có chiều dài 220 mm và độ dày 3 mm trong trạng thái không chịu tải.
Ổn định kích thước cao Nhờ khả năng chống biến dạng và cong vênh của PET-CF, các bản in có thể đạt độ chính xác lắp ráp tuyệt vời.
Kích thước mẫu thử (DRC): 240815 mm³
Mật độ in ruột (Infill): 60%
Kích thước mẫu thử (DRC): 95104 mm³
Điều kiện thử nghiệm: Mẫu được đặt trong lò ở 70 °C và 150 °C trong 0,5 giờ.
Là một vật liệu kết tinh, PLA chỉ biến dạng đáng kể khi nhiệt độ vượt quá điểm nóng chảy ~155°C.
Cài đặt in
Nozzle thép cứng 0,6 mm (Khuyến nghị)
Nozzle thép cứng 0,4 mm / 0,8 mm (Có thể sử dụng)
Máy in có buồng kín (Khuyến nghị)
Máy in khung mở (Có thể sử dụng)*
Không tương thích với AMS
*Khả năng liên kết giữa các lớp của một số bản in có thể giảm do làm mát quá nhanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Sự khác biệt giữa PET-CF và PETG-CF là gì? Sự khác biệt chính giữa PET-CF và PETG-CF nằm ở vật liệu gốc. PETG-CF là vật liệu gia cố được tạo ra bằng cách thêm sợi carbon vào PETG (polyethylene terephthalate đã biến tính glycol), trong khi PET-CF là PET thông thường (polyethylene terephthalate). Chữ “G” trong PETG đại diện cho glycol. PETG là phiên bản PET được biến tính bằng glycol, chứa một lượng nhỏ glycol làm đồng monomer. Việc thêm glycol giúp PETG giảm tính kết tinh và trở nên trong suốt hơn, nhưng đồng thời cũng làm giảm độ bền và độ cứng so với PET.
2. Sự khác biệt trong ứng dụng giữa PETG-CF và PET-CF? PETG-CF là vật liệu cơ bản linh hoạt, phù hợp cho các bản in đồ dùng hàng ngày, như các chi tiết uốn cong, gập lại hoặc có chuyển động, nhờ độ dai cao và dễ in. Trong khi đó, PET-CF chứa nhiều sợi carbon hơn, bền hơn và chịu nhiệt tốt hơn PETG-CF. PET-CF là vật liệu kỹ thuật chuyên nghiệp, phù hợp cho môi trường in phức tạp và yêu cầu cao.
3. PET-CF được sử dụng để làm gì? Nhờ ổn định kích thước cao và khả năng hấp thụ ẩm thấp, PET-CF là lựa chọn tốt hơn nylon cho các chi tiết chức năng sử dụng trong môi trường ẩm cao. Ngoài ra, khả năng chịu nhiệt cao và không cong vênh giúp PET-CF thích hợp cho việc in các bộ phận cơ khí, như phụ kiện và chi tiết lắp ráp ô tô.
So sánh thông số Tìm hiểu thêm về so sánh các loại filament khác nhau trong Hướng dẫnFilament Bambu >>
Thông số
PET-CF
PAHT-CF
Thành phần
PET, sợi carbon
PA 12 và các PA chuỗi dài khác, sợi carbon
Tương thích Hotend
Nozzle thép cứng 0,6 mm (khuyến nghị), 0,4 mm, 0,8 mm
/
Tương thích Build Plate
Engineering Plate, High Temperature Plate, Textured PEI Plate
/
Keo dán
Glue Stick / Liquid Glue
Glue Stick
Tương thích AMS
Không
Có
Tốc độ in
< 100 mm/s
< 100 mm/s
Độ dai (Tác động – XY)
36.0 kJ/m²
57.5 kJ/m²
Độ bền (Uốn – XY)
131 MPa
125 MPa
Độ cứng (Mô đun uốn – XY)
5320 MPa
4230 MPa
Độ bám dính lớp (Tác động – Z)
4.5 kJ/m²
13.3 kJ/m²
Chịu nhiệt (HDT, 0.45 MPa)
205 °C
194 °C
Tỷ lệ hấp thụ nước bão hòa / % (25 °C, 55% RH)
0.37
0.88
Cài đặt in đề xuất
Thông số
Giá trị / Khuyến nghị
Cài đặt sấy (Blast Drying Oven)
80 °C, 8 – 12 giờ
Độ ẩm hộp chứa khi in
< 20% RH (Đã niêm phong, kèm gói hút ẩm)
Nhiệt độ đầu phun (Nozzle)
260 – 290 °C
Nhiệt độ bàn in (có keo)
80 – 100 °C
Tốc độ in
< 100 mm/s
Tính chất vật lý
Thông số
Giá trị
Khối lượng riêng (Density)
1,29 g/cm³
Nhiệt độ làm mềm Vicat
226 °C
Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT)
205 °C
Nhiệt độ nóng chảy
250 °C
Chỉ số dòng chảy (Melt Index)
25,3 ± 2,5 g/10 min
Tính chất cơ học
Thông số
Giá trị
Độ bền kéo (Tensile Strength)
74 ± 6 MPa
Độ giãn dài khi đứt (Breaking Elongation)
4,5 ± 1,2 %
Mô đun uốn (Bending Modulus)
5320 ± 270 MPa
Độ bền uốn (Bending Strength)
131 ± 6 MPa
Độ bền va đập (Impact Strength)
36,0 ± 2,7 kJ/
CÔNG TY TNHH 3D THINKING
– KH Có Thể Mua Trực Tiếp Trên Website – KH Để Lại SĐT Tại Các Form (Sẽ Có Nhân Viên Tư Vấn Ngay)
– KH Có Thể Qua Trực Tiếp Công Ty Theo 2 Địa Chỉ Sau.
Cơ sở HN: 946 Đ.Quang Trung, Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, TP Hà Nội
Cơ sở HCM: Số 9, Đường D20, Khu Phố 6, Phường Phước Long B, TP Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
– KH Có Thể Mua Trực Tiếp Trên Các Sàn TMĐT.
Shoppe: Tại đây
Tiktok: Tại đây