- Vui lòng chọn các tùy chọn sản phẩm bằng cách truy cập Nhựa In 3D Ender PLA Creality.
Bambu PA6-GF – Nylon Gia Cường Sợi Thủy Tinh
Bambu PA6-GF, hay còn gọi là Nylon 6 pha sợi thủy tinh, là vật liệu tiên phong trong nhóm nhựa kỹ thuật hiệu năng cao. Được phát triển để mang lại độ bền vượt trội, khả năng chịu lực cao và ổn định kích thước, PA6-GF còn có chi phí hợp lý hơn so với nhiều loại sợi kỹ thuật cao cấp khác.

Bền bỉ theo thời gian
Bambu PA6-GF có độ bền và độ chắc vượt trội nhờ được gia cố bằng sợi thủy tinh, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết in cần chịu tải trọng lớn, chống cong vênh và gãy nứt.
Lưu ý: Chi tiết in sẽ đạt độ dai tốt hơn sau khi hấp thụ độ ẩm.
![]() | ![]() |
Ổn định kích thước
PA6-GF có độ ổn định kích thước vượt trội nhờ được gia cố bằng sợi thủy tinh, giúp giảm cong vênh so với các loại sợi PA thông thường. Bạn có thể in ra các chi tiết với kích thước chính xác, ngay cả với những hình học phức tạp nhất.
![]() | ![]() |
Tính năng nhiệt xuất sắc
PA6-GF có nhiệt độ biến dạng chịu lực cao và ổn định kích thước vượt trội, giúp vật liệu giữ nguyên các tính chất cơ học ngay cả ở nhiệt độ cao. Điều này khiến PA6-GF trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp và ô tô đòi hỏi khắt khe.

| Loại Filament | PLA Basic | ABS | PA thường | PC | PA6-GF | PA6-CF | PAHT-CF | PET-CF |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) – °C (0,45 MPa) | 57°C | 87°C | 89°C | 117°C | 182°C | 186°C | 194°C | 205°C |

Kháng hóa chất vượt trội
PA6-GF có khả năng kháng hóa chất, dầu mỡ và nhiều loại dung môi rất tốt, đảm bảo hiệu suất lâu dài ngay cả trong các môi trường khắc nghiệt.
![]() | ![]() |
Bề mặt mịn màng & Nhiều màu sắc
Sợi Bambu PA6-GF tương thích với hệ thống Bambu AMS, sẵn sàng in đa màu. Kết cấu bề mặt đặc biệt của sợi còn giúp làm mờ các đường lớp in, mang lại chất lượng bề mặt mịn màng, sắc nét.
![]() | ![]() |
Bảng Mã Màu PA6-GF
| Màu / Color | Mã Hex / Hex Code |
|---|---|
| White- Trắng | #EAEAE4 |
| Yellow-Vàng | #FFCE00 |
| Lime-Xanh chanh | #C5ED48 |
| Blue-Xanh dương | #75AED8 |
| Orange-Cam | #FF4800 |
| Brown-Nâu | #5B492F |
| Gray-Xám | #353533 |
| Black-Đen | #000000 |
RFID cho In 3D Thông Minh
Tất cả thông số in đều được nhúng trong chip RFID, có thể đọc trực tiếp qua hệ thống AMS (Automatic Material System). Chỉ cần nạp vật liệu và in! Không còn phải thực hiện các bước cài đặt phức tạp.

Mẹo In 3D / Printing Tips
Sấy sợi PA6-GF trước khi in: Nhiệt độ sấy khuyến nghị là 80 ℃ trong 8–12 giờ trong lò sấy thổi, hoặc 90–100 ℃ trong 10–12 giờ trên bàn nhiệt. (Không vượt quá 100 ℃ vì cuộn sợi có thể bị biến dạng hoặc chảy).
Tham khảo chi tiết: Printing tips for Engineering materials on WIKI.Ngăn sợi hút ẩm: Nên bảo quản trong hộp kín kèm túi hút ẩm khi in.
Tham khảo chi tiết: Printing tips for Engineering materials on WIKI.Giảm cong vênh: Tránh in các mô hình lớn với mật độ đổ đầy cao. Sử dụng máy in có buồng kín và đảm bảo bề mặt bàn in được quét keo đầy đủ để tăng độ bám trước khi in.
Tối ưu chi tiết in: Tham khảo thêm: Printing tips for Engineering materials on WIKI.
Mẹo Hậu Xử Lý / Post-processing Tips
Gỡ hỗ trợ: Nên gỡ khung/giá đỡ trong vòng 2 giờ sau khi in để tránh chúng bám vào chi tiết do hút ẩm. Nếu bị dính, hãy sấy khô mô hình trước khi gỡ.
Tăng cường độ bền và cứng: Đặt chi tiết in vào lò đối lưu ở nhiệt độ 80–130 ℃ trong 5–12 giờ.
Lưu ý: Hiệu quả tùy thuộc vào cấu trúc, kích thước và điều kiện của mô hình. Một số mô hình có thể biến dạng hoặc cong vênh sau khi annealing.
Tham khảo chi tiết: Work after Printing Finished on WIKI.
Bên trong hộp có gì?
![]() | ![]() |
Những mẫu máy in 3D FDM mới nhất
Thông Số Kỹ Thuật
| Thuộc tính | PA6-GF | PA6-CF | PAHT-CF |
|---|---|---|---|
| Thành phần (Composition) | PA6, sợi thủy tinh (glass fiber) | PA6, sợi carbon (carbon fiber) | PA12 & các PA chuỗi dài khác, sợi carbon |
| Tương thích AMS | Có | Không | Có |
| Sấy khô trước khi in | Bắt buộc | Bắt buộc | Bắt buộc |
| Tốc độ in khuyến nghị | < 130 mm/s | < 100 mm/s | < 100 mm/s |
| Loại máy in | Buồng kín (Enclosure) | Buồng kín (Enclosure) | Buồng kín (Enclosure) |
| Độ dai va đập XY – trạng thái khô | 27.2 kJ/m² | 40.3 kJ/m² | 57.5 kJ/m² |
| Độ dai va đập XY – trạng thái ướt | 55.8 kJ/m² | 57.2 kJ/m² | 62.3 kJ/m² |
| Độ bền uốn XY – trạng thái khô | 120 MPa | 151 MPa | 125 MPa |
| Độ bền uốn XY – trạng thái ướt | 71 MPa | 95 MPa | 115 MPa |
| Độ bền lớp Z – trạng thái khô | 51 MPa | 80 MPa | 61 MPa |
| Độ bền lớp Z – trạng thái ướt | 33 MPa | 45 MPa | 49 MPa |
| Mô đun uốn XY – trạng thái khô | 3670 MPa | 5460 MPa | 4230 MPa |
| Mô đun uốn XY – trạng thái ướt | 2120 MPa | 3560 MPa | 3640 MPa |
| Độ bám lớp Z – trạng thái khô | 4.1 kJ/m² | 15.5 kJ/m² | 13.3 kJ/m² |
| Khả năng chịu nhiệt (HDT, 0,45 MPa, khô) | 182 °C | 186 °C | 194 °C |
| Tỷ lệ hút ẩm bão hòa (% – 25 °C, 55% RH) | 2.56% | 2.35% | 0.88% |
Khả năng tương thích phụ kiện (Accessory Compatibility)
| Hạng mục | Khuyến nghị (Recommended) | Không khuyến nghị (Not Recommended) |
|---|---|---|
| Bàn in (Build Plate) | PEI trơn, PEI nhám | Cool Plate SuperTack |
| Hotend / Đầu phun | Đầu phun thép tôi cứng 0.4 mm / 0.6 mm (khuyến nghị) / 0.8 mm | Đầu phun thép không gỉ (mọi kích thước) |
| Keo dán bàn in | Bambu Glue Stick | Bambu Liquid Glue |
| AMS & AMS lite | AMS | AMS lite |
Cài đặt in khuyến nghị (Recommended Printing Settings)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Sấy khô trước khi in | 80 °C, 8–12 giờ |
| Độ ẩm khi in & bảo quản | < 20% RH (hộp kín, có hạt hút ẩm) |
| Nhiệt độ đầu phun | 260 – 290 °C |
| Nhiệt độ bàn in (có keo) | 80 – 100 °C |
| Tốc độ in | < 130 mm/s |
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng riêng (Density) | 1.14 g/cm³ |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 210 °C |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | 182 °C |
| Nhiệt độ nóng chảy | 219 °C |
| Chỉ số chảy (Melt Index) | 9.0 ± 0.8 g/10 phút |
Tính chất cơ học (Mechanical Properties)
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 75 ± 6 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 3.9 ± 0.8 % |
| Mô đun uốn | 3670 ± 140 MPa |
| Độ bền uốn | 120 ± 6 MPa |
| Độ dai va đập | 27.2 ± 2.2 kJ/m² |
CÔNG TY TNHH 3D THINKING
– KH Có Thể Mua Trực Tiếp Trên Website
– KH Để Lại SĐT Tại Các Form (Sẽ Có Nhân Viên Tư Vấn Ngay)
– KH Có Thể Qua Trực Tiếp Công Ty Theo 2 Địa Chỉ Sau.
Cơ sở HN: 946 Đ.Quang Trung, Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, TP Hà Nội
Cơ sở HCM: Số 9, Đường D20, Khu Phố 6, Phường Phước Long B, TP Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
– KH Có Thể Mua Trực Tiếp Trên Các Sàn TMĐT.
Shoppe: Tại đây
Tiktok: Tại đây
Hotline (zalo) : 0938.245.599
Gửi yêu cầu để nhận tư vấn
Sản phẩm đã xem
Bạn chưa xem sản phẩm nàoSản phẩm tương tự
Resin Nữ Trang Bluecast BC X-One V2 (0.5L)
Nhựa in 3D PLA 7 màu ( PLA color rainbow )
Đối Tác Của 3D Thinking



















































































