-10%

Nhựa In 3D FDM Bambu Lab PA6-GF

Tình trạng: Vui lòng chọn phiên bản

650.000  590.000 

650.000  590.000 

✅ Hỗ Trợ Kỹ Thuật Trọn Đời

✅ Bảo Hành 12 Tháng

✅ Hỗ Trợ Trả Góp

Giá gốc là: 650.000 ₫.Giá hiện tại là: 590.000 ₫.

Giá gốc là: 650.000 ₫.Giá hiện tại là: 590.000 ₫.

Tư vấn về sản phẩm này

    Bambu PA6-GF – Nylon Gia Cường Sợi Thủy Tinh

    Bambu PA6-GF, hay còn gọi là Nylon 6 pha sợi thủy tinh, là vật liệu tiên phong trong nhóm nhựa kỹ thuật hiệu năng cao. Được phát triển để mang lại độ bền vượt trội, khả năng chịu lực cao và ổn định kích thước, PA6-GF còn có chi phí hợp lý hơn so với nhiều loại sợi kỹ thuật cao cấp khác.

    PA6-GF

    Bền bỉ theo thời gian

    Bambu PA6-GF có độ bền và độ chắc vượt trội nhờ được gia cố bằng sợi thủy tinh, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết in cần chịu tải trọng lớn, chống cong vênh và gãy nứt.

    Lưu ý: Chi tiết in sẽ đạt độ dai tốt hơn sau khi hấp thụ độ ẩm.

    PA6-GF PA6-GF

    Ổn định kích thước

    PA6-GF có độ ổn định kích thước vượt trội nhờ được gia cố bằng sợi thủy tinh, giúp giảm cong vênh so với các loại sợi PA thông thường. Bạn có thể in ra các chi tiết với kích thước chính xác, ngay cả với những hình học phức tạp nhất.

    PA6-GF PA6-GF

    Tính năng nhiệt xuất sắc

    PA6-GF có nhiệt độ biến dạng chịu lực cao và ổn định kích thước vượt trội, giúp vật liệu giữ nguyên các tính chất cơ học ngay cả ở nhiệt độ cao. Điều này khiến PA6-GF trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp và ô tô đòi hỏi khắt khe.

    PA6-GF
     Thông Số Kỹ Thuật
    Loại FilamentPLA BasicABSPA thườngPCPA6-GFPA6-CFPAHT-CFPET-CF
    Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) – °C (0,45 MPa)57°C87°C89°C117°C182°C186°C194°C205°C
    PA6-GF

    Kháng hóa chất vượt trội

    PA6-GF có khả năng kháng hóa chất, dầu mỡ và nhiều loại dung môi rất tốt, đảm bảo hiệu suất lâu dài ngay cả trong các môi trường khắc nghiệt.

    PA6-GF PA6-GF

    Bề mặt mịn màng & Nhiều màu sắc

    Sợi Bambu PA6-GF tương thích với hệ thống Bambu AMS, sẵn sàng in đa màu. Kết cấu bề mặt đặc biệt của sợi còn giúp làm mờ các đường lớp in, mang lại chất lượng bề mặt mịn màng, sắc nét.

    PA6-GF PA6-GF

    Bảng Mã Màu PA6-GF

    Màu / ColorMã Hex / Hex Code
    White- Trắng#EAEAE4
    Yellow-Vàng#FFCE00
    Lime-Xanh chanh#C5ED48
    Blue-Xanh dương#75AED8
    Orange-Cam#FF4800
    Brown-Nâu#5B492F
    Gray-Xám#353533
    Black-Đen#000000

    RFID cho In 3D Thông Minh

    Tất cả thông số in đều được nhúng trong chip RFID, có thể đọc trực tiếp qua hệ thống AMS (Automatic Material System). Chỉ cần nạp vật liệu và in! Không còn phải thực hiện các bước cài đặt phức tạp.

    PA6-GF

    Mẹo In 3D / Printing Tips

    • Sấy sợi PA6-GF trước khi in: Nhiệt độ sấy khuyến nghị là 80 ℃ trong 8–12 giờ trong lò sấy thổi, hoặc 90–100 ℃ trong 10–12 giờ trên bàn nhiệt. (Không vượt quá 100 ℃ vì cuộn sợi có thể bị biến dạng hoặc chảy).
      Tham khảo chi tiết: Printing tips for Engineering materials on WIKI.

    • Ngăn sợi hút ẩm: Nên bảo quản trong hộp kín kèm túi hút ẩm khi in.
      Tham khảo chi tiết: Printing tips for Engineering materials on WIKI.

    • Giảm cong vênh: Tránh in các mô hình lớn với mật độ đổ đầy cao. Sử dụng máy in có buồng kín và đảm bảo bề mặt bàn in được quét keo đầy đủ để tăng độ bám trước khi in.

    • Tối ưu chi tiết in: Tham khảo thêm: Printing tips for Engineering materials on WIKI.

    Mẹo Hậu Xử Lý / Post-processing Tips

    • Gỡ hỗ trợ: Nên gỡ khung/giá đỡ trong vòng 2 giờ sau khi in để tránh chúng bám vào chi tiết do hút ẩm. Nếu bị dính, hãy sấy khô mô hình trước khi gỡ.

    • Tăng cường độ bền và cứng: Đặt chi tiết in vào lò đối lưu ở nhiệt độ 80–130 ℃ trong 5–12 giờ.
      Lưu ý: Hiệu quả tùy thuộc vào cấu trúc, kích thước và điều kiện của mô hình. Một số mô hình có thể biến dạng hoặc cong vênh sau khi annealing.
      Tham khảo chi tiết: Work after Printing Finished on WIKI.

    Bên trong hộp có gì?

    PA6-GF PA6-GF

    Những mẫu máy in 3D FDM mới nhất

    Những mẫu nhựa in 3D FDM giá rẻ

    Thông tin mới nhất về công nghệ in 3D

    Thông Số Kỹ Thuật

    Thuộc tínhPA6-GFPA6-CFPAHT-CF
    Thành phần (Composition)PA6, sợi thủy tinh (glass fiber)PA6, sợi carbon (carbon fiber)PA12 & các PA chuỗi dài khác, sợi carbon
    Tương thích AMSKhông
    Sấy khô trước khi inBắt buộcBắt buộcBắt buộc
    Tốc độ in khuyến nghị< 130 mm/s< 100 mm/s< 100 mm/s
    Loại máy inBuồng kín (Enclosure)Buồng kín (Enclosure)Buồng kín (Enclosure)
    Độ dai va đập XY – trạng thái khô27.2 kJ/m²40.3 kJ/m²57.5 kJ/m²
    Độ dai va đập XY – trạng thái ướt55.8 kJ/m²57.2 kJ/m²62.3 kJ/m²
    Độ bền uốn XY – trạng thái khô120 MPa151 MPa125 MPa
    Độ bền uốn XY – trạng thái ướt71 MPa95 MPa115 MPa
    Độ bền lớp Z – trạng thái khô51 MPa80 MPa61 MPa
    Độ bền lớp Z – trạng thái ướt33 MPa45 MPa49 MPa
    Mô đun uốn XY – trạng thái khô3670 MPa5460 MPa4230 MPa
    Mô đun uốn XY – trạng thái ướt2120 MPa3560 MPa3640 MPa
    Độ bám lớp Z – trạng thái khô4.1 kJ/m²15.5 kJ/m²13.3 kJ/m²
    Khả năng chịu nhiệt (HDT, 0,45 MPa, khô)182 °C186 °C194 °C
    Tỷ lệ hút ẩm bão hòa (% – 25 °C, 55% RH)2.56%2.35%0.88%

    Khả năng tương thích phụ kiện (Accessory Compatibility)

    Hạng mụcKhuyến nghị (Recommended)Không khuyến nghị (Not Recommended)
    Bàn in (Build Plate)PEI trơn, PEI nhámCool Plate SuperTack
    Hotend / Đầu phunĐầu phun thép tôi cứng 0.4 mm / 0.6 mm (khuyến nghị) / 0.8 mmĐầu phun thép không gỉ (mọi kích thước)
    Keo dán bàn inBambu Glue StickBambu Liquid Glue
    AMS & AMS liteAMSAMS lite

    Cài đặt in khuyến nghị (Recommended Printing Settings)

    Thông sốGiá trị
    Sấy khô trước khi in80 °C, 8–12 giờ
    Độ ẩm khi in & bảo quản< 20% RH (hộp kín, có hạt hút ẩm)
    Nhiệt độ đầu phun260 – 290 °C
    Nhiệt độ bàn in (có keo)80 – 100 °C
    Tốc độ in< 130 mm/s
    Tính chất vật lý (Physical Properties)
    Thuộc tínhGiá trị
    Khối lượng riêng (Density)1.14 g/cm³
    Nhiệt độ hóa mềm Vicat210 °C
    Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT)182 °C
    Nhiệt độ nóng chảy219 °C
    Chỉ số chảy (Melt Index)9.0 ± 0.8 g/10 phút

    Tính chất cơ học (Mechanical Properties)

    Thuộc tínhGiá trị
    Độ bền kéo (Tensile Strength)75 ± 6 MPa
    Độ giãn dài khi đứt3.9 ± 0.8 %
    Mô đun uốn3670 ± 140 MPa
    Độ bền uốn120 ± 6 MPa
    Độ dai va đập27.2 ± 2.2 kJ/m²

     

    CÔNG TY TNHH 3D THINKING

    – KH Có Thể Mua Trực Tiếp Trên Website
    – KH Để Lại SĐT Tại Các Form (Sẽ Có Nhân Viên Tư Vấn Ngay)

    – KH Có Thể Qua Trực Tiếp Công Ty Theo 2 Địa Chỉ Sau.
    Cơ sở HN: 946 Đ.Quang Trung, Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, TP Hà Nội
    Cơ sở HCM: Số 9, Đường D20, Khu Phố 6, Phường Phước Long B, TP Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh

    – KH Có Thể Mua Trực Tiếp Trên Các Sàn TMĐT.
    Shoppe: Tại đây
    Tiktok: Tại đây

    Hotline (zalo) : 0938.245.599

    Gửi yêu cầu để nhận tư vấn