Máy In 3D Nhiều Màu Bambu Lab H2D Pro

Tình trạng: Hàng Order

Liên hệ

Hàng order

Liên hệ

Liên hệ

Thường được mua cùng
Soleyin Ultra PLA
Nhựa in 3d Fdm Soleyin Ultra PLA
Màu sắc
Phiên Bản
-
+
Khoảng giá: từ 189.000 ₫ đến 220.000 ₫
Hyper Series PLA
Nhựa in 3d Creality Hyper Series PLA ( Nhựa in 3d tốc độ cao )
Màu sắc
Thương hiệu
-
+
350.000 
Tư vấn về sản phẩm này

    Tùy chọn kết nối chuyên nghiệp

    Kết nối Ethernet ổn định, Wi-Fi với xác thực WPA2-Enterprise

    H2D Pro được trang bị cổng Ethernet mới, cho phép kết nối trực tiếp với thiết bị để đảm bảo đường truyền mạng ổn định và mạnh mẽ ngay cả trong môi trường phức tạp. Kết nối Ethernet cũng đặc biệt hữu ích khi làm việc trong khu vực có tín hiệu Wi-Fi nhiễu loạn hoặc quá tải.

    Ngoài ra, H2D Pro hỗ trợ xác thực Wi-Fi chuẩn WPA2-Enterprise (EAP-PEAP / EAP-TLS / EAP-TTLS) cùng với công tắc vật lý độc lập để tắt Wi-Fi, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu bảo mật mạng nghiêm ngặt trong vận hành.

    H2D Pro

    Hỗ trợ tích hợp doanh nghiệp

    Giải pháp tùy chỉnh cho quản lý máy in

    Bambu Lab cung cấp hỗ trợ chuyên nghiệp cho doanh nghiệp trong việc phát triển các công cụ quản lý đội ngũ máy in hiệu quả, đáp ứng nhu cầu tích hợp hệ thống. Đội ngũ R&D phần mềm giàu kinh nghiệm của chúng tôi mang đến hỗ trợ kỹ thuật toàn diện, giúp khách hàng triển khai đầy đủ các tính năng tùy chỉnh theo yêu cầu.
    H2D Pro

    Máy In 3D Bambu Lab H2D Pro Hai đầu phun, năng suất vượt trội

    In đa vật liệu

    Kết hợp vật liệu dẻo và cứng, từ phổ thông đến đặc biệt trong cùng một bản in

    Kết hợp vật liệu dẻo và cứng trong một lần in duy nhất để tạo ra những kết cấu liên kết độc đáo và thiết kế sáng tạo vượt xa khả năng của sản xuất truyền thống. Việc ghép nối vật liệu hiệu suất cao với các vật liệu tiêu chuẩn giúp giảm chi phí và tối ưu hiệu quả sử dụng, khi chỉ cần dùng vật liệu cao cấp ở những vị trí thật sự cần thiết.

    Vật liệu hỗ trợ chuyên dụng

    In hỗ trợ hiệu quả & bề mặt tiếp xúc mượt mà hoàn hảo

    Việc in kèm support giờ đây không còn là trở ngại. Với thiết kế hai đầu phun của H2D, một đầu phun có thể dành riêng cho vật liệu hỗ trợ chuyên dụng, giúp bản in ổn định hơn và mang lại bề mặt tiếp xúc support hoàn hảo.

    In đa màu hiệu quả

    Nhanh chóng và tiết kiệm trong in đa màu

    Công nghệ in hai đầu phun giúp giảm số lần thay/purge sợi nhựa trong quá trình in đa màu. Thuật toán thông minh của H2D tối ưu việc sử dụng filament, khai thác tối đa hiệu suất của hai đầu phun để tiết kiệm thời gian và vật liệu.

    Giải pháp in nhiệt độ cao chuyên nghiệp

    Đầu phun nhiệt độ cao 350℃ (662°F)

    In filament kỹ thuật tối ưu hơn

    Khai thác tối đa hiệu suất của các loại filament kỹ thuật chịu nhiệt cao với đầu phun 350℃ (662°F). Ở mức nhiệt độ này, các vật liệu khó in như PPA-CF, PPS và PPS-CF đạt được khả năng liên kết lớp tốt hơn, tạo ra những chi tiết bền chắc và đáng tin cậy hơn.

    Buồng in chủ động 65℃ (149°F) với hệ thống sưởi & làm mát

    Giảm lỗi in, tăng độ bền sản phẩm

    Được trang bị hệ thống gia nhiệt buồng in tới 65℃ cùng với luồng khí tuần hoàn thông minh, H2D Pro chủ động kiểm soát nhiệt độ buồng in để đạt hiệu suất tối ưu. Các cửa gió tự động điều chỉnh luồng khí trong/ngoài dựa trên loại filament, giúp ngăn tắc nghẽn ở nhiệt thấp, giảm cong vênh ở nhiệt cao, tăng độ bám dính giữa các lớp và tận dụng tối đa đặc tính của từng vật liệu.

    Quạt làm mát đầu in nâng cấp

    Tăng độ tin cậy khi in ở nhiệt độ cao

    Một quạt hiệu suất cao mới được tích hợp ngay trên nắp trước của đầu in, giúp làm mát hiệu quả bộ đùn và tản nhiệt của hotend. Hệ thống kiểm soát nhiệt độ thông minh này giảm nguy cơ tắc nghẽn và kẹt sợi filament trong các môi trường in khắc nghiệt, đồng thời cho phép tăng thêm 3℃ trong dải nhiệt độ vận hành khuyến nghị của máy in.

    Thông số kỹ thuật máy in 3D Bambu Lab H2D Pro

    Công nghệ in H2D Pro

    Chi tiếtGiá trị
    Công nghệMô hình lắng đọng nóng chảy (FDM)

    Cấu trúc của H2D Pro

    Chi tiếtGiá trị
    Thể tích buồng in (WxDxH) (một đầu phun)325 × 320 × 325 mm³
    Thể tích buồng in (WxDxH) (hai đầu phun)300 × 320 × 325 mm³
    Tổng thể tích (hai đầu phun)350 × 320 × 325 mm³
    Vật liệu khung (Chassis)Nhôm và thép
    Vật liệu khung ngoài (Outer Frame)Nhựa và kính

    Kích thước tổng thể

    Chi tiếtGiá trị
    Kích thước (WxDxH)492 × 514 × 626 mm³
    Trọng lượng tịnh31 kg

    Đầu đùn của H2D Pro (Toolhead)

    Chi tiếtThông số
    HotendToàn kim loại
    Bánh răng đùn (Extruder Gear)Thép hợp kim cứng
    Đầu phun (Nozzle)Vonfram cacbua
    Nhiệt độ tối đa của đầu phun350 °C
    Đường kính đầu phun đi kèm0,4 mm
    Đường kính đầu phun hỗ trợ0,2 mm, 0,4 mm, 0,6 mm, 0,8 mm
    Bộ cắt sợiTích hợp sẵn
    Đường kính sợi (Filament)1,75 mm
    Động cơ đùnĐộng cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu chính xác cao (Bambu Lab)

    Bàn in nhiệt (Heatbed)

    Chi tiếtThông số
    Vật liệu mặt bàn inTấm thép linh hoạt
    Loại mặt bàn in đi kèmTấm PEI nhám (kết cấu sần)
    Loại mặt bàn in hỗ trợTấm PEI nhám, tấm PEI nhẵn
    Nhiệt độ tối đa của bàn in120 °C

    Tốc độ của H2D Pro

    Chi tiếtThông số
    Tốc độ tối đa đầu đùn1000 mm/s
    Gia tốc tối đa đầu đùn20.000 mm/s²
    Lưu lượng tối đa đầu nóng (Hotend)40 mm³/s

    Điều khiển nhiệt độ buồng của H2D Pro (Chamber)

    Chi tiếtThông số
    Sưởi buồng chủ độngCó (hỗ trợ)
    Nhiệt độ buồng tối đa65 °C

    Lọc khí của H2D Pro

    Chi tiếtThông số
    Lọc thô (Pre-filter)Cấp G3
    Lọc HEPACấp H12
    Lọc than hoạt tínhLoại hạt than dừa
    Lọc VOC (hợp chất hữu cơ bay hơi)Hiệu suất cao
    Lọc bụi mịnCó (hỗ trợ)

    Hệ thống làm mát của H2D Pro

    Chi tiếtThông tin
    Quạt làm mát chi tiết (Part Cooling Fan)Điều khiển vòng kín
    Quạt làm mát đầu nóngĐiều khiển vòng kín
    Quạt làm mát bo mạch chínhĐiều khiển vòng kín
    Quạt hút khí buồngĐiều khiển vòng kín
    Quạt đối lưu khí buồngĐiều khiển vòng kín
    Quạt làm mát phụ (Auxiliary Part Cooling Fan)Điều khiển vòng kín
    Quạt làm mát tăng cường đầu đùnĐiều khiển vòng kín

    Loại vật liệu hỗ trợ

    Cấp độCác loại sợi nhựa hỗ trợ
    Tối ưuPLA, PETG, TPU, PVA, BVOH
    Ưu việtABS, ASA, PC, PA, PET, PLA/PETG gia cường sợi cacbon/thủy tinh
    Lý tưởngPPA-CF/GF, PPS, PPS-CF/GF

    Cảm biến

    Chi tiếtThông tin
    Camera quan sát tổng quan (Live View)Tích hợp sẵn; 1920×1080
    Camera đầu phunTích hợp sẵn; 1920×1080
    Camera đầu đùn (Toolhead)Tích hợp sẵn; 1920×1080
    Cảm biến cửaHỗ trợ
    Cảm biến hết vật liệuHỗ trợ
    Cảm biến rối sợiHỗ trợ
    Cảm biến đo sợi (Filament Odometry)Hỗ trợ (với AMS)
    Khôi phục khi mất điệnHỗ trợ

    Yêu cầu nguồn điện

    Chi tiếtThông số
    Điện áp100–120 VAC / 200–240 VAC, 50/60 Hz
    Công suất tối đa2200 W @ 220 V / 1320 W @ 110 V
    Lưu ýVui lòng mua phiên bản phù hợp với điện áp khu vực của bạn.

    Nhiệt độ hoạt động

    Chi tiếtThông số
    Khoảng nhiệt độ hoạt động10 °C – 30 °C

    Phần cứng điện tử

    Chi tiếtThông số
    Màn hình cảm ứng5 inch, 720×1280
    Bộ nhớ32 GB eMMC tích hợp; cổng USB
    Giao diện điều khiểnMàn hình cảm ứng, ứng dụng di động, ứng dụng PC
    Bộ điều khiển chuyển độngARM Cortex-M4 lõi kép & Cortex-M7 lõi đơn
    Bộ xử lý ứng dụngARM A7 tứ nhân 1,5 GHz
    Bộ xử lý thần kinh (NPU)2 TOPS

    Phần mềm

    Chi tiếtThông tin
    Bộ cắt lát (Slicer)Bambu Studio (hỗ trợ các slicer thứ ba xuất chuẩn G-code như SuperSlicer, PrusaSlicer, Cura)
    Hệ điều hành hỗ trợMacOS, Windows

    Hệ thống AMS 2 Pro (Bộ cấp vật liệu tự động 2 Pro)

    Chi tiếtThông số
    Kích thước (WxDxH)372 × 280 × 226 mm³
    Trọng lượng tịnh2,5 kg
    Vật liệu vỏABS/PC
    Các loại nhựa hỗ trợ (đã sấy)PLA, PETG, ABS, ASA, PET, PA, PC, PVA (đã sấy), BVOH (đã sấy), PP, POM, HIPS, PLA-CF, PAHT-CF, PETG-CF, hỗ trợ PLA/PETG và TPU
    Các loại nhựa không hỗ trợTPE, TPU thông thường, PVA ẩm, BVOH ẩm, PET-CF/TPU 95A, các nhựa chứa sợi cacbon/ thủy tinh khác
    Đường kính sợi1,75 mm
    Kích thước cuộn (Rộng × Đường kính)50–68 mm × 197–202 mm
    Nhận dạng RFID
    Nhiệt độ tối đa65 °C
    Các loại nhựa hỗ trợ bổ sung*PLA, PETG, (hỗ trợ tăng cường cho PLA/PETG), ABS*, ASA*, PET*, PA*, PC*, PVA*, BVOH*, PP, POM*, HIPS*, PLA-CF*, PAHT-CF*, PETG-CF*, TPU*
    Hút ẩm chủ động
    Lưu trữ kín
    Cảm biến nhiệt độ & độ ẩmCó (hiển thị thời gian thực trên màn hình)
    Nguồn vào24 V DC, 4 A

    Hệ thống AMS HT (Bộ cấp vật liệu tự động HT)

    Chi tiếtThông số
    Kích thước (WxDxH)114 × 280 × 245 mm³
    Trọng lượng tịnh1,21 kg
    Vật liệu vỏPC/PA
    Tiêu chuẩn chống cháyUL 94 V-0
    Màn hìnhHiển thị nhiệt độ, độ ẩm và thời gian sấy còn lại
    Các loại nhựa hỗ trợ (nguồn cấp)PLA, PETG, ABS, ASA, PET, PA, PC, PVA (đã sấy), BVOH (đã sấy), PP, POM, HIPS, PLA-CF, PAHT-CF, PETG-CF (Bambu), hỗ trợ PLA/PETG và TPU
    Các loại nhựa hỗ trợ (đường ra nhánh)TPE, TPU thông thường, PET-CF/TPU 95A, các nhựa chứa sợi cacbon/ thủy tinh
    Các loại nhựa không hỗ trợPVA ẩm, BVOH ẩm
    Đường kính sợi1,75 mm
    Kích thước cuộn (Rộng × Đường kính)50–68 mm × 197–202 mm
    Nhận dạng RFID
    Cảm biến đo sợi (Filament Odometry)
    Nhiệt độ tối đa85 °C
    Các loại nhựa hỗ trợPLA, PETG, ABS, ASA, PET, PA, PC, PVA, BVOH, PP, POM, HIPS, PLA-CF, PAHT-CF, PETG-CF, TPU
    Hút ẩm chủ động
    Chế độ sấy quay
    Lưu trữ kín
    Cảm biến mở nắp
    Cảm biến nhiệt độ & độ ẩmCó (hiển thị thời gian thực trên màn hình máy in, AMS HT, Bambu Studio và Bambu Handy)
    Điện áp DC24 V
    Điện áp AC100–240 V~ , 50/60 Hz
    Công suất trung bình150 W

    Gửi yêu cầu để nhận tư vấn

      Sản phẩm đã xem

      Bạn chưa xem sản phẩm nào

      Đối Tác Của 3D Thinking

      logo
      logo
      logo
      logo
      logo
      logo
      logo
      logo