Cách Chọn Nhựa Bambu Lab Phù Hợp Cho Máy In 3D

Linh Khanh 16 Th3, 2026

Bạn đang tìm hiểu cách chọn nhựa Bambu Lab phù hợp cho máy in 3D của mình? Với danh mục nhựa in 3D ngày càng đa dạng của Bambu Lab, việc lựa chọn đúng loại vật liệu có thể giúp cải thiện đáng kể chất lượng in, độ bền sản phẩm và hiệu quả sử dụng.

Bambu Lab đã nhanh chóng trở thành một trong những thương hiệu nổi bật trong lĩnh vực in 3D nhờ các dòng máy tiên tiến như X1, P1 A1. Không chỉ tập trung vào phần cứng, hãng còn phát triển hệ sinh thái vật liệu riêng gồm nhiều loại filament Bambu Lab tối ưu cho máy của mình.

Mặc dù nhựa in 3D Bambu Lab thường có giá cao hơn một chút so với các thương hiệu khác, nhưng sự khác biệt này đến từ những yếu tố như chất lượng ổn định và thẻ RFID tích hợp trên mỗi cuộn nhựa. Nhờ đó, hệ thống AMS có thể tự động nhận diện loại và màu filament đang sử dụng, giúp việc in đa vật liệu trở nên dễ dàng hơn.

Trong bài viết này hãy cùng 3D THINKING tìm hiểu cách chọn nhựa Bambu Lab theo mục đích sử dụng, đồng thời khám phá các loại filament phổ biến mà hãng đang cung cấp.

Có Gì Mới Trong Filament Bambu Lab

cách chọn nhựa bambu lab

Tham khảo thêm: Dịch vụ thiết kế sản phẩm.

Bambu Lab thường xuyên cập nhật danh mục vật liệu của mình với nhiều biến thể mới, đặc biệt là các dòng PLA thiên về tính thẩm mỹ.

Một số điểm đáng chú ý gần đây:

  • Nhiều biến thể PLA mới với hiệu ứng bề mặt đặc biệt như Silk+, Marble hoặc Sparkle

  • TPU tương thích AMS, giúp in vật liệu dẻo trong hệ thống đổi filament tự động

  • PC-FR, phiên bản polycarbonate có khả năng chống cháy tốt hơn

  • Các bundle filament mới dành cho người mới bắt đầu hoặc người in chuyên nghiệp

Nếu bạn muốn thử nhiều màu sắc khác nhau, Bambu Lab còn cung cấp bộ mẫu màu filament (filament swatches) giúp dễ dàng so sánh vật liệu trước khi mua.

PLA – Lựa Chọn Dễ In Nhất Cho Người Mới

cách chọn nhựa bambu lab

Tham khảo thêm : Dịch vụ in 3D.

PLA là loại nhựa in 3D phổ biến nhất và thường là lựa chọn đầu tiên khi tìm hiểu cách chọn nhựa Bambu Lab.

Mặc dù PLA không phải lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cơ khí chịu lực, nhưng đây vẫn là vật liệu rất phù hợp cho in 3D đa mục đích. PLA đặc biệt thích hợp khi bạn muốn in:

  • mô hình trang trí

  • đồ chơi

  • prototype đơn giản

  • các chi tiết không yêu cầu độ bền cơ học cao

Một số maker còn so sánh PLA Basic của Bambu Lab với PLA+, vì khả năng bám lớp đầu tiên (first layer) và độ liên kết giữa các lớp (layer adhesion) khá tương đương với nhiều thương hiệu filament cao cấp trên thị trường. Nhìn chung, loại filament này cho quá trình in ổn định và chất lượng thành phẩm đáng tin cậy.

Ngoài ra, Bambu Lab cung cấp rất nhiều tùy chọn màu sắc và hiệu ứng bề mặt cho PLA, giúp người dùng dễ dàng tạo ra các mô hình có tính thẩm mỹ cao. Hãng cũng bán filament refill, cho phép bạn thay lõi vật liệu và tái sử dụng cuộn nhựa, từ đó giảm chi phí so với việc mua cuộn filament hoàn chỉnh.

Thông số PLA Basic Bambu Lab

  • Tương thích AMS:

  • Màu sắc: Khoảng 30 màu (tím, xanh dương, xanh lá, be, v.v.)

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 190–230 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 35–45 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 1 kg

  • Giá tham khảo tại 3D THINKING

Các biến thể PLA của Bambu Lab

Nhóm thẩm mỹ (Aesthetic):

  • Basic Gradient

  • Dual Color

  • Galaxy

  • Glow

  • Marble

  • Matte

  • Metal

  • Silk

  • Silk+

  • Sparkle

  • Translucent

  • Wood

Nhóm đặc biệt (Specialty):

  • Aero

  • PLA-CF (PLA gia cường sợi carbon)

PETG – Cân Bằng Giữa Độ Bền Và Dễ In

cách chọn nhựa bambu lab

PETG thường là loại filament thứ hai mà nhiều maker lựa chọn sau PLA. Vật liệu này nổi tiếng nhờ độ dẻo linh hoạt cao hơn PLA, nhưng vẫn giữ được mức độ dễ in và ổn định tương tự. Ngoài ra, PETG còn có khả năng chống tia UV tốt hơn, khiến nó trở thành lựa chọn phù hợp cho các chi tiết in 3D dự định sử dụng ngoài trời.

PETG HF của Bambu Lab sử dụng công thức high-flow mới, cho phép in ở tốc độ cao hơn đáng kể so với PETG truyền thống. Bên cạnh đó, loại filament này cũng giúp giảm hiện tượng chảy nhựa (oozing) – một vấn đề khá phổ biến khi in PETG.

Để đạt chất lượng in tốt nhất, Bambu Lab khuyến nghị sấy khô filament trước khi sử dụng, vì PETG có thể hấp thụ độ ẩm từ môi trường, ảnh hưởng đến bề mặt và độ ổn định của bản in.

Thông số PETG HF Bambu Lab

  • Tương thích AMS:

  • Màu sắc: 14 màu (bao gồm xanh lime, đỏ, xanh lake, v.v.)

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 230–260 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 65–75 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 1 kg

  • Giá tham khảo tại 3D THINKING

Các biến thể PETG của Bambu Lab

PETG Translucent

Ngoài phiên bản trong suốt tiêu chuẩn, Bambu Lab còn cung cấp 9 loại PETG bán trong suốt với nhiều màu sắc khác nhau. Các filament này tạo hiệu ứng bề mặt tương tự thủy tinh biển (sea glass), rất phù hợp cho các mô hình có yếu tố thẩm mỹ cao. Để đạt hiệu ứng tốt nhất, bạn nên làm theo các thiết lập in khuyến nghị của hãng.

PETG-CF

PETG-CF là phiên bản PETG gia cường sợi carbon, giúp tăng độ cứng, độ bền và độ ổn định kích thước cho chi tiết in. Loại vật liệu này thường được sử dụng cho các chi tiết chức năng hoặc mô hình cần độ bền cao hơn. Chi tiết sẽ được đề cập trong phần filament gia cường sợi (fiber-reinforced filaments) bên dưới.

ABS – Vật Liệu Kỹ Thuật Phổ Biến

cách chọn nhựa bambu lab

ABS là một trong những filament in 3D phổ biến nhờ độ bền cao, độ cứng tốt và khả năng chịu nhiệt vượt trội. Đây là vật liệu phù hợp cho các chi tiết cần chịu lực hoặc va đập, chẳng hạn như ống dẫn, vỏ bảo vệ thiết bị hoặc các linh kiện cơ khí.

Khi in ABS, người dùng nên sử dụng enclosure (buồng in kín) để hạn chế hiện tượng cong vênh (warping). Buồng in giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong quá trình in, từ đó cải thiện độ bám lớp và chất lượng bề mặt của chi tiết.

ABS của Bambu Lab là loại filament đa dụng, được thiết kế để tạo ra các chi tiết bền và có tuổi thọ cao. So với PLA và PETG, ABS mang lại độ bền và độ cứng tốt hơn, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu tính cơ học cao. Tuy nhiên, để đạt kết quả tốt nhất, việc sử dụng máy in có enclosure là rất quan trọng.

Thông số ABS Bambu Lab

  • Tương thích AMS:

  • Màu sắc: 11 màu (bao gồm olive, tím, vàng, cam, xanh dương…)

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 240–270 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 80–100 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 1 kg

  • Giá tham khảo tại 3D THINKING

Biến thể ABS

ABS-GF

ABS-GF là phiên bản ABS gia cường sợi thủy tinh (glass fiber), giúp cải thiện độ cứng, khả năng chịu nhiệt và độ ổn định kích thước của chi tiết in. Chi tiết về loại filament này sẽ được đề cập trong phần filament gia cường sợi (fiber-reinforced filaments) bên dưới.

ASA – Vật Liệu Lý Tưởng Cho Ngoài Trời

cách chọn nhựa bambu lab

ASA đang nhanh chóng trở thành một trong những loại filament in 3D được ưa chuộng, thậm chí thay thế ABS trong nhiều trường hợp. Vật liệu này nổi bật nhờ khả năng chống tia UV rất tốt, chịu nhiệt cao và có độ bền cơ học ổn định, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết sử dụng ngoài trời trong thời gian dài.

Một số ứng dụng phổ biến của ASA gồm:

  • Nhà chim hoặc phụ kiện sân vườn

  • Nắp che ổ điện ngoài trời

  • Chốt cổng và các chi tiết cơ khí ngoài trời

Tương tự như ABS, khi in ASA của Bambu Lab bạn nên sử dụng enclosure (buồng in kín) để giảm hiện tượng cong vênh và duy trì môi trường in ổn định. Mặc dù ASA không có mùi mạnh như ABS, việc đảm bảo thông gió tốt trong quá trình in vẫn được khuyến nghị.

Ngoài ra, ASA vẫn giữ được khả năng hậu xử lý (post-processing) tương tự ABS. Người dùng có thể làm mịn bề mặt bằng hơi dung môi (vapor smoothing) để tạo ra lớp hoàn thiện mịn, giống với sản phẩm được sản xuất bằng khuôn ép phun (injection molding).

Thông số ASA Bambu Lab

  • Tương thích AMS:

  • Màu sắc: 6 màu (bao gồm xanh lá, xanh dương, đỏ, đen…)

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 240–270 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 80–100 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 1 kg

  • Giá tham khảo tại 3D THINKING

Các biến thể ASA

ASA Aero

ASA Aero là loại filament có trọng lượng nhẹ và mật độ thấp hơn so với ASA tiêu chuẩn. Vật liệu này được thiết kế cho các ứng dụng nhạy cảm về trọng lượng, chẳng hạn như máy bay RC hoặc các mô hình điều khiển từ xa.

ASA-CF

ASA-CF là phiên bản ASA gia cường sợi carbon, giúp tăng độ cứng, độ bền và độ ổn định kích thước của chi tiết in. Chi tiết về vật liệu này sẽ được trình bày trong phần filament gia cường sợi (fiber-reinforced filaments) bên dưới.

TPU – Nhựa In 3D Dẻo Và Linh Hoạt

cách chọn nhựa bambu lab

TPU từ lâu đã là lựa chọn phổ biến cho các chi tiết in 3D linh hoạt. Khi một chi tiết cần độ bền cấu trúc nhưng vẫn giữ được độ đàn hồi, TPU thường là vật liệu lý tưởng.

Nhờ tính chất linh hoạt và khả năng hấp thụ va đập tốt, TPU phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. Maker có thể sử dụng vật liệu này để in:

  • Đồ chơi dẻo

  • Gioăng (gasket)

  • Vòng đệm kín (seal)

  • Các chi tiết giảm chấn hoặc chống rung

TPU là vật liệu phù hợp cho cả maker nghiệp dư lẫn người dùng chuyên nghiệp, đặc biệt trong các ứng dụng cần độ bền kết hợp với tính đàn hồi.

Hiện nay, Bambu Lab cung cấp bốn loại TPU, trong đó một loại tương thích với hệ thống AMS.

TPU 95A HF – TPU Tốc Độ Cao

TPU HF của Bambu Lab có độ cứng Shore 95A, mức độ khá phổ biến trong các loại filament TPU. Điều này có nghĩa là vật liệu vẫn giữ được độ đàn hồi tốt, nhưng đủ cứng để bộ đùn (extruder) có thể đẩy filament vào cụm đầu nóng (hotend) mà không gặp quá nhiều khó khăn.

Thông thường, TPU cần tốc độ in chậm để đạt chất lượng bản in tốt. Tuy nhiên, TPU 95A HF của Bambu Lab được thiết kế với công thức high-flow, cho phép in nhanh hơn đáng kể. Theo khuyến nghị của hãng, vật liệu này có thể đạt tốc độ in tối đa khoảng 200 mm/s, nhanh hơn nhiều so với mức 40 mm/s thường thấy ở hầu hết các loại TPU thông thường.

Trước khi in, Bambu Lab khuyến nghị sấy filament TPU ở khoảng 70 °C trong 8 giờ. TPU là vật liệu hút ẩm mạnh (hygroscopic), vì vậy rất dễ hấp thụ độ ẩm từ môi trường xung quanh. Nếu filament bị ẩm, chất lượng bản in có thể giảm và xuất hiện các lỗi bề mặt.

Do đặc tính linh hoạt của TPU, vật liệu này không được khuyến nghị sử dụng với hệ thống AMS hoặc nozzle 0.2 mm, vì có thể làm tăng nguy cơ kẹt filament trong đầu in.

Thông số TPU 95A HF Bambu Lab

  • Tương thích AMS: Không

  • Màu sắc: 6 màu (đỏ, xanh dương, vàng, trắng…)

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 220–240 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 30–35 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 1 kg

TPU for AMS – Filament Dẻo Tương Thích Hệ Thống AMS

Cuối cùng, TPU tương thích với hệ thống AMS cũng đã xuất hiện. Thông thường, các loại filament dẻo rất dễ bị kẹt trong hệ thống đổi vật liệu tự động, nhưng theo Bambu Lab, TPU for AMS đã được thiết kế để hoạt động ổn định và tích hợp liền mạch với hệ thống AMS.

Một trong những điểm khác biệt quan trọng của vật liệu này là độ cứng Shore. Với mức 68D, TPU for AMS cứng hơn so với TPU 95A trong danh mục filament của Bambu Lab. Nhiều người dùng cũng đã nhanh chóng nhận ra sự khác biệt này khi in thực tế.

Ngoài độ cứng cao hơn, nhà sản xuất cho biết TPU for AMS còn được tối ưu để:

  • Giảm hiện tượng stringing nhờ công thức vật liệu đặc biệt

  • In nhanh hơn khoảng 60% so với TPU High Flow của Bambu Lab

  • Hoạt động ổn định trong hệ thống AMS, giúp người dùng dễ dàng in đa vật liệu hoặc đa màu

Những cải tiến này giúp TPU for AMS trở thành lựa chọn phù hợp cho các chi tiết cần độ linh hoạt vừa phải nhưng vẫn tương thích với quy trình in tự động.

Thông số TPU for AMS

  • Tương thích AMS:

  • Màu sắc: 7 màu (đen, trắng, xám và các màu cơ bản khác)

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 220–240 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 30–35 °C (khuyến nghị dùng keo)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 1 kg

Các Biến Thể TPU Khác

TPU 85A và TPU 90A

Như thể hiện qua chỉ số độ cứng Shore, hai loại filament này mềm hơn đáng kể so với các loại TPU khác trong danh mục của Bambu Lab. Nhờ độ mềm cao hơn, chúng đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng:

  • Chi tiết đệm (cushioning)

  • Các bộ phận hấp thụ va đập

  • Linh kiện cần độ đàn hồi cao

Cả TPU 85A và TPU 90A đều không tương thích với hệ thống AMS. Ngoài ra, TPU 85A yêu cầu nozzle có đường kính tối thiểu 0.6 mm, do vật liệu quá mềm nên dễ gây kẹt nếu sử dụng đầu in nhỏ hơn.

 

Nylon – Filament Kỹ Thuật Có Độ Bền Cao

cách chọn nhựa bambu lab

Nylon là một trong những vật liệu in 3D bền và chắc chắn nhất hiện nay. Vật liệu này nổi bật nhờ khả năng chống tia UV tốt, chịu được nhiều loại hóa chất khắc nghiệt, đồng thời có khả năng chống mài mòn rất cao so với nhiều loại filament phổ biến khác.

Nhờ những đặc tính này, nylon thường được sử dụng cho các chi tiết in cấp kỹ thuật (engineering-grade), đặc biệt là những bộ phận phải chịu ma sát hoặc hao mòn theo thời gian.

Một số ứng dụng phổ biến của nylon trong in 3D gồm:

  • Ốc vít và bu lông
  • Bánh răng
  • Khớp nối cơ khí
  • Các chi tiết chịu tải lặp lại

Nếu bạn cần in các linh kiện chịu lực hoặc hoạt động cơ học liên tục, nylon là một trong những lựa chọn vật liệu phù hợp nhất.

Hiện tại, Bambu Lab chưa cung cấp filament nylon nguyên chất. Thay vào đó, hãng cung cấp các loại nylon gia cường sợi, bao gồm:

  • Nylon gia cường sợi carbon (carbon fiber)
  • Nylon gia cường sợi thủy tinh (glass fiber)

(Các vật liệu này sẽ được trình bày chi tiết hơn trong phần filament gia cường sợi – fiber-reinforced filaments.)

Lưu Ý Khi In Nylon

Các loại filament gia cường sợi thường có tính mài mòn cao, vì vậy chúng có thể làm mòn hoặc hỏng các loại nozzle thông thường. Do đó, người dùng nên sử dụng nozzle chống mài mòn như:

  • Nozzle thép cứng (hardened steel)
  • Nozzle phủ đặc biệt

Ngoài ra, những vật liệu này thường in tốt hơn với nozzle có đường kính lớn hơn, vì vậy bạn nên kiểm tra khuyến nghị từ nhà sản xuất trước khi sử dụng.

Một yếu tố quan trọng khác là độ ẩm. Nylon là vật liệu hút ẩm rất mạnh (hygroscopic), nghĩa là nó dễ hấp thụ hơi nước từ môi trường xung quanh. Nếu filament bị ẩm, chất lượng bản in có thể giảm đáng kể.

Vì vậy, khuyến nghị sấy filament nylon ở khoảng 80 °C trong 12 giờ trước khi in để đảm bảo hiệu suất in tốt nhất.

PA6-CF – Nylon Gia Cường Sợi Carbon Cho Các Chi Tiết Kỹ Thuật

PA6-CF của Bambu Lab là vật liệu composite được tạo thành từ PA6 (nylon 6) kết hợp với sợi carbon (carbon fiber). Sự kết hợp này giúp tăng đáng kể độ cứng và độ ổn định kích thước của chi tiết in, đồng thời vẫn duy trì khả năng chịu va đập và chịu nhiệt tốt đặc trưng của nylon.

Nhờ các đặc tính cơ học vượt trội, PA6-CF đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật (engineering-grade), nơi chi tiết in cần độ bền cao, độ rung thấp và khả năng chịu tải tốt.

Một số ứng dụng phổ biến của PA6-CF gồm:

  • Giá đỡ cơ khí (brackets)

  • Linh kiện ô tô

  • Vỏ thiết bị hoặc vỏ cơ khí

  • Các chi tiết máy cần độ cứng và độ ổn định cao

Tương tự nhiều loại filament gia cường sợi carbon, PA6-CF có tính mài mòn cao, vì vậy người dùng nên sử dụng nozzle chống mài mòn (hardened steel hoặc nozzle chuyên dụng) để tránh làm mòn đầu in trong quá trình sử dụng.

Thông số PA6-CF Bambu Lab

  • Tương thích AMS: Không

  • Màu sắc: Đen

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 260–290 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 80–100 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 0.5 kg hoặc 1 kg

PAHT-CF – Nylon Gia Cường Sợi Carbon Chịu Nhiệt Cao

PAHT-CF của Bambu Lab là một loại filament nylon thế hệ mới, được tạo thành từ PA12 (nylon 12) kết hợp với sợi carbon (carbon fiber). Nhờ cấu trúc composite này, vật liệu có khả năng hấp thụ nước thấp hơn so với nylon thông thường, đồng thời vẫn giữ được độ cứng và độ ổn định cao của sợi carbon.

Ký hiệu HT (High Temperature) cho thấy vật liệu này được thiết kế cho các ứng dụng chịu nhiệt cao. Theo thông tin từ nhà sản xuất, PAHT-CF có thể chịu nhiệt lên tới khoảng 194 °C mà không bị biến dạng, khiến nó trở thành lựa chọn phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.

Một trong những điểm mạnh của PAHT-CF là độ bám lớp (layer adhesion) rất tốt, giúp tăng độ bền tổng thể của chi tiết in. Nhờ vậy, vật liệu này thường được sử dụng để tạo:

  • Khuôn ép phun (injection molds)

  • Jig và fixture trong sản xuất

  • Các chi tiết cơ khí yêu cầu độ chính xác kích thước cao

So với các loại PA-CF thông thường, filament PAHT-CF có độ bền va đập cao hơn tới 133%. Đồng thời, nhờ độ cứng cao hơn, vật liệu này có thể tương thích với hệ thống AMS, điều mà nhiều loại nylon gia cường sợi khác không làm được.

Thông số PAHT-CF Bambu Lab

  • Tương thích AMS:

  • Màu sắc: Đen

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 260–290 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 80–100 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 0.5 kg hoặc 1 kg

PPA-CF – Filament Nylon Gia Cường Sợi Carbon Cấp Công Nghiệp

PPA-CF của Bambu Lab là một loại filament nylon gia cường sợi carbon cao cấp, được thiết kế cho các ứng dụng in 3D kỹ thuật và công nghiệp. Vật liệu này mang lại độ bền vượt trội, với khả năng chịu lực gấp đôi so với nhiều hỗn hợp nylon truyền thống, đồng thời sở hữu các tính chất cơ học gần tương đương kim loại nhẹ.

Nhờ độ chính xác kích thước và độ ổn định cao, PPA-CF đặc biệt phù hợp cho các chi tiết in 3D yêu cầu hiệu suất cao, chẳng hạn như:

  • Linh kiện ô tô

  • Chi tiết máy chịu nhiệt liên tục

  • Bộ phận cơ khí có tải trọng lớn

Theo Bambu Lab, PPA-CF là dòng vật liệu cao cấp nhất trong danh mục filament của hãng, và mức giá của nó cũng phản ánh điều đó. So với PA6-CF, vật liệu này:

  • Tăng gần 50% độ bền

  • Tăng tới 102% độ cứng

Nhờ khả năng hấp thụ nước thấp, PPA-CF cũng rất phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường ẩm hoặc tiếp xúc với nước, chẳng hạn như:

  • Cánh chèo (paddles)

  • Linh kiện thay thế cho thuyền hoặc phương tiện thủy

Tại thời điểm viết bài, filament này tạm thời hết hàng, nhưng theo thông tin từ Bambu Lab, dự kiến sẽ được bổ sung vào khoảng giữa tháng 10 năm 2024.

Thông số PPA-CF Bambu Lab

  • Tương thích AMS: Không

  • Màu sắc: Đen

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 280–310 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 100–120 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 0.75 kg

Polycarbonate (PC) – Filament Siêu Bền Cho Ứng Dụng Kỹ Thuật

cách chọn nhựa bambu lab

Polycarbonate (PC) là một trong những vật liệu in 3D bền và chắc nhất hiện nay. Mặc dù được xem là khá khó in, nhưng khi in đúng cách, PC có thể tạo ra các chi tiết cực kỳ bền, chịu lực và chịu nhiệt tốt.

Do yêu cầu nhiệt độ đầu in (hotend) cao và thường cần buồng in kín (heated enclosure) để giảm cong vênh, PC thường được coi là vật liệu in 3D cấp chuyên nghiệp. Tuy nhiên, với những ứng dụng cần độ bền và độ tin cậy cao, đây là một lựa chọn rất đáng cân nhắc.

Polycarbonate thường được sử dụng để in các chi tiết phải chịu mài mòn hoặc chịu tải lớn, chẳng hạn như:

  • Bản lề cơ khí

  • Kích nâng (jacks)

  • Móc carabiner

  • Các linh kiện chịu lực trong thiết bị

Ngoài ra, PC còn nổi bật nhờ khả năng chống cháy và chịu nhiệt tốt, khiến nó phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.

Filament PC của Bambu Lab được thiết kế với độ cứng cao, giúp giảm hiện tượng co ngót khi in và cải thiện độ chính xác kích thước của chi tiết. Tuy nhiên, giống nhiều vật liệu kỹ thuật khác, người dùng nên sấy khô filament kỹ trước khi in để đảm bảo chất lượng bản in tốt nhất.

Thông số Polycarbonate Bambu Lab

  • Tương thích AMS:

  • Màu sắc: Đen, trắng, trong suốt, đen trong

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 250–270 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 90–110 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 1 kg

Filament Gia Cường Sợi (Fiber-Reinforced Filaments)

cách chọn nhựa bambu lab

Nếu bạn đang tìm vật liệu in 3D cho prototype chức năng, chi tiết kỹ thuật bền lâu hoặc khả năng kháng hóa chất cao, thì filament gia cường sợi (fiber-reinforced filament) là một lựa chọn rất đáng cân nhắc. Đây là các vật liệu hiệu suất cao, được tạo thành từ filament nền truyền thống kết hợp với các sợi gia cường, giúp cải thiện đáng kể hiệu năng cơ học của chi tiết in.

Nhờ cấu trúc composite này, các filament gia cường sợi thường có:

  • Độ cứng cao hơn

  • Độ bền cơ học tốt hơn

  • Độ ổn định kích thước cao

  • Khả năng chịu nhiệt và hóa chất tốt hơn

Tuy nhiên, nhược điểm của nhóm vật liệu này là khó in hơn đáng kể so với các loại filament phổ biến như PLA hoặc PETG. Người dùng thường cần:

  • Chuẩn bị filament kỹ hơn (sấy khô trước khi in)

  • Nhiệt độ đầu in (hotend) cao hơn

  • Buồng in kín hoặc gia nhiệt (heated enclosure)

  • Kinh nghiệm tinh chỉnh thông số in

Những yêu cầu này khiến filament gia cường sợi thường được sử dụng trên máy in 3D cao cấp. Ví dụ, máy in Bambu Lab X1 Carbon được thiết kế đặc biệt để xử lý các vật liệu kỹ thuật như vậy.

Các Loại Sợi Gia Cường Phổ Biến

Hiện nay, hai loại sợi gia cường phổ biến nhất trong filament in 3D là:

Sợi carbon (Carbon Fiber)
Sợi carbon giúp cải thiện đáng kể:

  • Độ cứng của chi tiết in

  • Độ chính xác kích thước

  • Độ bền tổng thể

Nhờ các ưu điểm này, filament carbon fiber thường được sử dụng cho các chi tiết chức năng hoàn chỉnh, không chỉ dừng lại ở prototype.

Sợi thủy tinh (Glass Fiber)
Filament glass fiber mang lại nhiều lợi ích tương tự carbon fiber, nhưng tập trung nhiều hơn vào:

  • Khả năng kháng hóa chất

  • Khả năng chịu nhiệt

  • Độ ổn định kích thước

Ngoài ra, cả hai loại filament gia cường sợi này còn có bề mặt texture đặc trưng, giúp che giấu các đường lớp (layer lines) rất hiệu quả, từ đó cải thiện thẩm mỹ của bản in.

Lưu Ý Khi In Filament Gia Cường Sợi

Một điểm quan trọng cần lưu ý là các filament gia cường sợi có tính mài mòn rất cao. Vì vậy, nozzle bằng đồng hoặc thép không gỉ thông thường không được khuyến nghị sử dụng, vì chúng có thể bị mòn nhanh chóng.

Theo khuyến nghị của Bambu Lab:

  • Nozzle thép tôi cứng (hardened steel nozzle) là bắt buộc khi in nhiều loại filament trong nhóm này.

  • Nozzle 0.2 mm không tương thích với bất kỳ filament gia cường sợi nào trong danh mục của hãng.

Việc lựa chọn nozzle phù hợp và thiết lập đúng thông số in sẽ giúp bạn tận dụng tối đa hiệu năng của các filament kỹ thuật cao cấp này.

PLA-CF – PLA Gia Cường Sợi Carbon Dễ In

PLA-CF đang ngày càng trở nên phổ biến trong cộng đồng in 3D. Vật liệu này kết hợp độ dễ in của PLA truyền thống với độ cứng và độ bền tăng cường từ sợi carbon, giúp nó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.

Một trong những ưu điểm đáng chú ý của PLA-CF là độ bền kéo theo trục X và Y được cải thiện đáng kể so với PLA thông thường. Tuy nhiên, một số thử nghiệm cho thấy độ bền theo trục Z có thể giảm nhẹ, điều này khá phổ biến với các vật liệu gia cường sợi.

Khác với PLA thông thường, PLA-CF cần được bảo quản và giữ khô để đảm bảo chất lượng in ổn định. Nếu filament hấp thụ độ ẩm, bề mặt bản in có thể bị lỗi hoặc giảm độ bền.

PLA-CF của Bambu Lab được thiết kế như một lựa chọn nhẹ và dễ in hơn ABS, nhưng vẫn giữ được đặc tính độ bền tương đương. Ngoài ra, filament này còn mang lại bề mặt hoàn thiện dạng matte, với các đường lớp (layer lines) gần như không nhìn thấy nhờ texture đặc trưng của sợi carbon.

Nhờ những ưu điểm này, PLA-CF là lựa chọn rất phù hợp cho:

  • Prototype chức năng

  • Chi tiết cơ khí nhẹ

  • Các sản phẩm in cần tính thẩm mỹ cao

Thông số PLA-CF Bambu Lab

  • Tương thích AMS:

  • Màu sắc: 7 màu (bao gồm đen, đỏ và xanh dương)

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 210–240 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 35–45 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 1 kg

ASA-CF – Filament Chịu Thời Tiết Gia Cường Sợi Carbon

ASA-CF là vật liệu composite kết hợp độ bền và khả năng chống thời tiết của ASA với độ cứng và độ ổn định từ sợi carbon (carbon fiber). Nhờ sự kết hợp này, ASA-CF trở thành một lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng ngoài trời, nơi chi tiết in cần chịu được ánh nắng, nhiệt độ và điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Những chi tiết chịu tải hoặc sử dụng lâu dài ngoài trời sẽ hưởng lợi từ các đặc tính nâng cao của vật liệu này, chẳng hạn như:

  • Giá đỡ cơ khí (brackets)

  • Linh kiện cho đồ nội thất ngoài trời

  • Các chi tiết kết cấu cần độ bền cao

ASA-CF của Bambu Lab đặc biệt nổi bật nhờ độ chính xác kích thước cao, giúp các chi tiết in lắp ghép với nhau chính xác. Điều này khiến vật liệu trở thành lựa chọn tốt cho các dự án lớn gồm nhiều bộ phận cần ghép nối.

Ngoài ra, ASA-CF còn tạo ra bề mặt hoàn thiện dạng matte, với texture đặc trưng của sợi carbon giúp giảm sự xuất hiện của các đường lớp (layer lines). Nhờ vậy, chi tiết in thường có vẻ ngoài chuyên nghiệp ngay khi vừa hoàn thành trên bàn in.

Thông số ASA-CF Bambu Lab

  • Tương thích AMS:

  • Màu sắc: Đen

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 250–280 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 80–100 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 1 kg

PETG-CF – PETG Gia Cường Sợi Carbon Bền Và Linh Hoạt

PETG-CF là một bước nâng cấp đáng kể về hiệu năng so với nhiều vật liệu phổ biến khác, đặc biệt là khi so sánh với PLA-CF. Vật liệu này nổi bật nhờ độ liên kết giữa các lớp (layer bonding) được cải thiện rõ rệt, đồng thời mang lại độ bền va đập cao hơn.

Nhờ các đặc tính này, PETG-CF trở thành lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cần độ bền và độ linh hoạt cao, chẳng hạn như:

  • Linh kiện drone hiệu suất cao

  • Mô hình điều khiển từ xa (RC models)

  • Các chi tiết cơ khí cần chịu va đập

PETG-CF của Bambu Lab cũng được tối ưu để cải thiện trải nghiệm in so với PETG truyền thống. Theo nhà sản xuất, vật liệu này giúp:

  • Giảm hiện tượng tắc nozzle (đầu in)

  • Giảm stringing trong quá trình in

  • Tạo overhang sạch hơn

Ngoài ra, filament này còn mang lại bề mặt carbon fiber đặc trưng, giúp che giấu các đường lớp (layer lines) tốt hơn và tạo cảm giác hoàn thiện cao cấp cho chi tiết in.

Thông số PETG-CF Bambu Lab

  • Tương thích AMS:

  • Màu sắc: 6 màu (bao gồm tím violet, xanh indigo và xanh malachite)

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 240–270 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 65–75 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 1 kg

PET-CF – PET Gia Cường Sợi Carbon Cho Ứng Dụng Hiệu Suất Cao

PET-CF là vật liệu composite kết hợp nhựa PET với sợi carbon (carbon fiber), tạo ra một filament hiệu suất cao với độ bền và độ cứng vượt trội. So với PETG, PET có độ cứng và độ bền cao hơn, khiến vật liệu này phù hợp hơn cho các ứng dụng kỹ thuật hoặc chi tiết chịu tải lớn.

Nhờ sự gia cường từ sợi carbon, PET-CF mang lại:

  • Độ cứng và độ bền cơ học cao

  • Độ ổn định kích thước tốt

  • Khả năng chịu nhiệt và chịu ẩm tốt

PET-CF của Bambu Lab đặc biệt phù hợp cho các chi tiết chịu tải hoặc hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Vật liệu này có thể chịu nhiệt độ cao và độ ẩm lớn, trong khi vẫn giữ được độ ổn định cấu trúc của chi tiết in.

Nhờ các đặc tính này, PET-CF thường được sử dụng cho:

  • Chi tiết cơ khí chịu tải

  • Linh kiện hoạt động ngoài trời

  • Bộ phận có thể tiếp xúc với nước hoặc môi trường ẩm

Để đạt chất lượng in tốt nhất, Bambu Lab khuyến nghị sử dụng enclosure (buồng in kín) khi in PET-CF. Điều này giúp giảm hiện tượng cong vênh (warping) và cải thiện độ ổn định của bản in.

Thông số PET-CF Bambu Lab

  • Tương thích AMS: Không

  • Màu sắc: Đen

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 260–290 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 80–100 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 0.5 kg hoặc 1 kg

ABS-GF – ABS Gia Cường Sợi Thủy Tinh Bền Và Ổn Định Hơn

ABS-GF là phiên bản nâng cấp của ABS truyền thống, trong đó sợi thủy tinh (glass fiber) được bổ sung để cải thiện đáng kể tính chất cơ học và chất lượng bề mặt của chi tiết in.

So với ABS thông thường, ABS-GF mang lại nhiều ưu điểm như:

  • Độ bền và độ cứng cao hơn

  • Khả năng chịu nhiệt tốt hơn

  • Giảm cong vênh (warping) khi in

Nhờ có sợi thủy tinh, vật liệu này dễ in hơn ABS cơ bản, vì các sợi gia cường giúp ổn định cấu trúc vật liệu trong quá trình in và giảm hiện tượng biến dạng.

ABS-GF của Bambu Lab đặc biệt phù hợp cho các chi tiết được sử dụng thường xuyên hoặc luôn lộ ra bên ngoài, bởi texture của sợi thủy tinh giúp:

  • Giảm khả năng nhìn thấy đường lớp (layer lines)

  • Tạo bề mặt hoàn thiện dạng matte chuyên nghiệp

Một số ứng dụng phổ biến của ABS-GF gồm:

  • Móc treo (hooks)

  • Kẹp giữ (clips)

  • Giá treo tường (wall mounts)

  • Các chi tiết cơ khí sử dụng lâu dài

Thông số ABS-GF Bambu Lab

  • Tương thích AMS:

  • Màu sắc: 8 màu (bao gồm đỏ, trắng và xanh dương)

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 240–270 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 80–100 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 1 kg

PA6-GF – Nylon 6 Gia Cường Sợi Thủy Tinh Cho Chi Tiết Chức Năng

PA6-GF là vật liệu composite kết hợp nylon 6 (PA6) với sợi thủy tinh (glass fiber), mang lại độ bền cơ học tốt cùng khả năng tùy biến cao về màu sắc.

So với PA6-CF, PA6-GF có hiệu năng thấp hơn ở một số chỉ số cấu trúc, chẳng hạn như độ bám lớp (layer adhesion) và độ cứng vật liệu. Tuy nhiên, vật liệu này vẫn đủ mạnh cho nhiều ứng dụng chức năng và lại có một số ưu điểm đáng chú ý.

Một trong những điểm nổi bật của PA6-GF là tốc độ in cao hơn. Vật liệu này có thể đạt tốc độ in tối đa khoảng 130 mm/s, nhanh hơn khoảng 30 mm/s so với phiên bản carbon fiber tương ứng.

Ngoài ra, PA6-GF của Bambu Lab tương thích với hệ thống AMS, điều mà phiên bản PA6-CF không hỗ trợ. Kết hợp với nhiều tùy chọn màu sắc, PA6-GF trở thành lựa chọn lý tưởng cho in đa màu các chi tiết chức năng, đặc biệt trong những trường hợp không yêu cầu độ bền tối đa.

Một số ứng dụng phổ biến của PA6-GF gồm:

  • Núm vặn (knobs)

  • Adapter và khớp nối

  • Giá gắn camera (camera mounts)

  • Các chi tiết cơ khí nhỏ cần độ bền tốt

Thông số PA6-GF Bambu Lab

  • Tương thích AMS:

  • Màu sắc: 8 màu (bao gồm xanh lime, cam, đen và trắng)

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 260–290 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 80–100 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 1 kg

Vật Liệu Support (Support Materials)

cách chọn nhựa bambu lab

Filament support là loại nhựa in 3D chuyên dùng để tạo cấu trúc hỗ trợ (support) trong quá trình in. Đúng như tên gọi, loại vật liệu này được thiết kế để giữ ổn định các phần nhô ra hoặc góc overhang của mô hình, sau đó có thể dễ dàng tháo bỏ sau khi in hoàn tất.

So với filament thông thường, filament support thường giòn hơn, giúp bạn bẻ tách khỏi mô hình dễ dàng mà không làm hỏng chi tiết in. Việc sử dụng vật liệu riêng cho support cũng giúp:

  • Giảm nguy cơ support dính chặt vào mô hình

  • Hạn chế vết xấu trên bề mặt khi tháo support

  • Cải thiện chất lượng hoàn thiện của bản in

Support Filament của Bambu Lab

Bambu Lab đã phát triển các loại filament support chuyên dụng (trước đây được gọi là Support W và Support G), được thiết kế để hoạt động tối ưu với hệ thống AMS.

Hiện nay hãng cung cấp nhiều loại vật liệu support dành cho các nhóm filament khác nhau:

  • Support cho PLA

  • Support cho PLA/PETG

  • Support cho ABS

  • Support cho PA/PET

Mỗi loại support filament được tối ưu để in với thông số tương tự vật liệu chính, giúp quá trình in ổn định hơn khi sử dụng multi-material printing.

Hầu hết các filament support của Bambu Lab không tan trong nước. Tuy nhiên, support dành cho ABS có thể hòa tan trong limonene, giúp việc loại bỏ support trở nên dễ dàng hơn.

Trước khi in, bạn nên kiểm tra kỹ cài đặt vật liệu support trong phần mềm slicer để đảm bảo tương thích với filament chính.

Ngoài ra, để tránh các vấn đề về độ bám (adhesion), Bambu Lab khuyến nghị:

  • Sấy filament support trong 8 giờ ở 55 °C trước khi sử dụng

  • Riêng support PA/PET bắt buộc phải sấy khô trước khi in

Thông Số Filament Support Bambu Lab

Support PLA

  • Tương thích AMS:

  • Màu sắc: Trắng

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 220–230 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 35–45 °C (khuyến nghị dùng keo)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 0.5 kg

Support PLA / PETG

  • Tương thích AMS:

  • Màu sắc: Nature, đen

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 190–220 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 35–60 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 0.5 kg

Support ABS

  • Tương thích AMS:

  • Màu sắc: Trắng

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 240–270 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 80–100 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 0.5 kg

Support PA / PET

  • Tương thích AMS:

  • Màu sắc: Xanh lá

  • Nhiệt độ đầu in (hotend): 280–300 °C

  • Nhiệt độ bàn in (heatbed): 80–110 °C (khuyến nghị dùng keo PVP)

  • Đường kính filament: 1.75 mm

  • Khối lượng: 0.5 kg

Bundles Filament Bambu Lab

cách chọn nhựa bambu lab

Ngoài việc bán filament riêng lẻ, Bambu Lab còn cung cấp nhiều gói filament (bundle) giúp người dùng bắt đầu in 3D dễ dàng hơn hoặc mua vật liệu với chi phí tiết kiệm hơn.

Phần lớn các bundle filament được thiết kế cho những mục đích in cụ thể, trong khi một số khác được tạo ra dành cho người mới sử dụng máy in 3D. Các gói này cung cấp sẵn nhiều vật liệu cần thiết, giúp người dùng không bị quá tải bởi quá nhiều lựa chọn filament ngay từ đầu.

Trong thời gian qua, Bambu Lab đã giới thiệu và ngừng bán nhiều loại bundle khác nhau, chẳng hạn như bundle dành riêng cho AMS Lite hoặc Essential Starter Pack. Tuy nhiên, tại thời điểm viết bài, hiện có 5 bundle filament chính vẫn đang được cung cấp.

Nhìn chung, các bundle này đều mang lại giá trị tốt nếu bạn muốn mua filament số lượng lớn. Ngoài ra, chúng cũng là món quà phù hợp cho những người đam mê in 3D.

Các Bundle Filament Phổ Biến

CMYK Lithophane Bundle

Bundle này gồm 4 màu PLA filament:

  • Cyan

  • Magenta

  • Vàng

  • Trắng

Gói filament này được thiết kế để sử dụng với hệ thống AMS nhằm tạo lithophane đa màu – một kỹ thuật in 3D tạo hình ảnh nổi khi có ánh sáng chiếu qua.

Ready to Print Bundle

Đây là bundle phù hợp cho người mới bắt đầu, bao gồm:

  • 2 cuộn PLA Basic 1 kg

  • 2 cuộn PLA Matte

  • Maker’s Beginner Kit

Người dùng có thể tùy chọn nhiều màu sắc khác nhau từ các lựa chọn có sẵn, giúp dễ dàng bắt đầu in 3D ngay khi nhận máy.

Performance Power Pack

Bundle này hướng đến các ứng dụng kỹ thuật và hiệu suất cao, bao gồm 3 cuộn filament composite 0.5 kg:

  • PAHT-CF

  • PA6-CF

  • PET-CF

Tất cả các filament trong bundle này chỉ có màu đen và đều là vật liệu gia cường sợi carbon, phù hợp cho các chi tiết cơ khí chịu tải hoặc ứng dụng kỹ thuật.

Fiber Reinforced Bundle

Bambu Lab cũng cung cấp bundle filament gia cường sợi carbon dành cho các vật liệu phổ biến.

Bundle này bao gồm:

  • 4 cuộn filament 1 kg

Người dùng có thể chọn giữa hai loại vật liệu:

  • PLA-CF

  • PETG-CF

Cả hai loại filament đều có 6 màu sắc khác nhau, giúp bạn tạo ra các chi tiết vừa bền vừa có tính thẩm mỹ cao.

Cuộn Nhựa Tái Sử Dụng (Reusable Spool)

cách chọn nhựa bambu lab

Nếu bạn sử dụng máy in 3D thường xuyên, chắc hẳn bạn sẽ nhận ra rằng sở thích này có thể tạo ra khá nhiều rác thải, đặc biệt là từ cuộn nhựa rỗng và bao bì filament. Để giảm lượng rác thải phát sinh trong quá trình vận chuyển và sử dụng filament, Bambu Lab đã phát triển cuộn nhựa tái sử dụng (Reusable Spool).

Với hệ thống này, người dùng có thể mua lõi thay thế filament (filament refill) thay vì phải mua toàn bộ cuộn filament mới mỗi khi hết vật liệu. Điều này giúp:

  • Giảm lượng rác thải nhựa

  • Tiết kiệm chi phí filament

  • Tối ưu việc lưu trữ vật liệu in 3D

Hiện nay, nhiều loại filament của Bambu Lab đã được bán dưới dạng refill, cho phép người dùng lắp trực tiếp vào cuộn tái sử dụng.

Lợi ích khi sử dụng Reusable Spool

Ngoài việc thân thiện với môi trường, Bambu Reusable Spool còn giúp người dùng dễ dàng sử dụng filament từ các thương hiệu khác với hệ thống AMS.

Trên thực tế, AMS không hỗ trợ tất cả kích thước cuộn nhựa trên thị trường. Vì vậy, việc chuyển filament sang cuộn tái sử dụng của Bambu Lab có thể giúp:

  • Tăng khả năng tương thích với AMS

  • Tránh lỗi nạp filament

  • Giữ quá trình in ổn định hơn

Bambu High-Temperature Reusable Spool

Ngoài phiên bản tiêu chuẩn, Bambu Lab còn cung cấp High Temperature Reusable Spool, được thiết kế dành cho các vật liệu yêu cầu nhiệt độ in cao.

  • Reusable Spool tiêu chuẩn: chịu nhiệt khoảng 70 °C

  • High Temperature Reusable Spool: chịu nhiệt lên tới 90 °C

Nhờ khả năng chịu nhiệt tốt hơn, High-Temperature Spool tương thích với nhiều filament kỹ thuật, chẳng hạn như:

  • ASA

  • PA6-GF

  • ABS-GF

  • PAHT-CF

  • PET-CF

  • PA6-CF

  • PC

  • TPU

Ngoài ra, cuộn này vẫn có thể sử dụng với các vật liệu phổ biến như PLA, PETG và ABS, giúp người dùng linh hoạt hơn khi thay đổi loại filament.

Lĩnh vực hoạt động chính của 3D Thinking:

  • Máy In 3D: Đại lý chính thức các thương hiệu công nghệ uy tín, hỗ trợ lắp đặt chuyển giao công nghệ toàn diện.
  • Máy Quét 3D: Cung cấp thiết bị quét 3D phục vụ số hóa vật thể, đo kiểm kích thước, hỗ trợ thiết kế ngược.
  • Máy Khắc LaserCung cấp giải pháp máy khắc – cắt laser, cá nhân hóa sản phẩm, quảng cáo, giáo dục và sản xuất, với độ chính xác cao và đa dạng vật liệu.
  • Dịch Vụ In 3D: Cung cấp đa dạng công nghệ in 3D như FDM, SLA, SLS, hỗ trợ từ nguyên mẫu sản xuất hàng loạt.
  • Dịch Vụ Quét 3DChính Xác Ca Số hóa vật thể, đo kiểm kích thước, phục vụ thiết kế ngược.
  • Dịch Vụ Thiết kế Sản PhẩmThiết kế kỹ thuật, tạo mẫu ý tưởng, dựng hình sản phẩm chi tiết phục vụ sản xuất và nghiên cứu phát triển.

Liên hệ fanpage 3D Thinking để được tư vấn kỹ thuật chi tiết và định hướng giải pháp in 3D phù hợp nhất cho bạn.

Xem thêm các video chia sẻ kiến thức in 3D tại kênh YouTube Kỹ Sư Thái để được tư vấn kỹ thuật chi tiết và định hướng giải pháp in 3D phù hợp nhất cho bạn.

Bài viết mới nhất
Bambu Lab A1 Không Lên Nguồn – Cách Xử Lý Lỗi Mạch Điện Chi Tiết

Bambu Lab A1 Không Lên Nguồn – Cách Xử Lý Lỗi Mạch Điện Chi Tiết

Post Views: 2 Lỗi Bambu Lab A1 không lên nguồn là một trong những sự cố phổ biến liên quan đến hệ thống điện của máy in 3D. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như nguồn điện, bo mạch, cầu chì hoặc các linh kiện liên quan. Bài viết này […]

Thay Cảm Biến Nhựa Máy In 3D Bambu Lab A1 Combo Đơn Giản, Dễ Thực Hiện

Thay Cảm Biến Nhựa Máy In 3D Bambu Lab A1 Combo Đơn Giản, Dễ Thực Hiện

Post Views: 10 Việc thay cảm biến nhựa máy in 3D Bambu Lab A1 Combo là thao tác quan trọng giúp đảm bảo máy nhận diện filament chính xác, tránh lỗi dừng in và nâng cao chất lượng bản in. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết cách thay Filament Sensor […]

Bảo Dưỡng Máy In 3D Bambu Lab A1 Combo Chi Tiết

Bảo Dưỡng Máy In 3D Bambu Lab A1 Combo Chi Tiết

Post Views: 106 Việc bảo dưỡng máy in 3D Bambu Lab A1 Combo định kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu suất hoạt động, giảm lỗi in và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Nếu không được bảo trì đúng cách, các bộ phận cơ khí và linh kiện quan trọng […]

icon Back to top
    0
      Giỏ hàng của bạn
      Chưa có sản phẩmQuay lại trang cửa hàng