Creality OS – Tiến Hóa Toàn Diện
Máy In 3D FDM Creality K2 Combo
Tình trạng:
Vui lòng chọn phiên bản
13.290.000 ₫ 12.250.000 ₫
Thường được mua cùng
-
+
Máy sấy nhựa in 3d fdm Creality Space Pi Plus
Còn 6 trong kho
-
+
Hết hàng
-
+
Tư vấn về sản phẩm này
Máy In 3D FDM Creality K2

![]() | In đa màuHệ thống 4 × CFS (Color Filament System) hỗ trợ in lên đến 16 màu. |
Hiệu suất ở nhiều kích thướcDung tích in: 350 mm³, 300 mm³, 260 mm³ – đáp ứng linh hoạt từ các dự án lớn đến chi tiết nhỏ. | ![]() |
![]() | Hỗ trợ in sợi nhựa kỹ thuật Trang bị buồng nhiệt chủ động và đầu phun thép tôi cứng. |
| Chất lượng in vượt trội Được bảo chứng nhờ kết cấu vững chắc và hệ thống động cơ bước–servo chính xác. | ![]() |
| 16 màu – Nâng tầm sáng tạo Dòng K2 được thiết kế cho khả năng in đa màu và đa vật liệu. Cả 3 model đều có thể kết hợp với CFS để in đa màu – sử dụng 4 bộ CFS cho phép in lên đến 16 màu. |
![]() |
Màu sắc tuôn chảy – Sáng tạo bừng sáng.
| Hòn đảo thu nhỏ | Hộp lưu trữ | Đèn bàn |
![]() | ![]() | ![]() |
| Trải nghiệm in đa màu thế hệ mới Từ nhận diện sợi nhựa tự động và xử lý slicing đa màu, đến quản lý sợi thông minh như tự động nạp nhựa – phần cứng và phần mềm được tích hợp liền mạch để mang đến trải nghiệm in đa màu thế hệ mới. | ||
| ![]() |
|
Quản lý sợi nhựa thông minh
Không tương thích với TPU, sợi BVOH/PVA bị ẩm, hoặc cuộn sợi nhựa bị cong/vênh.
| Nhận diện sợi nhựa tự động Tự động đọc thông tin sợi nhựa và thiết lập in khi sử dụng sợi nhựa Creality RFID. . | |
| Chuyển tiếp sợi nhựa tự động Tự động chuyển tiếp quá trình in nếu phát hiện cùng loại sợi nhựa ở khe khác – giúp giảm thiểu gián đoạn và lãng phí.
| |
| Bộ giữ sợi nhựa lò xo Không còn tình trạng cuộn sợi bật ra khỏi khe chứa | |
| Theo dõi nhiệt độ & độ ẩm theo thời gian thực Màn hình tích hợp trên CFS hiển thị độ ẩm và nhiệt độ bên trong |

| Chọn dung tích in lý tưởng Dòng K2 Series có 3 kích thước vùng in – được thiết kế để đáp ứng mọi nhu cầu, từ dự án lớn đến chi tiết nhỏ. K2 Plus – 350 x 350 x 350 mm | Chọn dung tích in lý tưởng Dòng K2 Series có 3 kích thước vùng in – được thiết kế để đáp ứng mọi nhu cầu, từ dự án lớn đến chi tiết nhỏ. K2 Plus – 300 x 300 x 300 mm | Chọn dung tích in lý tưởng Dòng K2 Series có 3 kích thước vùng in – được thiết kế để đáp ứng mọi nhu cầu, từ dự án lớn đến chi tiết nhỏ. K2 Plus – 260 x 260 x 260 mm |
![]() | ![]() | ![]() |
Kết cấu siêu vững chắc
| Khung vỏ siêu cứng vững | Thanh trượt trục X bằng thép chính xác | Trục Z kép hỗ trợ bởi 4 thanh dẫn hướng tuyến tính |
![]() | ![]() | ![]() |
| Thép cứng được gia công với độ chính xác cao. Khả năng chống mài mòn vượt trội. | Thép cứng được gia công với độ chính xác cao. Khả năng chống mài mòn cực tốt. | Trục Z kép, được hỗ trợ bởi 4 thanh dẫn hướng tuyến tính |
Vận hành êm ái đáng kinh ngạc, ngay cả khi in tốc độ cao
Khó chịu vì tiếng ồn? Với K2 Series thì không. Nhờ động cơ bước–servo và quạt cân bằng động, máy vận hành êm ái như tiếng gõ bàn phím laptop.

Tốc độ bùng nổ – Thiết lập kỷ lục mới
Được tăng tốc bởi hệ thống động cơ bước–servo, tốc độ in có thể đạt tới 600 mm/s⁴.
Bản in Hueforge Kích thước: 226 × 340 × 2 mm Vật liệu: Hyper-PLA Thời gian in: 12 giờ 12 phút* | ![]() |
![]() | Mẫu thử 3DBenchy Kích thước: 60 × 31 × 48 mm Vật liệu: Hyper-PLA Thời gian in: 10 phút* |
Móc khóa Maker Kích thước: 50 × 64 × 2 mm (mỗi chiếc) Vật liệu: Hyper-PL Thời gian in: 3 giờ 10 phút* | ![]() |
![]() | ![]() | ![]() |
| Hệ thống đùn trực tiếp bền bỉ Trang bị bánh răng thép tôi cứng để xử lý hiệu quả các loại sợi nhựa gia cường sợi carbon. | Đầu phun lưu lượng cao 40 mm³/s⁵ Đảm bảo cung cấp đủ nhựa nóng chảy ngay cả khi in ở tốc độ cao. | Đầu phun Quick-Swap (thay nhanh) Thiết kế dạng mô-đun giúp dễ bảo trì và sửa chữa hơn, nắp che đầu in dùng nam châm để tháo lắp nhanh chóng. |
Xử lý sợi nhựa hiệu năng cao
![]() | Giá đỡ cốc
|
Giá đỡ điện thoại trên ô tô
| ![]() |
![]() | Chụp đèn
|
![]() | Bộ quạt phụ trợ – Làm mát chuẩn xưởng Các quạt phụ trợ đặt ở hai bên buồng in thổi luồng khí trực tiếp vào sợi nhựa vừa được đùn ra, giúp tăng cường độ bám dính giữa các lớp in và đảm bảo chất lượng bề mặt tốt hơn. |

Camera AI trong buồng in – Giám sát 24/7
![]() | ![]() | ![]() |
| Phát hiện lỗi in | Kiểm tra bàn in (Build Plate Check) | Quay tua nhanh (Time-Lapse Filming) |
| Phát hiện lỗi in (như hiện tượng “spaghetti”) và gửi thông báo cho người dùng can thiệp kịp thời. | Nhắc nhở người dùng khi bàn nhiệt trống, không có bàn in | Ghi lại quá trình in 3D để chia sẻ |
![]() | Camera AI trên đầu phun (Nozzle AI Camera⁸)
|
Cân bàn tự động thông minh (Smart Auto Leveling) |
| Phần mềm thông minh hơn – Quy trình liền mạch Hệ điều hành Creality OS mới nhất giúp khai thác toàn bộ sức mạnh của máy in 3D, với tính năng in đa màu và quyền quản trị gốc (root access). Quản lý đa sợi filament (Multi-Filament Management) Quyền quản trị gốc (Root Access) Chế độ chuyên gia (Expert Mode) | Phần mềm thông minh cho quy trình làm việc liền mạchT hư viện mô hình 3D – Truy cập vô số mô hình 3D trong nhiều danh mục khác nhau. Ứng dụng in trên đám mây – In và giám sát trực tiếp từ cloud. Cộng đồng trực tuyến – Tương tác với các hobbyist in 3D khác. | Phần mềm Thông minhCreality OS mới nhất sẽ mở khóa toàn bộ tiềm năng của máy in 3D của bạn với các tính năng in đa màu và quyền truy cập root. · Quản lý Đa Sợi (Multi-Filament Management) · Truy cập Root (Root Access) · Chế độ Chuyên gia (Expert Mode) |
![]() | ![]() | ![]() |
Creality Print – Xây Dựng Lại Toàn Diện | Creality Cloud trên Máy Tính/Điện Thoại |

In Ngay Sau Khi Mở Hộp
Tất cả các mẫu K2 có thể sẵn sàng in ngay sau khi mở hộp và lắp đặt màn hình cảm ứng. Người dùng chỉ cần làm theo hướng dẫn nhanh khởi động để thực hiện các hiệu chỉnh tự động, bao gồm cân bằng bàn in (leveling) và hiệu chỉnh quạt (fan calibration).

Theo dõi chúng tôi để cập nhập những thông tin và bài đánh giá mới nhất: Fanpage 3D Thinking
| Thông số | ![]() K2 Plus | ![]() K2 Pro | ![]() K2 |
|---|---|---|---|
| Thể tích in (Build Volume) | 350 × 350 × 350 mm | 300 × 300 × 300 mm | 260 × 260 × 260 mm |
| Kích thước sản phẩm (Product Dimensions) | 495 × 515 × 640 mm | 445 × 477 × 573 mm | 404 × 436 × 545 mm |
| Trọng lượng (Net Weight) | 35 kg | 23.7 kg | 18.3 kg |
| Tốc độ & Gia tốc tối đa (Max Print Speed & Acceleration) | 600 mm/s, 30000 mm/s² | 600 mm/s, 20000 mm/s² | 600 mm/s, 20000 mm/s² |
| Nhiệt độ đầu phun tối đa (Max Nozzle Temp.) | 350 °C | 300 °C | 300 °C |
| Động cơ Step-Servo (Step-Servo Motors) | Trục X/Y/Z và Extruder | Trục X/Y và Extruder | Trục X/Y và Extruder |
| Nhiệt bàn in tối đa (Max Heatbed Temp.) | 120 °C | 110 °C | 100 °C |
| Nhiệt buồng in tối đa (Max Chamber Temp.) | 60 °C | 60 °C | – |
| Sợi tương thích (Compatible Filaments) | PLA/PETG/PET/ABS/ASA/PLA-CF/PA-CF/PPA-CF | PLA/PETG/PET/ABS/ASA/PLA-CF/PA-CF/PPA-CF | PLA/PETG/PET/ABS/PLA-CF |
| Căng dây đai (Belt Tensioning) | Tự động (Auto Adjusted) | Thủ công (Manual) | Thủ công (Manual) |
| Quạt làm mát phụ (Auxiliary Cooling Fan) | 2 | 1 | 1 |
| Lọc khí (Air Filter) | 2 | 1 | 1 |
| Cân chỉnh tự động thông minh (Smart Auto Leveling) | Có qua cập nhật Firmware | Có | Có |
| Hiệu chỉnh tỷ lệ dòng sợi tự động (Auto Flow Rate Calibration) | Có, qua Camera AI đầu phun | Có, qua Camera AI đầu phun | – |
| Camera buồng in (Chamber Camera) | 1 × 1080P @30fps | 1 × 720P @30fps | 1 × 720P @30fps |
| Đầu đọc RFID tích hợp (Built-in RFID Reader) | Có | Có | – |
| Cảnh báo âm thanh (Alarm Sounds) | – | Có | Có |
| Màn hình cảm ứng (Touchscreen) | 4.3-inch | 4-inch | 4-inch |
| Kết nối (Connectivity) | Wi-Fi (2.4G & 5G) / RJ45 / USB / Creality 485 | Wi-Fi (2.4G) / RJ45 / USB / Creality 485 | Wi-Fi (2.4G) / USB / Creality 485 |
| Bộ nhớ (Storage) | 32GB EMMC | 32GB EMMC | 8GB EMMC |
| Công suất Hotend (Rated Hotend Power) | 100W | 70W | 70W |
Gửi yêu cầu để nhận tư vấn
Sản phẩm đã xem
Bạn chưa xem sản phẩm nàoSản phẩm tương tự
Đối Tác Của 3D Thinking



















































































































