Nhựa Resin Phrozen ABS Like

Tình trạng: Vui lòng chọn phiên bản

995.000 

995.000 

995.000 

995.000 

Thường được mua cùng
hatlot-x1
Máy In 3D Resin HALOT-X1 16K
Phiên Bản

Còn 8 trong kho

-
+
Khoảng giá: từ 12.915.000 ₫ đến 14.716.000 ₫
Sonic Mini 8K S
-
+
Giá gốc là: 13.200.000 ₫.Giá hiện tại là: 9.900.000 ₫.
Tư vấn về sản phẩm này

    Nhựa Resin Phrozen ABS Like

    ABS Like

    Trong thế giới in 3D bằng công nghệ resin, Phrozen ABS Like Resin là một trong những dòng vật liệu được cộng đồng maker, kỹ sư thiết kế và doanh nghiệp sản xuất lựa chọn nhiều nhất. Với ưu điểm độ chính xác cao, co ngót thấp và bề mặt mịn, loại resin này mang lại trải nghiệm in 3D ổn định, phù hợp cả cho mô hình trưng bày lẫn ứng dụng công nghiệp.

    Đặc biệt, Phrozen ABS Like có màu sáng (Matte Gray hoặc Creamy White), giúp dễ dàng xử lý hậu kỳ, từ sơn phủ cho đến lắp ráp, đáp ứng tốt nhu cầu của người làm mô hình, in tượng, hoặc tạo mẫu kỹ thuật.

    Ưu điểm nổi bật của Phrozen ABS Like Resin

    1. Co ngót thấp & độ chính xác cao

    Khi in bằng nhựa resin, một trong những thách thức lớn là hiện tượng co ngót, khiến chi tiết bị sai lệch kích thước. Với công thức tối ưu, Phrozen ABS Like Resin giữ mức co ngót tối thiểu, giúp bản in đạt tỷ lệ chuẩn xác và sắc nét ở từng chi tiết nhỏ.

    2. Độ nhớt thấp, dễ in và xử lý hậu kỳ

    Resin có độ nhớt thấp giúp in nhanh hơn, ít lỗi hơn và dễ dàng vệ sinh mô hình sau khi in. Điểm cộng lớn của dòng resin này là mùi nhẹ, hạn chế gây khó chịu cho người dùng và không gian làm việc.

    3. Bền chắc, phù hợp nhiều ứng dụng

    Khác với các resin thông thường giòn, dễ gãy, Phrozen ABS Like được thiết kế để chịu lực và đàn hồi tốt hơn, giúp chi tiết in có độ bền gần giống nhựa ABS. Nhờ đó, resin này không chỉ thích hợp cho mô hình sơn phủ mà còn được ứng dụng trong linh kiện cơ khí nhẹ, vỏ sản phẩm, mẫu kỹ thuật.

    4. Lý tưởng cho việc sơn phủ

    Màu sắc sáng, bề mặt mịn của ABS Like giúp các chi tiết dễ dàng sơn phủ và hoàn thiện. Điều này đặc biệt quan trọng với nghệ sĩ 3D, người in tượng, mô hình nhân vật, hoặc các studio thiết kế cần sản phẩm đạt tính thẩm mỹ cao.

    Ứng dụng thực tế của ABS Like Resin

    1. Mô hình nhân vật & tượng nghệ thuật

      • Bề mặt mịn, màu sáng giúp dễ sơn, phù hợp studio hoặc nghệ sĩ in tượng.

    2. Tạo mẫu công nghiệp (Prototyping)

      • Độ chính xác cao, ít co ngót, phù hợp kiểm thử ý tưởng sản phẩm.

    3. Linh kiện chức năng nhẹ

      • Với phiên bản Tough, resin có thể dùng cho chi tiết máy móc, vỏ thiết bị, hoặc bộ phận lắp ráp thử nghiệm.

    4. Sản xuất hàng loạt nhỏ (Small-batch production)

      • ABS Like Resin cho phép sản xuất nhanh các chi tiết cần độ chính xác nhưng chưa cần đầu tư khuôn ép nhựa.

    Hướng dẫn sử dụng & bảo quản

    Để đạt hiệu quả tốt nhất khi in với Phrozen ABS Like Resin, người dùng cần tuân thủ:

    • Bảo quản resin ở nhiệt độ phòng, trong môi trường tối và thoáng khí.

    • Resin đã dùng phải đựng trong chai đục, kín, không trộn với resin mới.

    • Tránh ánh nắng trực tiếp và để xa trẻ em.

    • Luôn đeo găng tay, khẩu trang khi thao tác.

    • Nếu tiếp xúc da hoặc mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch.

    • Resin thải cần được đóng rắn (curing) rồi xử lý như rác thải nhựa.

    Kết luận

    Nếu bạn đang tìm kiếm một loại resin vừa dễ in, vừa bền chắc, lại phù hợp cho cả ứng dụng mỹ thuật lẫn kỹ thuật, thì Phrozen ABS Like Resin chính là lựa chọn hàng đầu. Với ưu điểm co ngót thấp, mùi nhẹ, dễ sơn phủ và nhiều biến thể, resin này đáp ứng được nhu cầu từ maker cá nhân cho đến doanh nghiệp sản xuất nhỏ.

    Theo dõi chúng tôi để cập nhập những thông tin và bài đánh giá mới nhất: Fanpage 3D Thinking

    Xem thêm những sản phẩm khác tại: 3DThinking

    Thông số kỹ thuật chi tiết

    Thông số kỹ thuậtABS-Like (Creamy White)Tough ABS-Like+ (Grey)
    Độ nhớt (Viscosity)~67 cps130–180 cps
    Độ phân giải XY0.050 mm0.050 mm
    Chiều cao lớp in30–100 µm30–100 µm
    Nhiệt độ Tg70 °C57 °C
    Độ giãn dài khi gãy3 %17.7 %
    Độ bền kéo10 MPa35.8 MPa
    Độ cứng bề mặtShore 76DShore 75–80D
    Mô-đun đàn hồi1050 MPa1050 MPa
    Độ bền va đập Izod1.44 kJ/m²Cao hơn, chịu va đập tốt
    Công nghệ inLCD 405 nmLCD 405 nm

    Gửi yêu cầu để nhận tư vấn