Bambu Lab PLA Galaxy
PLA Galaxy — nơi công nghệ giao thoa cùng tính thẩm mỹ. Trải nghiệm một chuẩn mực in 3D mới với sợi filament được bổ sung vi cầu thủy tinh (glass microsphere additives). Thành phần đặc biệt này tạo nên hiệu ứng thị giác cuốn hút, mang lại khả năng phản chiếu ánh sáng đa chiều cùng bề mặt bóng mịn ấn tượng. Nâng tầm bản in của bạn với độ lấp lánh nổi bật ở mọi góc nhìn, đồng thời vẫn giữ được khả năng in dễ dàng, cùng độ bền và độ dai vượt trội đặc trưng của PLA Basic.

Thu hút ở mọi góc nhìn
Các vi cầu thủy tinh trong PLA Galaxy tạo ra hiệu ứng ánh sáng độc đáo, mang đến khả năng phản chiếu linh hoạt và sinh động từ nhiều góc quan sát khác nhau
.
![]() | ![]() |
Bề mặt bóng mịn sang trọng Được bổ sung vi cầu thủy tinh (glass microsphere additives), PLA Galaxy mang lại bề mặt mịn liền mạch, rõ nét, giúp bản in đạt hiệu ứng chuyển động ánh sáng cuốn hút — vừa sống động vừa tinh tế. | |
![]() | ![]() |
In ấn dễ dàng Được sản xuất từ vật liệu cao cấp, PLA Galaxy kế thừa khả năng in ổn định và dễ sử dụng của PLA Basic, đảm bảo quá trình in diễn ra mượt mà, hạn chế lỗi và không gặp rắc rối. | |
![]() | ![]() |
Bảng mã màu Hex PLA Galaxy
| Màu sắc | Mã Hex | Hiển thị |
|---|---|---|
| Brown (Nâu ánh kim vàng) | #684A43 | Nâu ánh vàng |
| Green (Xanh lá ánh kim vàng) | #3B665E | Xanh lá ánh vàng |
| Nebulae (Xanh dương đậm ánh xanh lá) | #424379 | Xanh dương đậm |
| Purple (Tím ánh xanh dương) | #594177 | Tím ánh xanh |
Tương thích phụ kiện (Accessory Compatibility)
| Hạng mục | Khuyến nghị | Không khuyến nghị |
|---|---|---|
| Build Plate | Cool Plate, High Temperature Plate hoặc Textured PEI Plate | Engineering Plate |
| Hotend | Đầu in dùng nozzle thép tôi cứng (0.4 / 0.6 / 0.8 mm) Đầu in dùng nozzle thép không gỉ (0.4 mm) | Đầu in dùng nozzle thép không gỉ (0.2 mm) |
| Keo dính | Bambu Liquid Glue / Glue Stick | — |

RFID cho in ấn thông minh
Toàn bộ thông số in đã được tích hợp trong chip RFID và có thể được đọc trực tiếp thông qua hệ thống AMS (Automatic Material System). Chỉ cần nạp vật liệu và bắt đầu in — không còn các bước thiết lập thủ công phức tạp.
Recommended Printing Settings – Cài đặt in khuyến nghị
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Sấy khô (Tủ sấy gió) | 55°C, 8 giờ |
| Độ ẩm môi trường in & bảo quản | < 20% RH (Bảo quản kín, kèm hạt hút ẩm) |
| Nhiệt độ đầu in (Nozzle) | 190 – 230°C |
| Nhiệt độ bàn in (khi dùng keo) | 35 – 45°C |
| Tốc độ in | < 250 mm/s |
Physical Properties – Tính chất vật lý
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng riêng (Density) | 1.19 g/cm³ |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 56°C |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | 52°C |
| Nhiệt độ nóng chảy | 156°C |
| Chỉ số chảy (Melt Index) | 11.0 ± 1.7 g/10 phút |
Mechanical Properties – Tính chất cơ học
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 26 ± 3 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 9.3 ± 1.1% |
| Mô đun uốn | 2200 ± 120 MPa |
| Độ bền uốn | 58 ± 3 MPa |
| Độ bền va đập | 55.4 ± 3.7 kJ/m² |





























































































