Bambu Lab PET-CF
Bambu PET-CF là sự kết hợp giữa PET bền bỉ và sợi carbon. Sợi carbon giúp tăng độ cứng và độ bền cơ học, đồng thời vẫn duy trì khả năng chống cong vênh và co ngót thấp như PET thông thường. Bambu PET-CF có khả năng chịu nhiệt cao và bề mặt in ánh nhẹ mềm mại. Với độ bền vượt trội, khả năng chịu nhiệt, ổn định kích thước và khả năng hấp thụ ẩm thấp, Bambu PET-CF là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết chịu tải hoặc các bản in sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao và độ ẩm cao.
Hấp thụ ẩm thấp
Trong điều kiện ngâm nước bão hòa, độ bền và độ cứng của PET-CF chỉ giảm nhẹ, nhờ đó phù hợp cho các bản in sử dụng trong môi trường độ ẩm cao.
PA-CF thông thường
Trọng lượng đóng gói: 1 kg
 |
Bambu PET-CF Trọng lượng đóng gói: 1 kg |
 |
| Các mẫu thử có chiều dài 220 mm và độ dày 3 mm trong trạng thái không chịu tải. |
Ổn định kích thước cao
Nhờ khả năng chống biến dạng và cong vênh của PET-CF, các bản in có thể đạt độ chính xác lắp ráp tuyệt vời.

Kích thước mẫu thử (DRC): 240815 mm³
Mật độ in ruột (Infill): 60%

Kích thước mẫu thử (DRC): 95104 mm³
Điều kiện thử nghiệm: Mẫu được đặt trong lò ở 70 °C và 150 °C trong 0,5 giờ.
Là một vật liệu kết tinh, PLA chỉ biến dạng đáng kể khi nhiệt độ vượt quá điểm nóng chảy ~155°C.
Cài đặt in Nozzle thép cứng 0,6 mm (Khuyến nghị) Nozzle thép cứng 0,4 mm / 0,8 mm (Có thể sử dụng) Máy in có buồng kín (Khuyến nghị) Máy in khung mở (Có thể sử dụng)*
Không tương thích với AMS *Khả năng liên kết giữa các lớp của một số bản in có thể giảm do làm mát quá nhanh. |  |
Câu hỏi thường gặp
1. Sự khác biệt giữa PET-CF và PETG-CF là gì?
Sự khác biệt chính giữa PET-CF và PETG-CF nằm ở vật liệu gốc. PETG-CF là vật liệu gia cố được tạo ra bằng cách thêm sợi carbon vào PETG (polyethylene terephthalate đã biến tính glycol), trong khi PET-CF là PET thông thường (polyethylene terephthalate). Chữ “G” trong PETG đại diện cho glycol. PETG là phiên bản PET được biến tính bằng glycol, chứa một lượng nhỏ glycol làm đồng monomer. Việc thêm glycol giúp PETG giảm tính kết tinh và trở nên trong suốt hơn, nhưng đồng thời cũng làm giảm độ bền và độ cứng so với PET.
2. Sự khác biệt trong ứng dụng giữa PETG-CF và PET-CF?
PETG-CF là vật liệu cơ bản linh hoạt, phù hợp cho các bản in đồ dùng hàng ngày, như các chi tiết uốn cong, gập lại hoặc có chuyển động, nhờ độ dai cao và dễ in. Trong khi đó, PET-CF chứa nhiều sợi carbon hơn, bền hơn và chịu nhiệt tốt hơn PETG-CF. PET-CF là vật liệu kỹ thuật chuyên nghiệp, phù hợp cho môi trường in phức tạp và yêu cầu cao.
3. PET-CF được sử dụng để làm gì?
Nhờ ổn định kích thước cao và khả năng hấp thụ ẩm thấp, PET-CF là lựa chọn tốt hơn nylon cho các chi tiết chức năng sử dụng trong môi trường ẩm cao. Ngoài ra, khả năng chịu nhiệt cao và không cong vênh giúp PET-CF thích hợp cho việc in các bộ phận cơ khí, như phụ kiện và chi tiết lắp ráp ô tô.
Trong Hộp Có Gì ?
 |  |
Filament kèm cuộn (Spool) ×1 & gói hút ẩm ×1 | 1 hộp |
Những mẫu máy in 3D FDM mới nhất
Những mẫu nhựa in 3D FDM giá rẻ
Thông tin mới nhất về công nghệ in 3D