Tạo bước đột phá cùng Bambu Lab H2C Combo cho cách bạn in 3D các dự án của mình
![]() | In đa màu tiết kiệm vật liệu thải (purge) | ||
| Việc tô sơn những mô hình phức tạp giờ chỉ còn là quá khứ — H2C mang thiết kế của bạn trở nên sống động với khả năng in 6 màu và thêm một đầu phun thứ 7 dùng cho vật liệu hỗ trợ hoặc một màu bổ sung. Toàn bộ mô hình này được in thành 2 phần: phần khủng long raptor là 6 màu, và phần đế cũng 6 màu. | |||
| Lượng nhựa thải Purge & Prime Tower | |||
| H2C: 532 g | H2D: 3032 g | H2S: 3917 g | |
Không còn lắp ráp, in đa vật liệu liền khối trong một lần.
![]() | In đa vật liệu tiết kiệm nhựa thải (purge) | ||
| Với H2C, bạn có thể in tối đa bảy loại vật liệu khác nhau trong một lần chạy, không cần purge đầu phun. Kết hợp nhiều đặc tính vật liệu trong một cấu trúc liền mạch và đưa khả năng thiết kế tích hợp lên một tầm cao mới. | |||
| PA6-GF (Cam-Black) | TPU for AMS (Blue) | PC FR (White) | |
| Độ cứng kết cấu | Hấp thụ va đập | Chống cháy | |
In các khớp bền chắc, tích hợp trực tiếp vào chi tiết
![]() | Khớp TPU tích hợp cho các chi tiết đa màu | ||
| In các khớp bi TPU bền chắc cho mô hình robot, linh hoạt, bền lâu và vận hành mượt mà không giới hạn. | |||
| TPU for AMS (Yellow) | PLA Matte (White, Red, Blue, Gray) | ||
| Khớp | Thân chính | ||
Hệ Thống Thay Nhanh Đầu In Vortek
| In đa vật liệu với lượng nhựa thừa (purge) cực thấp Trong các hệ thống in đa vật liệu dùng một nozzle truyền thống, máy phải đẩy nhựa thừa (purge) để loại bỏ vật liệu còn sót lại mỗi khi đổi sợi. Vortek thay đổi hoàn toàn điều đó với cơ chế hoán đổi toàn bộ hotend thông minh — giúp in nhanh hơn, sạch hơn và gần như không tạo ra nhựa thừa (purge). | |
![]() | |
| Thay sợi hoàn toàn tự động Hệ thống Vortek hoạt động liền mạch với AMS (Automatic Material System) cực kỳ ổn định của chúng tôi, giúp toàn bộ quá trình thay sợi trở nên hoàn toàn tự động — không cần nạp thủ công từng sợi vào đầu in nữa. | Luôn tối ưu hóa tổ hợp vật liệu hiệu quả nhất Hệ thống Vortek có thể lưu thông tin sợi trong bộ nhớ của từng hotend, đảm bảo mỗi hotend luôn khớp đúng với loại sợi tương ứng. Nếu bạn in với hơn bảy loại sợi, hệ thống sẽ tự tính toán tổ hợp tối ưu để giảm thiểu nhựa thừa (purge) xuống mức thấp nhất. |
Tại sao nên chọn Vortek?
| Kích thước nhỏ gọn, nhiều vật liệu hơn Vì chỉ hoán đổi phần hotend, hệ thống có thể chứa tới sáu hotend thay thế mà không làm giảm đáng kể thể tích in. Điều đó đồng nghĩa với nhiều vật liệu hơn, nhiều màu hơn và nhiều khả năng sáng tạo hơn, tất cả chỉ trong một lần in. | |
![]() | |
| Gia nhiệt cảm ứng trong 8 giây Công nghệ gia nhiệt cảm ứng hàng đầu của chúng tôi giúp đầu phun đạt nhiệt độ chỉ trong 8 giây, giảm đáng kể thời gian làm nóng mỗi lần đổi vật liệu so với các phương pháp truyền thống. | Thiết kế không tiếp xúc, tối ưu độ tin cậy Tiêu chuẩn độ ổn định cao đã khiến chúng tôi từ bỏ các chân tiếp xúc kim loại vốn dễ oxy hóa và gây kết nối chập chờn. Thay vào đó, chúng tôi phát triển một giải pháp kết nối không tiếp xúc, đảm bảo truyền tín hiệu tần số cao ổn định, nền tảng cho khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác và đồng bộ hóa hotend thông minh. |
![]() | |
| Màu sắc không còn bị giới hạn bởi số lượng đầu in Khác với các máy in dùng toolchanger truyền thống, nơi số màu bị giới hạn bởi số lượng đầu in. H2C hỗ trợ tới 24 loại vật liệu trong một lần in thông qua các bộ AMS kết nối song song. Thuật toán thông minh của hệ thống sẽ tối ưu việc gán sợi cho từng hotend để giảm thiểu nhựa thừa (purge), đồng thời mang lại khả năng in đa màu và đa vật liệu vượt trội. | |
![]() | |
| Thiết kế kín cho hiệu suất in tối đa Với khoang máy kín liền mạch và hệ thống luồng gió điều chỉnh thông minh, H2C duy trì nhiệt độ buồng in ổn định khi in các vật liệu hiệu suất cao, đồng thời lọc không khí để giữ môi trường làm việc sạch và an toàn. | Hiệu chuẩn lệch đầu phun hoàn toàn tự động Hệ thống hiệu chuẩn lệch đầu phun bằng cảm ứng của chúng tôi được tự động hóa hoàn toàn, không cần thao tác thủ công, không cần plate hiệu chuẩn, cũng không cần thiết lập thêm. Chỉ trong vài phút, H2C có thể hiệu chuẩn độ lệch đầu phun với độ chính xác lên tới 25 micron. |
![]() | |
| Hotend chuyên biệt cho từng loại sợi Hệ thống Vortek của H2C cho phép bạn dành riêng từng hotend trong số sáu hotend thay thế cho một loại sợi cụ thể, một lợi thế cực lớn khi làm việc với các vật liệu kỹ thuật giá trị cao. Điều này đảm bảo độ ổn định và độ nhất quán vượt trội giữa các lần in. Mỗi hotend thậm chí có thể tự động lưu thông tin của loại sợi đã dùng, nên khi bạn nạp lại vật liệu đó, hệ thống sẽ ngay lập tức ghép đúng hotend tương ứng. | |
![]() | |
Một Cỗ Máy Sản Xuất Thực Thụ, Hiệu Năng In Đỉnh Cao
| Độ tin cậy cao khi in tốc độ cao & phát hiện lỗi theo thời gian thực Bộ đùn servo PMSM tạo lực đùn tối đa lên đến 10 kg, cao hơn 70% so với động cơ stepper, giúp tăng mạnh độ ổn định khi đùn lưu lượng cao. Kiến trúc servo độc quyền của chúng tôi lấy mẫu lực cản và vị trí ở tần số 20 kHz, chủ động phát hiện mài sợi và kẹt sợi theo thời gian thực. | Độ chính xác chuyển động siêu mịn 50 µm Nhờ Vision Encoder, H2C đạt độ chính xác chuyển động độc lập với quãng đường dưới 50 µm, mỏng hơn cả sợi tóc người. Hệ thống tự động bù trừ mọi sai lệch cơ khí trong quá trình hiệu chuẩn, đảm bảo độ chính xác ổn định và hiệu suất tối đa theo thời gian. |
| Bề mặt mịn, góc cạnh sắc nét H2C kết hợp cả servo motor trên bộ đùn và cảm biến dòng xoáy độ phân giải cao tại đầu phun để nhận biết động học đùn. Nhờ đó, máy điều khiển lượng đùn cực kỳ chính xác và tự động hiệu chuẩn thông số Pressure Advance (PA) cho từng loại sợi, mang lại bề mặt mịn hơn và các đường cạnh sạch, sắc và rõ nét hơn. | |
| Khai mở toàn bộ sức mạnh của vật liệu hiệu suất cao Buồng in được gia nhiệt chủ động 65°C cùng đầu phun 350°C của H2C giúp giảm cong vênh và biến dạng, đồng thời tăng độ bám lớp khi in các loại sợi nhiệt độ cao và hiệu suất cao. | |
Gia nhiệt buồng in | Đầu phun 350°C |
| Giám sát in toàn diện H2C được trang bị 59 cảm biến cùng hệ thống thị giác máy tính sử dụng 4 camera, tất cả được điều phối bởi thuật toán thần kinh độc quyền. Trong quá trình in, hệ thống này cung cấp chẩn đoán thông minh theo thời gian thực, có thể phát hiện cả những lỗi nhỏ nhất khi chúng vừa xuất hiện. Bạn không cần phải là chuyên gia để xử lý sự cố, máy in sẽ tự lo phần đó cho bạn. | |||
| Camera AI H2C được trang bị hệ thống camera tích hợp AI. Hệ thống giám sát thông minh này liên tục theo dõi các mẫu đùn, nhanh chóng phát hiện tích tụ vật liệu, lệch sợi và lỗi đùn. Ngoài ra, máy còn thực hiện quét kiểm tra trước khi in để đảm bảo quá trình in bắt đầu an toàn. | |||
| Kiểm tra trước khi in | Lỗi in spaghetti (đùn rối dây) | Đóng cục tại đầu phun | In trong không khí (không bám lớp) |
| Hệ thống lọc khí hàng đầu trong phân khúc Bộ lọc ba tầng của H2C là yếu tố quan trọng khi in các vật liệu kỹ thuật. Sự kết hợp mạnh mẽ giữa lọc sơ cấp G3, lọc HEPA H12, và lọc than hoạt tính từ gáo dừa giúp giảm thiểu tối đa mùi và các hạt độc hại thường phát sinh khi in vật liệu kỹ thuật. | Kết cấu chống cháy Khoang in của H2C được chế tạo hoàn toàn từ vật liệu chống cháy, cung cấp khả năng bảo vệ an toàn chủ động cho toàn bộ vỏ máy. |
| Bảo mật mạng linh hoạt & kết nối đa dạng H2C hỗ trợ kết nối đám mây tiện lợi, cho phép điều khiển máy in từ bất kỳ thiết bị nào. Đối với các môi trường yêu cầu bảo mật cao, máy cũng hỗ trợ chế độ hoàn toàn ngoại tuyến, đảm bảo cách ly vật lý tuyệt đối. Người dùng vẫn có thể vận hành máy, gửi file và cập nhật firmware mà không cần internet. Đối với người dùng nâng cao, Developer Mode cho phép truy cập cổng MQTT để tích hợp các thành phần và phần mềm của bên thứ ba. | |
Theo dõi chúng tôi để cập nhập những thông tin và bài đánh giá mới nhất: Fanpage 3D Thinking
Thông số kỹ thuật Máy In 3D FDM Bambu Lab H2C
| Hạng mục | Thông số | |
|---|---|---|
| Công nghệ in | Fused Deposition Modeling (FDM) | |
| Thân máy | Kích thước in (W × D × H) | Single Nozzle (Trái): 325×320×325 mm³ Single Nozzle (Phải): 305×320×325 mm³ Dual Nozzle: 300×320×325 mm³ Tổng hai đầu in: 330×320×325 mm³ |
| Chất liệu | Nhôm & Thép | |
| Khung ngoài | Nhựa & Kính | |
| Kích thước | Kích thước tổng thể | 492×514×626 mm³ |
| Trọng lượng | 32.5 kg | |
| Đầu in | Bánh răng đùn | Thép tôi (Hardened Steel) |
| Đầu in | Thép tôi | |
| Nhiệt độ tối đa | 350°C | |
| Đường kính đầu in | 0.2 / 0.4 / 0.6 / 0.8 mm | |
| Dao cắt sợi | Tích hợp | |
| Đường kính sợi | 1.75 mm | |
| Động cơ đùn | Bambu Lab PMSM | |
| Bàn nhiệt | Chất liệu plate | Flexible Steel Plate |
| Plate đi kèm | Textured PEI Plate | |
| Plate hỗ trợ | Textured PEI, Engineering Plate | |
| Nhiệt độ tối đa | 120°C | |
| Tốc độ | Tốc độ tối đa | 1000 mm/s |
| Gia tốc tối đa | 20,000 mm/s² | |
| Lưu lượng tối đa | 40 mm³/s | |
| Buồng in | Gia nhiệt chủ động | Hỗ trợ |
| Nhiệt độ tối đa | 65°C | |
| Lọc khí | Lọc sơ cấp | G3 |
| HEPA | H12 | |
| Than hoạt tính | Gáo dừa | |
| Lọc VOC | Cao | |
| Lọc bụi mịn | Hỗ trợ | |
| Quạt | Quạt làm mát chi tiết | Điều khiển vòng kín |
| Quạt hotend | Điều khiển vòng kín | |
| Quạt bo mạch chính (mainboard) | Điều khiển vòng kín | |
| Quạt xả (exhaust fan) | Điều khiển vòng kín | |
| Quạt tuần hoàn | Điều khiển vòng kín | |
| Quạt làm mát phụ | Điều khiển vòng kín | |
| Làm mát cụm đầu in | Điều khiển vòng kín | |
| Vật liệu | PLA, PETG, TPU, PVA, BVOH, ABS, ASA, PC, PA, PET, PPS; Carbon/Glass Fiber PLA, PETG, PA, PET, PC, ABS, ASA, PPA, PPS | |
| Cảm biến | Camera Live View | 1920×1080 |
| Camera quan sát đầu phun | 1920×1080 | |
| Camera góc chim bay | 3264×2448 | |
| Camera cụm đầu in | 1600×1200 | |
| Cảm biến cửa | Hỗ trợ | |
| Cảm biến hết nhựa | Hỗ trợ | |
| Cảm biến rối nhựa | Hỗ trợ | |
| Đo chiều dài/độ tiêu hao nhựa | Hỗ trợ AMS | |
| Khôi phục khi mất điện | Hỗ trợ | |
| Nguồn điện | Điện áp | 100–120V / 200–240V |
| Công suất tối đa | 1800W@220V / 1250W@110V | |
| Công suất trung bình | 200W | |
| Nhiệt độ hoạt động | 10–30°C | |
| Điện tử | Màn hình | 5-inch 720×1280 |
| Lưu trữ | 8GB EMMC + USB | |
| Giao diện | Touchscreen, App, PC | |
| Bộ điều khiển chuyển động | Cortex-M4 + Cortex-M7 | |
| Bộ xử lý ứng dụng | Quad-core ARM + NPU | |
| Phần mềm | Slicer | Bambu Studio + G-code slicers |
| Hệ điều hành | MacOS, Windows, Linux | |
| Mạng | Cổng mạng Ethernet | Không hỗ trợ |
| Wi-Fi | Hỗ trợ | |
| Công tắc ngắt khẩn cấp | Không hỗ trợ | |
| Module tháo rời | Không hỗ trợ | |
| 802.1X | Không hỗ trợ | |
| Wi-Fi | Tần số | 2.4GHz & 5GHz |
| Công suất phát | <23 dBm | |
| Protocol | 802.11 a/b/g/n | |
CÔNG TY TNHH 3D THINKING
– KH Có Thể Mua Trực Tiếp Trên Website
– KH Để Lại SĐT Tại Các Form (Sẽ Có Nhân Viên Tư Vấn Ngay)
– KH Có Thể Qua Trực Tiếp Công Ty Theo 2 Địa Chỉ Sau.
Cơ sở HN: 946 Đ.Quang Trung, Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, TP Hà Nội
Cơ sở HCM: Số 9, Đường D20, Khu Phố 6, Phường Phước Long B, TP Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
– KH Có Thể Mua Trực Tiếp Trên Các Sàn TMĐT.
Shoppe: Tại đây
Tiktok: Tại đây
Hotline (zalo) : 0938.245.599
Gửi yêu cầu để nhận tư vấn
Sản phẩm đã xem
Bạn chưa xem sản phẩm nàoSản phẩm tương tự
Đối Tác Của 3D Thinking






























































































